Chất lượng không khí hiện tại Xã Hùng Sơn, Tràng Định, Lạng Sơn
Chỉ số AQI
5
Chất lượng không khí rất xấu
CO
1057.86
μg/m³NO
0.02
μg/m³NO2
35.87
μg/m³O3
47.83
μg/m³SO2
14.7
μg/m³PM2.5
75.05
μg/m³Dự báo thời tiết 30 ngày tới
| CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/09 | ||||||
13/09 | 14/09 | 15/09 | 16/09 | 17/09 | 18/09 | 19/09 |
20/09 | 21/09 | 22/09 |
Dự báo chất lượng không khí Xã Hùng Sơn, Tràng Định, Lạng Sơn
| Ngày | Chỉ số AQI | CO (μg/m³) | NO (μg/m³) | NO₂ (μg/m³) | O₃ (μg/m³) | SO₂ (μg/m³) | PM2.5 (μg/m³) | PM10 (μg/m³) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20:00 12/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 1057.86 | 0.02 | 35.87 | 47.83 | 14.7 | 75.05 | 93.18 |
| 21:00 12/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 1152.32 | 0.13 | 37.26 | 38.29 | 14.54 | 80.77 | 101.54 |
| 22:00 12/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 1231.26 | 0.54 | 37.25 | 30.86 | 13.85 | 86.11 | 109.01 |
| 23:00 12/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 1279.76 | 1.47 | 36.13 | 25.93 | 12.74 | 89.37 | 113.05 |
| 00:00 13/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 1289.47 | 2.02 | 34.81 | 23.94 | 11.33 | 90.93 | 113.53 |
| 01:00 13/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 1263.05 | 1.85 | 33.11 | 23.18 | 9.99 | 91.11 | 112.1 |
| 02:00 13/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 1191.99 | 1.2 | 30.23 | 21.53 | 8.38 | 88.95 | 107.86 |
| 03:00 13/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 1097.89 | 0.47 | 27.24 | 20.67 | 7.09 | 84.95 | 101.43 |
| 04:00 13/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 983.36 | 0.13 | 23.82 | 23.41 | 6.53 | 79.09 | 93.17 |
| 05:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 850.3 | 0.04 | 20.2 | 29.01 | 6.35 | 72.43 | 84.34 |
| 06:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 780.52 | 0.03 | 18.21 | 30.52 | 6.22 | 68.76 | 79.72 |
| 07:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 749.11 | 0.7 | 17.14 | 31.22 | 6.82 | 66.19 | 77.21 |
| 08:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 742.26 | 2.97 | 15.52 | 35.8 | 8.14 | 64.26 | 75.7 |
| 09:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 716.41 | 3.58 | 15.06 | 43.84 | 9.34 | 63.02 | 74.61 |
| 10:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 613.96 | 2.19 | 12.78 | 64.32 | 9.71 | 63.66 | 74.31 |
| 11:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 347.39 | 0.41 | 5.14 | 105.4 | 7.59 | 61.73 | 68.75 |
| 12:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 291.51 | 0.26 | 3.83 | 112.9 | 6.96 | 60.24 | 66.49 |
| 13:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 273.57 | 0.22 | 3.63 | 114.03 | 6.56 | 58.45 | 64.34 |
| 14:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 273.28 | 0.2 | 4.43 | 111.56 | 6.62 | 56.74 | 62.52 |
| 15:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 288.26 | 0.26 | 6.01 | 105.47 | 7.37 | 56.03 | 61.98 |
| 16:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 305.36 | 0.27 | 7.58 | 99.73 | 8.03 | 55.23 | 61.34 |
| 17:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 354.18 | 0.16 | 10.75 | 89.28 | 8.84 | 55 | 61.6 |
| 18:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 439.93 | 0.03 | 15.03 | 75.05 | 9.82 | 55.85 | 63.53 |
| 19:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 515.67 | 0 | 17.83 | 64.82 | 10.53 | 57.33 | 66.42 |
| 20:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 576.24 | 0 | 19.55 | 56.2 | 10.9 | 58.83 | 69.32 |
| 21:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 633.93 | 0 | 20.56 | 47.87 | 10.7 | 60.92 | 72.72 |
| 22:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 681.46 | 0 | 21.05 | 41.02 | 10.23 | 62.72 | 75.59 |
| 23:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 718.34 | 0.01 | 21.54 | 34.98 | 10.19 | 63.31 | 75.99 |
| 00:00 14/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 736.97 | 0.02 | 21.42 | 30.93 | 9.68 | 63.48 | 74.63 |
| 01:00 14/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 730.69 | 0.03 | 20.48 | 28.94 | 9.17 | 63.48 | 73.23 |
| 02:00 14/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 693.18 | 0.04 | 18.75 | 29.33 | 8.64 | 62 | 70.32 |
| 03:00 14/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 643.47 | 0.05 | 16.8 | 32.19 | 8.01 | 59.8 | 66.64 |
| 04:00 14/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 571.92 | 0.07 | 14.63 | 38.35 | 7.61 | 56.25 | 61.68 |
| 05:00 14/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 485.19 | 0.06 | 12.38 | 46.9 | 7.23 | 51.97 | 56.15 |
| 06:00 14/09/2026 | 3 - Trung Bình | 455.41 | 0.04 | 11.71 | 49.22 | 7.17 | 49.88 | 53.72 |
| 07:00 14/09/2026 | 3 - Trung Bình | 462.35 | 0.07 | 12.41 | 50.66 | 7.72 | 48.88 | 53.14 |
| 08:00 14/09/2026 | 3 - Trung Bình | 475.09 | 0.24 | 13.81 | 53.69 | 8.44 | 48.3 | 52.8 |
| 09:00 14/09/2026 | 3 - Trung Bình | 515.14 | 0.65 | 15.16 | 51.4 | 9.17 | 49.97 | 55.15 |
| 10:00 14/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 529.44 | 1 | 14.89 | 52.87 | 9.55 | 52.16 | 57.73 |
| 11:00 14/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 509.22 | 0.83 | 13.01 | 61.44 | 8.72 | 53.5 | 58.77 |
| 12:00 14/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 494.52 | 0.56 | 12.23 | 64.23 | 8.43 | 52.18 | 56.92 |
| 13:00 14/09/2026 | 3 - Trung Bình | 469.96 | 0.44 | 11.83 | 66.74 | 8.41 | 48.54 | 52.47 |
| 14:00 14/09/2026 | 3 - Trung Bình | 534.89 | 0.8 | 14.18 | 61.77 | 9.36 | 45.96 | 50.43 |
| 15:00 14/09/2026 | 3 - Trung Bình | 714.45 | 1.51 | 20.26 | 48.65 | 11.62 | 47.48 | 54.18 |
| 16:00 14/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 904.24 | 2.81 | 27.6 | 40.79 | 15.44 | 50.78 | 59.88 |
| 17:00 14/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1120.28 | 4.77 | 37.46 | 33.41 | 20.16 | 56.92 | 68.24 |
| 18:00 14/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1278.79 | 5.78 | 43.06 | 23.16 | 21.53 | 63.02 | 75.83 |
| 19:00 14/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1272.12 | 3.7 | 44.26 | 16.75 | 19.63 | 65.3 | 78.72 |
| 20:00 14/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1199.88 | 1.35 | 44.74 | 12.55 | 17.91 | 65.59 | 79.31 |
| 21:00 14/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1306.19 | 3.13 | 43.19 | 8.76 | 15.68 | 71.8 | 87.47 |
| 22:00 14/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 1392.65 | 4.68 | 40.38 | 7.2 | 13.78 | 77.03 | 92.83 |
| 23:00 14/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 1428.93 | 5.69 | 37.02 | 6.96 | 11.84 | 79.68 | 94.22 |
| 00:00 15/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 1401.86 | 5.64 | 33.74 | 7.65 | 9.97 | 79.35 | 91.69 |
| 01:00 15/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 1326.55 | 4.75 | 30.32 | 9.5 | 8.61 | 77.03 | 87.3 |
| 02:00 15/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1096.74 | 1.63 | 26.6 | 16.93 | 8.54 | 68.57 | 76.54 |
| 03:00 15/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 940.46 | 1.12 | 21.55 | 23.68 | 8.09 | 62.61 | 69.11 |
| 04:00 15/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 855.38 | 1.01 | 18.66 | 26.84 | 7.76 | 59.29 | 65.16 |
| 05:00 15/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 795.27 | 0.97 | 16.86 | 28.55 | 7.68 | 56.85 | 62.21 |
| 06:00 15/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 752.18 | 0.96 | 15.71 | 28.9 | 7.74 | 54.67 | 59.74 |
| 07:00 15/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 742.6 | 1.22 | 15.84 | 28.6 | 8.38 | 53.04 | 58.73 |
| 08:00 15/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 751.87 | 1.78 | 17.69 | 29.28 | 9.77 | 51.5 | 58 |
| 09:00 15/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 753.98 | 2.21 | 19.57 | 32.04 | 11.38 | 50.79 | 57.9 |
| 10:00 15/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 718.2 | 1.98 | 19.55 | 40.25 | 12.26 | 50.66 | 57.82 |
| 11:00 15/09/2026 | 3 - Trung Bình | 609.52 | 1.27 | 14.91 | 61.73 | 10.19 | 46.91 | 52.63 |
| 12:00 15/09/2026 | 3 - Trung Bình | 569.26 | 0.83 | 13.42 | 73.86 | 9.71 | 44.69 | 49.66 |
| 13:00 15/09/2026 | 3 - Trung Bình | 550.3 | 0.57 | 12.95 | 80.81 | 9.63 | 43.84 | 48.25 |
| 14:00 15/09/2026 | 3 - Trung Bình | 563.95 | 0.46 | 14.38 | 79.3 | 10.47 | 43.78 | 48.09 |
| 15:00 15/09/2026 | 3 - Trung Bình | 598.79 | 0.42 | 17.26 | 67.06 | 11.82 | 44.32 | 48.86 |
| 16:00 15/09/2026 | 3 - Trung Bình | 614.48 | 0.32 | 20.05 | 55.63 | 12.81 | 43.21 | 47.72 |
| 17:00 15/09/2026 | 3 - Trung Bình | 701.52 | 0.28 | 25.09 | 39.12 | 13.29 | 43.72 | 49.16 |
| 18:00 15/09/2026 | 3 - Trung Bình | 914.2 | 0.95 | 32.19 | 21.05 | 14.11 | 49.61 | 57.76 |
| 19:00 15/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1113.39 | 3.81 | 34.67 | 13.3 | 15.25 | 56.78 | 68.28 |
| 20:00 15/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1249.92 | 6.74 | 34.46 | 10.64 | 15.78 | 63.38 | 78.29 |
| 21:00 15/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1320.39 | 8.4 | 32.48 | 9.39 | 15 | 68.19 | 85.28 |
| 22:00 15/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1351.25 | 9.17 | 29.85 | 8.93 | 13.69 | 71.43 | 89.48 |
| 23:00 15/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1323.27 | 8.56 | 27.87 | 8.64 | 12.09 | 71.48 | 88.25 |
| 00:00 16/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1219.16 | 5.87 | 27.34 | 8.4 | 10.28 | 67.74 | 80.46 |
| 01:00 16/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1052.03 | 1.97 | 27.08 | 9.5 | 9.3 | 61.3 | 69.94 |
| 02:00 16/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 898.31 | 0.51 | 24.05 | 13.35 | 8.73 | 55.72 | 62.13 |
| 03:00 16/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 843.71 | 0.51 | 20.99 | 14.04 | 7.89 | 54.44 | 59.96 |
| 04:00 16/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 805.37 | 0.59 | 18.65 | 14.31 | 7.36 | 53.57 | 58.52 |
| 05:00 16/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 769.54 | 0.73 | 16.7 | 14.93 | 7.11 | 52.45 | 57.01 |
| 06:00 16/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 743.36 | 0.87 | 15.34 | 15.36 | 7.21 | 51.12 | 55.78 |
| 07:00 16/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 756.72 | 1.94 | 14.75 | 16.05 | 8.01 | 50.82 | 56.62 |
| 08:00 16/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 801.39 | 4.92 | 14.25 | 21.48 | 9.6 | 51.03 | 58.37 |
| 09:00 16/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 841.18 | 6.25 | 16.21 | 30.02 | 11.43 | 52.46 | 61.23 |
| 10:00 16/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 823.29 | 4.74 | 18.3 | 48.42 | 12.55 | 54.9 | 64.23 |
| 11:00 16/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 658.87 | 1.6 | 14.38 | 91.52 | 10.77 | 53.4 | 60.59 |
| 12:00 16/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 622.69 | 0.8 | 12.56 | 110.17 | 10.86 | 59.52 | 66.13 |
| 13:00 16/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 589.42 | 0.54 | 12.21 | 112.13 | 11.04 | 58.51 | 64.39 |
| 14:00 16/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 578.06 | 0.5 | 13.94 | 102.3 | 11.8 | 53.56 | 59.09 |
| 15:00 16/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 624.12 | 0.56 | 17.61 | 97.96 | 13.62 | 57.28 | 63.52 |
| 16:00 16/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 663.89 | 0.63 | 21.2 | 95.81 | 15.27 | 59.43 | 66.28 |
| 17:00 16/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 764.91 | 0.56 | 27.23 | 82.76 | 16.2 | 61.31 | 69.61 |
| 18:00 16/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 944.68 | 0.14 | 35.13 | 56.09 | 16.59 | 65.32 | 76.12 |
| 19:00 16/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1107.03 | 0.17 | 39.96 | 34.92 | 16.57 | 69.99 | 83.5 |