Dự báo thời tiết Xã Tà Năng, Tỉnh Lâm Đồng

mưa vừa

Xã Tà Năng

Hiện Tại

20°C


Mặt trời mọc
05:35
Mặt trời lặn
17:34
Độ ẩm
96%
Tốc độ gió
1km/h
Tầm nhìn
10km
Áp suất
1015hPa
Chỉ số UV
N/A
Mây
98%
Lượng mưa
3.05 mm
Tuyết rơi
0 mm

mưa vừa

Dự báo thời tiết theo giờ Xã Tà Năng, Tỉnh Lâm Đồng

Thời gian Thời tiết Nhiệt độ Độ ẩm Gió Mây

Chất lượng không khí hiện tại Xã Tà Năng, Tỉnh Lâm Đồng

Chỉ số AQI

3

Không lành mạnh

CO

455.85

μg/m³
NO

0

μg/m³
NO2

3.51

μg/m³
O3

78.83

μg/m³
SO2

1.96

μg/m³
PM2.5

27.62

μg/m³

Dự báo thời tiết 30 ngày tới

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
24/09
mưa nhẹ
25/09
mưa nhẹ
26/09
mưa nhẹ
27/09
mưa nhẹ
28/09
mưa nhẹ
29/09
mưa nhẹ
30/09
mưa nhẹ
01/10
mưa nhẹ
02/10
mưa nhẹ
03/10
mưa nhẹ
04/10
mưa nhẹ
05/10
mưa nhẹ
06/10
mưa nhẹ
07/10
mưa nhẹ
08/10
mưa nhẹ
09/10
mưa nhẹ
10/10
mưa nhẹ
11/10
mưa nhẹ
12/10
mưa nhẹ
13/10
mưa nhẹ
14/10
mưa nhẹ
15/10
mưa nhẹ
16/10
mưa nhẹ

Dự báo chất lượng không khí Xã Tà Năng, Tỉnh Lâm Đồng

Ngày Chỉ số AQI CO (μg/m³) NO (μg/m³) NO₂ (μg/m³) O₃ (μg/m³) SO₂ (μg/m³) PM2.5 (μg/m³) PM10 (μg/m³)
19:00 05/10/2026 3 - Trung Bình 451.53 0 3.6 88.52 2.22 29.77 31.56
20:00 05/10/2026 3 - Trung Bình 455.85 0 3.51 78.83 1.96 27.62 29.44
21:00 05/10/2026 3 - Trung Bình 463.03 0 3.38 70.85 1.71 26.44 28.4
22:00 05/10/2026 3 - Trung Bình 468.37 0 3.2 65.94 1.56 25.62 27.61
23:00 05/10/2026 3 - Trung Bình 473.59 0 3.16 62.15 1.54 25.06 26.95
00:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 482.71 0 3.16 58.63 1.51 25.03 26.78
01:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 487.38 0 2.95 57.91 1.42 25.23 26.83
02:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 489.85 0 2.72 59.27 1.33 25.63 27.05
03:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 497.18 0 2.6 59.13 1.25 26.13 27.41
04:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 503.08 0 2.49 59.73 1.21 26.69 27.8
05:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 503.09 0 2.37 62.64 1.23 27.31 28.35
06:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 508.04 0 2.56 64.81 1.43 28.32 29.45
07:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 524.25 0.02 3.52 66.02 1.92 30.26 31.69
08:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 531.28 0.13 4.6 69.87 2.35 31.05 32.62
09:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 538.74 0.27 5.04 73.05 2.45 32.09 33.76
10:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 539.86 0.35 4.68 81.13 2.42 34.54 36.17
11:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 499.32 0.26 3.31 102.92 2.26 34.78 35.85
12:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 495.71 0.19 2.58 114.82 2.19 37.99 39.04
13:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 496.41 0.14 2.12 124.76 2.17 42.65 43.74
14:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 507.79 0.12 2.46 129.14 2.28 47.02 48.24
15:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 516.5 0.1 3.13 124.61 2.26 48.09 49.41
16:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 511.69 0.05 3.53 115.27 2.04 45.14 46.38
17:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 498.1 0.02 3.79 103.88 1.83 39.9 41.01
18:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 496.99 0 4.05 94.79 1.67 36.9 38
19:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 501.96 0 4.05 89.05 1.55 35.6 36.74
20:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 505.83 0 3.91 85.04 1.46 35 36.19
21:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 513.51 0 3.79 81.6 1.45 34.64 35.92
22:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 521.9 0 3.69 79.56 1.48 34.08 35.42
23:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 530.24 0 3.68 77.4 1.5 33.04 34.44
00:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 535.48 0 3.67 74.67 1.49 32.3 33.68
01:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 532.95 0 3.43 72.32 1.43 31.55 32.9
02:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 534.48 0 3.14 69.24 1.32 31.62 32.97
03:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 540.53 0 2.93 67.5 1.22 32.37 33.67
04:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 546.6 0 2.79 68.29 1.18 33.37 34.58
05:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 547.9 0 2.73 72.48 1.22 34.94 36.01
06:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 562.08 0 3 71.51 1.39 37.08 38.16
07:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 592.48 0.07 4.06 69.79 1.89 40.17 41.46
08:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 624.54 0.39 5.47 72.15 2.57 43.75 45.24
09:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 651.86 0.67 6.3 79.29 2.99 48 49.66
10:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 672.29 0.75 6.5 94.91 3.5 54.82 56.64
11:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 653.2 0.5 5.87 127.2 3.71 59.92 61.41
12:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 652.67 0.33 5.38 143.11 3.67 63.31 64.69
13:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 661 0.25 5.38 154.57 3.74 68.02 69.37
14:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 683.14 0.28 5.97 162.12 4.07 73 74.39
15:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 709.63 0.31 6.83 163.21 4.36 76.64 78.15
16:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 736.2 0.26 7.8 158.91 4.42 77.1 78.69
17:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 757.6 0.11 9.05 150.15 4.34 74.16 75.8
18:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 784.32 0 9.81 136.79 4.35 68.83 70.49
19:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 812.26 0 10.04 121.36 4.32 62.26 63.92
20:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 829.96 0 9.96 108.06 3.96 55.77 57.38
21:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 838.35 0 9.56 97.74 3.53 50.02 51.65
22:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 846.51 0.01 9.62 87.98 3.37 45.94 47.64
23:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 858.05 0.06 10.18 76.61 3.35 43.43 45.24
00:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 877.63 0.11 11.3 64.99 3.4 42.41 44.2
01:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 892.04 0.14 12.91 54.42 3.63 41.81 43.55
02:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 891.57 0.07 15.5 44.15 4.36 40.31 42.01
03:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 879.97 0.07 16.65 35.52 4.41 37.45 39.06
04:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 843.46 0.06 16.25 30.33 4.06 32.99 34.46
05:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 785.86 0.03 14.7 27.93 3.56 27.88 29.22
06:00 08/10/2026 2 - Khá Tốt 733.75 0.02 13.44 26.01 3.41 23.77 25.08
07:00 08/10/2026 2 - Khá Tốt 690.36 0.41 12.57 25.39 3.59 20.66 22.07
08:00 08/10/2026 2 - Khá Tốt 655.1 1.52 10.79 29.45 3.69 18.64 20.19
09:00 08/10/2026 2 - Khá Tốt 621.69 1.96 9 39.41 3.74 18.17 19.83
10:00 08/10/2026 2 - Khá Tốt 587.66 1.59 7.28 58.43 3.88 20.37 22.11
11:00 08/10/2026 2 - Khá Tốt 551.34 0.88 5.31 82.14 3.87 24.87 26.58
12:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 529.33 0.44 3.81 98.76 3.61 29.7 31.4
13:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 522.29 0.29 3.31 110.35 3.55 33.98 35.72
14:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 530.8 0.21 3.79 119.53 3.78 37.19 38.98
15:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 545.9 0.16 4.85 121.89 3.97 38.1 39.89
16:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 564.39 0.08 5.99 117.53 3.85 36.65 38.34
17:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 578.76 0.02 6.72 108.43 3.41 33.28 34.81
18:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 591.35 0 7.21 98 3.1 30.18 31.66
19:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 605.61 0 7.76 86.75 3.02 28.68 30.18
20:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 616.63 0 8.26 76.03 2.94 28.21 29.73
21:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 632.35 0 8.88 68.63 3.03 28.63 30.22
22:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 644.8 0.01 9.56 62.25 3.2 29.05 30.73
23:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 658.82 0.04 10.13 55.14 3.27 29.39 31.24
00:00 09/10/2026 3 - Trung Bình 667.35 0.07 10.2 48.76 3.22 29.31 31.17
01:00 09/10/2026 3 - Trung Bình 665.32 0.09 9.73 45.1 3.12 28.79 30.55
02:00 09/10/2026 3 - Trung Bình 664.27 0.15 9.53 42.45 3.17 28.14 29.84
03:00 09/10/2026 3 - Trung Bình 664.65 0.19 9.57 39.24 3.2 27.32 28.97
04:00 09/10/2026 3 - Trung Bình 658.48 0.17 9.46 36.8 3.07 26.2 27.75
05:00 09/10/2026 3 - Trung Bình 637.92 0.14 9.05 37.41 2.97 25.08 26.53
06:00 09/10/2026 2 - Khá Tốt 624.08 0.12 9.02 37.37 3.13 24.43 25.95
07:00 09/10/2026 2 - Khá Tốt 624.53 0.63 9.73 37.8 3.63 24.64 26.43
08:00 09/10/2026 3 - Trung Bình 623.29 1.61 10.48 44 4.54 26.05 28.08
09:00 09/10/2026 3 - Trung Bình 632.05 2.06 10.67 55.36 5 28.82 31.14
10:00 09/10/2026 3 - Trung Bình 634.25 1.75 10.04 74.27 5.23 34.31 36.83
11:00 09/10/2026 3 - Trung Bình 595.88 0.99 7.73 106.56 5.47 43.17 45.54
12:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 591.81 0.46 5.29 134.65 5.46 56.07 58.57
13:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 584.25 0.22 3.54 152.69 4.95 64.61 66.99
14:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 550.44 0.15 3.07 146.63 3.56 58.92 60.66
15:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 541.93 0.14 3.04 140.86 2.78 56.35 57.86
16:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 537.84 0.12 3.01 136.34 2.29 54.55 55.93
17:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 532.8 0.06 3.24 128.81 1.94 50.82 52.06
18:00 09/10/2026 3 - Trung Bình 525.19 0 3.26 119.68 1.65 46.23 47.37

Biểu đồ dự báo lượng mưa và nhiệt độ Xã Tà Năng, Tỉnh Lâm Đồng

Biểu đồ dự báo nhiệt độ cao nhất và thấp nhất Xã Tà Năng, Tỉnh Lâm Đồng trong 7 ngày tới

Độ ẩm trung bình (%)

Tốc độ gió (m/s)

Biểu đồ dự báo chất lượng không khí Xã Tà Năng, Tỉnh Lâm Đồng