Dự báo thời tiết Xã Di Linh, Tỉnh Lâm Đồng

mưa nhẹ

Xã Di Linh

Hiện Tại

20°C


Mặt trời mọc
05:36
Mặt trời lặn
17:35
Độ ẩm
97%
Tốc độ gió
1km/h
Tầm nhìn
10km
Áp suất
1014hPa
Chỉ số UV
N/A
Mây
93%
Lượng mưa
0.82 mm
Tuyết rơi
0 mm

mưa nhẹ

Dự báo thời tiết theo giờ Xã Di Linh, Tỉnh Lâm Đồng

Thời gian Thời tiết Nhiệt độ Độ ẩm Gió Mây

Chất lượng không khí hiện tại Xã Di Linh, Tỉnh Lâm Đồng

Chỉ số AQI

3

Không lành mạnh

CO

503.08

μg/m³
NO

0

μg/m³
NO2

4.88

μg/m³
O3

84.59

μg/m³
SO2

3.17

μg/m³
PM2.5

34.4

μg/m³

Dự báo thời tiết 30 ngày tới

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
24/09
mưa nhẹ
25/09
mưa nhẹ
26/09
mưa nhẹ
27/09
mưa nhẹ
28/09
mây đen u ám
29/09
mưa nhẹ
30/09
mưa nhẹ
01/10
mưa nhẹ
02/10
mưa nhẹ
03/10
mưa nhẹ
04/10
mưa nhẹ
05/10
mưa nhẹ
06/10
mưa vừa
07/10
mưa vừa
08/10
mưa nhẹ
09/10
mưa nhẹ
10/10
mưa nhẹ
11/10
mưa nhẹ
12/10
mưa nhẹ
13/10
mưa nhẹ
14/10
mưa nhẹ
15/10
mưa nhẹ
16/10
mưa nhẹ

Dự báo chất lượng không khí Xã Di Linh, Tỉnh Lâm Đồng

Ngày Chỉ số AQI CO (μg/m³) NO (μg/m³) NO₂ (μg/m³) O₃ (μg/m³) SO₂ (μg/m³) PM2.5 (μg/m³) PM10 (μg/m³)
19:00 05/10/2026 3 - Trung Bình 503.08 0 4.88 84.59 3.17 34.4 36.84
20:00 05/10/2026 3 - Trung Bình 494.12 0 4.19 76.71 2.48 31.6 33.81
21:00 05/10/2026 3 - Trung Bình 503.54 0 4 67.36 1.94 30.38 32.73
22:00 05/10/2026 3 - Trung Bình 517.21 0 3.97 61.7 1.73 30.41 32.84
23:00 05/10/2026 3 - Trung Bình 532.86 0 4.18 58.11 1.8 31.41 33.82
00:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 548.37 0.01 4.26 56.01 1.89 32.56 34.75
01:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 551.92 0.01 3.97 55.26 1.86 33 34.93
02:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 551.3 0.01 3.6 54.95 1.73 33.58 35.27
03:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 553.56 0.01 3.39 54.91 1.63 34.5 35.99
04:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 555.8 0 3.3 55.44 1.65 35.89 37.21
05:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 551.94 0 3.16 58.83 1.76 37.4 38.65
06:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 561.68 0 3.62 59.89 2.24 40.1 41.61
07:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 598.15 0.02 5.57 59.65 3.41 45.66 47.86
08:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 620.08 0.17 7.4 65.6 4.38 49.74 52.17
09:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 640.81 0.49 8.15 70.12 4.47 52.99 55.54
10:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 664.97 0.75 8.35 81.53 4.62 58.57 61.34
11:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 630.94 0.63 7.27 111.14 4.62 60.9 63.23
12:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 617.23 0.43 5.57 130.92 4.57 65.73 68.06
13:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 608.8 0.27 4.27 144.87 4.43 71.24 73.59
14:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 615.48 0.19 4.59 146.9 4.6 74.1 76.57
15:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 620.18 0.12 5.51 135.74 4.47 72.33 74.78
16:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 613 0.04 5.79 122.28 3.87 68.2 70.31
17:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 591.49 0 5.47 107.82 3.15 61.01 62.66
18:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 587.9 0 5.73 94.33 2.68 54.88 56.41
19:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 602.55 0 6.25 83.1 2.49 51.23 52.85
20:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 614.3 0 6.17 74.93 2.21 49.41 51.15
21:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 620.31 0 5.44 70.34 1.87 48.87 50.59
22:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 621.4 0 4.61 70.12 1.59 48.43 49.99
23:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 622.38 0.01 4.1 70.74 1.37 47 48.39
00:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 628.87 0.01 3.92 69.13 1.24 46.19 47.39
01:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 627.61 0.01 3.64 67.51 1.22 45.24 46.3
02:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 632.02 0.01 3.76 64.93 1.42 44.43 45.51
03:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 639.28 0 4.07 63.01 1.67 43.53 44.62
04:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 646.55 0 4.46 63 1.96 42.82 43.91
05:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 645.93 0 4.9 65.8 2.37 44.21 45.34
06:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 667.75 0 6.02 60.06 3.03 46.94 48.31
07:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 712.82 0.09 8.72 54.95 4.31 51.77 53.71
08:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 750.9 0.58 12.07 57.89 5.9 57.16 59.57
09:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 786.82 1.33 14.1 67.8 6.96 63.28 66.17
10:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 828.93 1.75 15.14 90.16 8.34 74.09 77.66
11:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 811.85 1.25 13.92 130.73 8.73 81.68 85.03
12:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 784.88 0.74 12.21 143.32 8.03 78.31 81.16
13:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 771.98 0.52 11.85 140.91 7.51 72.61 75.01
14:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 773.85 0.56 12.46 129.67 7.53 65.14 67.24
15:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 783.53 0.64 13.06 119.86 7.53 60.58 62.64
16:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 795.32 0.55 13.79 112.72 7.2 57.74 59.82
17:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 804.91 0.25 14.93 103.88 6.52 54.85 56.87
18:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 829.81 0.01 16.08 90.45 6.05 51.41 53.39
19:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 863.9 0 17.15 78.07 5.9 48.54 50.48
20:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 892.21 0 17.34 67.83 5.22 45.81 47.67
21:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 916.1 0.01 17.36 59.33 4.71 43.57 45.54
22:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 956.22 0.04 18.94 51.77 5.04 44.42 46.81
23:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 1018.41 0.17 21.53 44.17 5.82 48.01 50.97
00:00 08/10/2026 4 - Không lành mạnh 1085.7 0.34 24.51 36.67 6.63 51.79 54.94
01:00 08/10/2026 4 - Không lành mạnh 1126.19 0.42 27.45 30.06 7.49 53.12 56.25
02:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 1098.17 0.22 31.3 24.92 9.29 49.74 52.75
03:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 1036.79 0.21 29.87 22.1 8.83 43.12 45.82
04:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 934.46 0.17 25.47 22.86 7.53 34.78 37.01
05:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 816.84 0.08 20.62 25.38 6.33 27.02 28.86
06:00 08/10/2026 2 - Khá Tốt 736.91 0.04 18.25 25.51 6.19 22.58 24.35
07:00 08/10/2026 2 - Khá Tốt 678.88 0.44 17.35 25.39 6.68 19.87 21.82
08:00 08/10/2026 2 - Khá Tốt 628.93 1.64 15.51 28.44 6.86 17.72 19.87
09:00 08/10/2026 2 - Khá Tốt 590.65 2.76 13.02 35.48 6.9 16.74 19.13
10:00 08/10/2026 2 - Khá Tốt 567.22 2.78 11.38 50.86 7.22 18.54 21.3
11:00 08/10/2026 2 - Khá Tốt 536.92 1.63 9.07 76.68 6.96 23.05 25.84
12:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 500.55 0.69 6.39 96.42 5.97 26.51 28.9
13:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 486.64 0.35 5.39 106.14 5.49 28.75 30.88
14:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 497.6 0.2 6.12 107.22 5.6 29.41 31.41
15:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 526.17 0.14 7.74 101.47 5.69 29.16 31.1
16:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 560.78 0.07 9.13 94.69 5.36 28.8 30.61
17:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 590.29 0.02 9.73 86.47 4.49 28.07 29.77
18:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 624.4 0 10.87 75.93 4.12 27.62 29.42
19:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 676.09 0 13.69 63.3 4.54 28.48 30.53
20:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 718.84 0.01 16.17 51.39 4.87 29.81 31.98
21:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 749.84 0.01 17.75 42.28 5.08 31.26 33.55
22:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 771.07 0.02 19.14 35.23 5.43 32.46 34.86
23:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 787.64 0.11 19.97 29.57 5.6 33.14 35.73
00:00 09/10/2026 3 - Trung Bình 789.69 0.21 19.49 26.54 5.51 32.98 35.53
01:00 09/10/2026 3 - Trung Bình 772.75 0.27 17.99 25.77 5.2 32.24 34.58
02:00 09/10/2026 3 - Trung Bình 765.56 0.44 17.22 25.67 5.33 31.94 34.3
03:00 09/10/2026 3 - Trung Bình 761.08 0.56 17.05 25.17 5.47 31.64 33.99
04:00 09/10/2026 3 - Trung Bình 746.77 0.52 16.59 24.56 5.3 30.64 32.8
05:00 09/10/2026 3 - Trung Bình 722.02 0.41 15.77 24.13 5.07 29.4 31.46
06:00 09/10/2026 3 - Trung Bình 703.67 0.35 15.86 23.47 5.46 29.43 31.74
07:00 09/10/2026 3 - Trung Bình 707.09 1.58 17.21 25.16 6.62 31.26 34.21
08:00 09/10/2026 3 - Trung Bình 690.34 3.94 18.62 34.6 8.99 35.15 38.7
09:00 09/10/2026 3 - Trung Bình 726.33 5.07 19.76 47.75 10.34 41.57 46.03
10:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 770.59 4.37 20.47 73.91 11.4 53.44 58.76
11:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 766.58 2.5 17.98 120.58 12.29 72.89 78.71
12:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 782.14 1.05 12.38 172.67 12.47 100.59 106.92
13:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 769.81 0.39 7.99 207.16 11.4 116.94 122.97
14:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 654.32 0.16 6.55 179.46 7.57 90.4 94.34
15:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 608.14 0.11 5.88 161.51 5.42 76.44 79.42
16:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 575.21 0.06 4.93 150.87 3.98 68.45 70.82
17:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 544.75 0.03 4.3 136.6 2.89 59.26 61.1
18:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 530.65 0 4.01 124.36 2.19 52.31 53.9

Biểu đồ dự báo lượng mưa và nhiệt độ Xã Di Linh, Tỉnh Lâm Đồng

Biểu đồ dự báo nhiệt độ cao nhất và thấp nhất Xã Di Linh, Tỉnh Lâm Đồng trong 7 ngày tới

Độ ẩm trung bình (%)

Tốc độ gió (m/s)

Biểu đồ dự báo chất lượng không khí Xã Di Linh, Tỉnh Lâm Đồng