Dự báo thời tiết Xã Đạ Huoai 2, Tỉnh Lâm Đồng

mây cụm

Xã Đạ Huoai 2

Hiện Tại

24°C


Mặt trời mọc
05:38
Mặt trời lặn
17:37
Độ ẩm
96%
Tốc độ gió
1km/h
Tầm nhìn
4.6km
Áp suất
1012hPa
Chỉ số UV
N/A
Mây
76%
Lượng mưa
0 mm
Tuyết rơi
0 mm

mây cụm

Dự báo thời tiết theo giờ Xã Đạ Huoai 2, Tỉnh Lâm Đồng

Thời gian Thời tiết Nhiệt độ Độ ẩm Gió Mây

Chất lượng không khí hiện tại Xã Đạ Huoai 2, Tỉnh Lâm Đồng

Chỉ số AQI

3

Không lành mạnh

CO

694.24

μg/m³
NO

0

μg/m³
NO2

13.64

μg/m³
O3

84.76

μg/m³
SO2

8.56

μg/m³
PM2.5

46.73

μg/m³

Dự báo thời tiết 30 ngày tới

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
24/09
mưa nhẹ
25/09
mưa nhẹ
26/09
mưa nhẹ
27/09
mưa nhẹ
28/09
mưa nhẹ
29/09
mưa nhẹ
30/09
mưa nhẹ
01/10
mưa nhẹ
02/10
mưa nhẹ
03/10
mưa nhẹ
04/10
mưa nhẹ
05/10
mưa nhẹ
06/10
mưa vừa
07/10
mưa vừa
08/10
mưa nhẹ
09/10
mưa nhẹ
10/10
mưa nhẹ
11/10
mưa nhẹ
12/10
mưa nhẹ
13/10
mưa nhẹ
14/10
mưa nhẹ
15/10
mưa nhẹ
16/10
mưa nhẹ

Dự báo chất lượng không khí Xã Đạ Huoai 2, Tỉnh Lâm Đồng

Ngày Chỉ số AQI CO (μg/m³) NO (μg/m³) NO₂ (μg/m³) O₃ (μg/m³) SO₂ (μg/m³) PM2.5 (μg/m³) PM10 (μg/m³)
19:00 05/10/2026 3 - Trung Bình 694.24 0 13.64 84.76 8.56 46.73 52.16
20:00 05/10/2026 3 - Trung Bình 738.75 0 14.98 74.16 8.73 48.08 54.84
21:00 05/10/2026 4 - Không lành mạnh 825.4 0 16.86 62.66 8.78 52.06 61.02
22:00 05/10/2026 4 - Không lành mạnh 917.51 0.01 18.68 53.1 9.2 57.27 68.17
23:00 05/10/2026 4 - Không lành mạnh 999.68 0.04 20.44 44.83 9.75 61.8 73.43
00:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 1044.67 0.11 21.6 39.65 9.99 64.55 75.36
01:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 1065.91 0.15 22.29 37.16 10.33 67.18 77.13
02:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 1085.5 0.18 23.14 35.43 10.96 71.68 81.9
03:00 06/10/2026 5 - Nguy hiểm 1101.99 0.23 24.12 33.54 11.44 77.38 88.31
04:00 06/10/2026 5 - Nguy hiểm 1108.12 0.3 25.56 31.82 12.27 82.49 93.78
05:00 06/10/2026 5 - Nguy hiểm 1100.26 0.42 27.2 31.32 13.46 86.62 97.99
06:00 06/10/2026 5 - Nguy hiểm 1097.24 0.78 28.37 30.36 14.67 89.7 101.37
07:00 06/10/2026 5 - Nguy hiểm 1105.05 2.02 29.57 30.77 16.7 91.53 103.7
08:00 06/10/2026 5 - Nguy hiểm 1059.73 4.25 28.75 38.94 17.95 86.72 97.44
09:00 06/10/2026 5 - Nguy hiểm 1004.54 5.12 27.28 48.46 17.02 80.24 89.41
10:00 06/10/2026 5 - Nguy hiểm 943.26 4.66 26.04 62.41 16.53 77.82 86.06
11:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 743.83 1.85 17.49 91.23 11.27 63.11 68.4
12:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 655.6 0.81 12.01 109.96 8.85 57.47 61.63
13:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 629.5 0.49 10.09 122.85 8.57 59.56 63.51
14:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 646.93 0.34 10.45 128.07 9.28 63.38 67.64
15:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 688.35 0.23 12.56 121.13 10.07 65.52 70.29
16:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 726.03 0.07 14.61 109.53 10.18 65.22 69.94
17:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 759.55 0 15.96 95.21 9.5 62.77 67.09
18:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 822.19 0 18.34 83.18 9.3 61.67 66.3
19:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 885.46 0 20.49 74.25 9.52 62.83 68.41
20:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 923.85 0 21.76 67.97 9.41 65.37 72.06
21:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 941.96 0 21.95 63.98 9.12 67.8 75.24
22:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 957.48 0 21.89 61.56 9.02 69.89 77.81
23:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 994.61 0.01 22.33 57.88 8.85 72.21 80.64
00:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 1039.2 0.04 22.66 53.07 8.45 75.26 83.87
01:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 1054.79 0.08 22.13 50.07 8.46 78.16 86.58
02:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 1060.22 0.14 21.62 47.57 8.85 81.49 89.61
03:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 1059.24 0.22 21.12 45.69 8.96 83.11 90.72
04:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 1051.65 0.36 21.14 44.56 9.12 83.72 90.83
05:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 1043.25 0.52 21.73 44.07 9.49 84.8 91.76
06:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 1059.32 0.76 23.37 39.81 10.29 87.25 94.62
07:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 1102.07 1.56 26.95 36.26 12.37 91.15 99.37
08:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 1097.55 2.22 31.21 39.33 15.25 90.39 98.24
09:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 1101.21 2.27 33.54 45.41 16.22 88.82 96.72
10:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 1108.81 2.15 34.58 55.04 17.17 89.98 98.19
11:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 948.41 1.32 25.04 82.19 13.27 74.92 80.58
12:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 825.54 0.71 17.62 95.32 9.93 60.85 64.71
13:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 785.62 0.52 15.09 98.52 8.86 55.13 58.39
14:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 786.25 0.44 14.42 97.46 8.86 53.15 56.36
15:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 814.34 0.43 15.53 94.4 9.68 54.73 58.43
16:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 846.51 0.41 17.64 90.32 10.51 55.77 59.96
17:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 883.59 0.22 21.16 83.06 10.92 55.76 60.22
18:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 941.79 0.36 24.28 72.79 11.44 55.67 60.56
19:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 1003.23 1.07 25.37 63.78 11.87 56.44 61.88
20:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 1060.74 1.93 25.61 55.98 11.5 57.31 63.45
21:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 1130.74 2.79 25.54 48.42 11.21 59.21 66.69
22:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 1194.03 3.39 25.31 41.78 11.2 61.84 70.6
23:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 1231.34 3.67 24.79 35.86 11.25 64.01 73.41
00:00 08/10/2026 4 - Không lành mạnh 1232.18 3.52 24.79 30.47 11.02 63.8 72.61
01:00 08/10/2026 4 - Không lành mạnh 1208.98 3.2 25.44 25.13 10.91 60.77 68.79
02:00 08/10/2026 4 - Không lành mạnh 1153.37 2.52 26.25 20.07 10.66 54.16 60.91
03:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 1082.78 1.75 24.88 16.77 9.51 46.91 52.63
04:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 1002.26 1.13 22.5 15.67 8.47 40.41 45.34
05:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 918.57 0.7 20.24 15.81 7.99 34.65 39.21
06:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 843.75 0.5 18.7 16.01 8.26 30.09 34.62
07:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 786.15 1.15 17.24 17.57 9.16 26.64 31.55
08:00 08/10/2026 2 - Khá Tốt 729.96 2.6 15.38 22.52 10.18 23.28 28.47
09:00 08/10/2026 2 - Khá Tốt 704.75 3.58 14.6 27.54 11.22 22.26 28.01
10:00 08/10/2026 2 - Khá Tốt 688.32 3.44 14.47 37.49 12.22 23.41 29.67
11:00 08/10/2026 2 - Khá Tốt 586.51 1.73 10.65 60.58 9.34 21.68 26.06
12:00 08/10/2026 2 - Khá Tốt 521.65 0.8 7.82 76.58 7.35 21.11 24.25
13:00 08/10/2026 2 - Khá Tốt 508.23 0.5 7.34 83.76 6.92 21.79 24.58
14:00 08/10/2026 2 - Khá Tốt 551.99 0.34 9.15 83.78 7.59 23.72 26.87
15:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 637.2 0.37 12.56 76.78 8.78 26.65 30.67
16:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 726.38 0.33 16.14 68.12 9.39 29.06 33.72
17:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 817.24 0.29 19.84 58.31 9.39 30.96 36.1
18:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 921.17 0.9 23.1 47.35 9.86 32.98 39.01
19:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 1008.62 2.19 25.1 37.92 10.66 35.55 42.8
20:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 1084.66 3.61 27.15 30.51 11.49 39.15 48.61
21:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 1169.94 5.17 29 24.97 12.74 43.89 56.36
22:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 1228.53 6.55 30.28 21.17 14.61 48.18 63.01
23:00 08/10/2026 4 - Không lành mạnh 1254.11 7.78 30.54 18.98 16.91 50.83 66.74
00:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 1263.07 8.52 31 16.93 18.6 52.45 68.37
01:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 1246.86 8.76 31.05 15.71 19.73 54.15 69.76
02:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 1230.96 8.85 30.81 14.8 20.72 55.89 71.46
03:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 1212.09 9.02 30.84 13.89 21.88 57.09 72.55
04:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 1184.31 9.21 31.59 12.94 23.33 57.89 73.02
05:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 1147.65 9.29 33.19 11.84 24.83 57.87 72.49
06:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 1098.35 9.34 33.78 10.72 25.86 57.12 71.19
07:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 1060.08 11.16 30.47 13.65 25.28 55.74 69.48
08:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 962.21 11.93 26.42 23.74 23.16 51.73 63.1
09:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 954.24 11.59 26.43 36.56 22.32 53.47 64.35
10:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 950.97 8.82 27.71 60.48 22.21 60.33 71.05
11:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 975.03 4.93 26.52 100.77 20.32 75.64 87.14
12:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 1070.24 2.39 23.12 139.93 17.9 99.31 112.5
13:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 1154 1.22 21.33 164.54 16.92 116.26 130.06
14:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 1177.08 0.82 21.22 159.22 15.73 113.02 125.93
15:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 1139.66 0.71 18.91 149.1 12.85 106.88 118.11
16:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 1011.93 0.48 16.68 139.92 10.74 95.92 104.34
17:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 844.12 0.14 15.24 125.77 9.33 79.45 85.03
18:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 864.71 0 15.63 107.92 7.94 72.52 78.11

Biểu đồ dự báo lượng mưa và nhiệt độ Xã Đạ Huoai 2, Tỉnh Lâm Đồng

Biểu đồ dự báo nhiệt độ cao nhất và thấp nhất Xã Đạ Huoai 2, Tỉnh Lâm Đồng trong 7 ngày tới

Độ ẩm trung bình (%)

Tốc độ gió (m/s)

Biểu đồ dự báo chất lượng không khí Xã Đạ Huoai 2, Tỉnh Lâm Đồng