Dự báo thời tiết Xã Cát Tiên 3, Tỉnh Lâm Đồng

mưa nhẹ

Xã Cát Tiên 3

Hiện Tại

23°C


Mặt trời mọc
05:39
Mặt trời lặn
17:38
Độ ẩm
99%
Tốc độ gió
1km/h
Tầm nhìn
10km
Áp suất
1011hPa
Chỉ số UV
N/A
Mây
82%
Lượng mưa
0.49 mm
Tuyết rơi
0 mm

mưa nhẹ

Dự báo thời tiết theo giờ Xã Cát Tiên 3, Tỉnh Lâm Đồng

Thời gian Thời tiết Nhiệt độ Độ ẩm Gió Mây

Chất lượng không khí hiện tại Xã Cát Tiên 3, Tỉnh Lâm Đồng

Chỉ số AQI

4

Không lành mạnh

CO

923.07

μg/m³
NO

0

μg/m³
NO2

24.43

μg/m³
O3

65.17

μg/m³
SO2

14.26

μg/m³
PM2.5

61.45

μg/m³

Dự báo thời tiết 30 ngày tới

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
24/09
mưa nhẹ
25/09
mưa nhẹ
26/09
mưa nhẹ
27/09
mưa nhẹ
28/09
mưa nhẹ
29/09
mưa nhẹ
30/09
mưa nhẹ
01/10
mưa nhẹ
02/10
mưa nhẹ
03/10
mưa nhẹ
04/10
mưa nhẹ
05/10
mưa nhẹ
06/10
mưa vừa
07/10
mưa vừa
08/10
mưa nhẹ
09/10
mưa nhẹ
10/10
mưa nhẹ
11/10
mưa nhẹ
12/10
mưa nhẹ
13/10
mưa nhẹ
14/10
mưa nhẹ
15/10
mưa nhẹ
16/10
mưa nhẹ

Dự báo chất lượng không khí Xã Cát Tiên 3, Tỉnh Lâm Đồng

Ngày Chỉ số AQI CO (μg/m³) NO (μg/m³) NO₂ (μg/m³) O₃ (μg/m³) SO₂ (μg/m³) PM2.5 (μg/m³) PM10 (μg/m³)
19:00 05/10/2026 4 - Không lành mạnh 923.07 0 24.43 65.17 14.26 61.45 70.19
20:00 05/10/2026 4 - Không lành mạnh 1020.77 0 27.42 55.16 14.97 68.06 79.53
21:00 05/10/2026 5 - Nguy hiểm 1173.65 0 30.74 42.84 15.1 76.91 92.28
22:00 05/10/2026 5 - Nguy hiểm 1307.38 0.01 33.34 32.35 15.33 84.92 103.11
23:00 05/10/2026 5 - Nguy hiểm 1404.07 0.09 35.44 23.67 15.52 89.82 108.49
00:00 06/10/2026 5 - Nguy hiểm 1432.99 0.22 36.22 18.4 15.31 91.21 107.83
01:00 06/10/2026 5 - Nguy hiểm 1422.97 0.31 36.17 15.75 15.45 92.58 107.3
02:00 06/10/2026 5 - Nguy hiểm 1405.76 0.36 36.09 14.16 15.97 95.56 110.1
03:00 06/10/2026 5 - Nguy hiểm 1378.99 0.46 35.79 12.8 15.81 98.79 113.65
04:00 06/10/2026 5 - Nguy hiểm 1345.61 0.6 36.24 11.9 16.1 101.44 116.19
05:00 06/10/2026 5 - Nguy hiểm 1309.79 0.84 37.09 11.53 16.87 103.34 117.82
06:00 06/10/2026 5 - Nguy hiểm 1294.41 1.57 37.09 11.14 17.61 103.93 118.69
07:00 06/10/2026 5 - Nguy hiểm 1306.9 3.77 37.36 12.42 20.07 104.29 119.88
08:00 06/10/2026 5 - Nguy hiểm 1269.65 7.47 36.13 20 22.75 98.96 113.24
09:00 06/10/2026 5 - Nguy hiểm 1225.17 9.1 34.73 29.76 22.93 91.48 104.43
10:00 06/10/2026 5 - Nguy hiểm 1166.45 8.26 34.82 44.92 23.85 90.04 102.32
11:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 803.1 2.82 21.26 79.94 15.03 62.02 69.1
12:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 671.15 1.16 13.99 98.24 11.53 51.88 57.2
13:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 655.75 0.74 12.48 109.76 11.62 54.01 59.19
14:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 695.09 0.58 13.78 113.16 13.15 58.45 64.25
15:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 770.71 0.45 17.85 103.96 15.16 62.6 69.53
16:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 846.63 0.17 22.16 90.26 16.23 64.74 72.11
17:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 921.7 0.03 25.07 74.29 15.75 65.3 72.5
18:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 1037.89 0 29.35 61.94 15.92 68.39 76.25
19:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 1146.07 0 33.31 53.76 16.65 74.84 84.1
20:00 06/10/2026 5 - Nguy hiểm 1219.59 0 36.23 47.58 16.5 82.95 93.66
21:00 06/10/2026 5 - Nguy hiểm 1270.42 0 37.56 42.09 15.88 89.35 101.15
22:00 06/10/2026 5 - Nguy hiểm 1307.81 0.01 37.84 37.22 15.18 93.33 105.91
23:00 06/10/2026 5 - Nguy hiểm 1361.85 0.02 38.13 30.98 14.14 96.27 110.04
00:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 1415.48 0.08 37.79 24.79 12.86 99.26 113.46
01:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 1425.11 0.17 36.35 21.5 12.57 102.06 116.07
02:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 1414.84 0.27 35.12 19.73 13.06 105.04 118.52
03:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 1399.8 0.44 33.78 17.85 12.9 106.26 118.92
04:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 1384.27 0.72 33.01 16.11 12.77 106.7 118.65
05:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 1366.73 1.06 32.43 14.56 12.68 106.14 117.79
06:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 1359.25 1.54 32.13 12.92 12.9 104.56 116.44
07:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 1379.71 2.98 33.7 12.44 15.24 103.32 116.01
08:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 1312.58 3.68 36.21 17.95 19.09 96.3 107.45
09:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 1271.98 3.36 35.81 24.93 19.5 88.48 99.12
10:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 1226.71 2.91 33.87 33.95 19.48 82.7 92.97
11:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 990.34 1.51 22.8 60.52 13.78 60.74 67.3
12:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 835.88 0.63 15.86 72.08 9.98 44.72 49.09
13:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 786.72 0.41 13.93 73.92 9.12 38.68 42.46
14:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 797.2 0.32 14.16 71.03 9.52 37.56 41.61
15:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 848.96 0.33 16.98 64.63 11.2 40.19 45.37
16:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 918.2 0.36 21.52 57.94 13.33 43.19 49.64
17:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 1010.36 0.21 28.39 48.77 15.25 46.29 53.58
18:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 1115.15 0.71 33.22 38.86 16.3 49.22 57.47
19:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 1173.88 2.15 32.63 34.11 16.2 50.93 59.9
20:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 1202.45 3.87 30.3 31.59 15.16 51.9 61.56
21:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 1266.26 5.58 28.54 27.32 14.48 54.64 66.24
22:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 1315.06 6.77 26.75 23.46 14.13 57.01 70.39
23:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 1321.83 7.24 24.87 20.41 13.67 57.47 71.06
00:00 08/10/2026 4 - Không lành mạnh 1261.91 6.83 22.98 18.18 12.4 54.45 65.93
01:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 1181.17 6.13 21.29 16.17 11.33 49.97 59.41
02:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 1081.9 4.91 19.43 14.56 10.03 43.75 51.4
03:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 989.91 3.37 17.89 12.9 8.85 38.37 44.88
04:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 915.66 2.15 16.83 11.56 8.19 34.43 40.07
05:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 851.27 1.35 16.02 10.61 8.16 30.98 36.42
06:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 794.15 0.98 14.98 10.23 8.51 27.8 33.41
07:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 768.25 1.99 13.45 11.64 9.44 25.7 32.14
08:00 08/10/2026 2 - Khá Tốt 745.52 4 12.06 17.35 10.7 23.4 30.13
09:00 08/10/2026 2 - Khá Tốt 736.6 4.87 12.38 23 11.89 22.95 29.92
10:00 08/10/2026 2 - Khá Tốt 715.32 4.13 13.06 33.27 12.76 24.15 31.16
11:00 08/10/2026 2 - Khá Tốt 576.2 1.74 9.55 53.57 9.22 19.77 24.36
12:00 08/10/2026 2 - Khá Tốt 506.51 0.82 7.88 63.96 7.71 17.56 20.98
13:00 08/10/2026 2 - Khá Tốt 499.87 0.51 8.6 65.9 7.9 17.2 20.4
14:00 08/10/2026 2 - Khá Tốt 560.62 0.32 12.05 59.36 9.62 18.86 22.87
15:00 08/10/2026 2 - Khá Tốt 675.26 0.44 17.2 47.85 11.95 23.09 28.67
16:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 795.29 0.45 22.32 37.67 13.15 27.45 34.21
17:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 927.2 0.54 28.01 27.67 13.46 31.55 39.24
18:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 1084.6 1.9 32.15 19.32 14.27 35.57 44.83
19:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 1194.67 4.47 32.03 15.64 15.01 39.12 50.37
20:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 1301.13 7.28 31.62 12.93 15.61 44.04 58.97
21:00 08/10/2026 4 - Không lành mạnh 1434.62 10.42 31.2 9.94 16.48 51 70.82
22:00 08/10/2026 4 - Không lành mạnh 1539.99 13.21 30.51 7.83 18.09 57.68 81.48
23:00 08/10/2026 4 - Không lành mạnh 1604.03 15.66 29.97 6.7 21.14 62.08 87.93
00:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 1610.07 17.09 30.45 5.66 23.84 63.55 88.69
01:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 1579.33 17.53 31.09 4.83 25.81 64.71 88.65
02:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 1540.68 17.57 31.29 4.24 27.48 65.93 89.12
03:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 1498.85 17.82 30.99 3.82 29.11 66.95 89.28
04:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 1458.92 18.25 31.09 3.25 31.1 68.19 89.6
05:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 1411.16 18.6 31.5 2.58 32.74 68.44 88.69
06:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 1340.47 18.71 30.86 2.19 33.4 66.53 85.63
07:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 1273.55 19.13 27.52 4.22 31.36 62.46 80.69
08:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 1065.9 16.07 23.68 12.33 26.46 50.58 63.99
09:00 09/10/2026 3 - Trung Bình 1022.48 15.18 23.06 22.71 25 48.53 60.85
10:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 986.84 11.61 24.93 42.28 24.77 51.87 63.71
11:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 983.77 6.47 25.06 73.52 21.16 59.61 72.35
12:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 1119.4 3.36 24.93 96.63 18.2 76.48 92.14
13:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 1291.09 1.9 26.99 112.73 18.92 94.98 112.98
14:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 1444.45 1.38 30 119.53 21.03 109.64 128.72
15:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 1472.85 1.25 28.38 113.77 18.69 114.71 132.6
16:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 1343.38 0.89 26.98 107.91 17 109.25 123.38
17:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 1150.69 0.27 27.12 96.94 16.24 95.39 105.47
18:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 1261.62 0.01 29.39 74.91 14.41 92.96 103.79

Biểu đồ dự báo lượng mưa và nhiệt độ Xã Cát Tiên 3, Tỉnh Lâm Đồng

Biểu đồ dự báo nhiệt độ cao nhất và thấp nhất Xã Cát Tiên 3, Tỉnh Lâm Đồng trong 7 ngày tới

Độ ẩm trung bình (%)

Tốc độ gió (m/s)

Biểu đồ dự báo chất lượng không khí Xã Cát Tiên 3, Tỉnh Lâm Đồng