Dự báo thời tiết Xã Bảo Lâm 5, Tỉnh Lâm Đồng

mưa nhẹ

Xã Bảo Lâm 5

Hiện Tại

22°C


Mặt trời mọc
05:38
Mặt trời lặn
17:37
Độ ẩm
98%
Tốc độ gió
0km/h
Tầm nhìn
10km
Áp suất
1013hPa
Chỉ số UV
N/A
Mây
90%
Lượng mưa
0.87 mm
Tuyết rơi
0 mm

mưa nhẹ

Dự báo thời tiết theo giờ Xã Bảo Lâm 5, Tỉnh Lâm Đồng

Thời gian Thời tiết Nhiệt độ Độ ẩm Gió Mây

Chất lượng không khí hiện tại Xã Bảo Lâm 5, Tỉnh Lâm Đồng

Chỉ số AQI

4

Không lành mạnh

CO

888.68

μg/m³
NO

0

μg/m³
NO2

22.21

μg/m³
O3

76

μg/m³
SO2

14.29

μg/m³
PM2.5

63.06

μg/m³

Dự báo thời tiết 30 ngày tới

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
24/09
mưa nhẹ
25/09
mưa nhẹ
26/09
mưa nhẹ
27/09
mưa nhẹ
28/09
mưa nhẹ
29/09
mưa nhẹ
30/09
mưa nhẹ
01/10
mưa nhẹ
02/10
mưa nhẹ
03/10
mưa nhẹ
04/10
mưa nhẹ
05/10
mưa nhẹ
06/10
mưa vừa
07/10
mưa vừa
08/10
mưa nhẹ
09/10
mưa nhẹ
10/10
mưa nhẹ
11/10
mưa nhẹ
12/10
mưa nhẹ
13/10
mưa nhẹ
14/10
mưa nhẹ
15/10
mưa nhẹ
16/10
mưa nhẹ

Dự báo chất lượng không khí Xã Bảo Lâm 5, Tỉnh Lâm Đồng

Ngày Chỉ số AQI CO (μg/m³) NO (μg/m³) NO₂ (μg/m³) O₃ (μg/m³) SO₂ (μg/m³) PM2.5 (μg/m³) PM10 (μg/m³)
19:00 05/10/2026 4 - Không lành mạnh 888.68 0 22.21 76 14.29 63.06 71.43
20:00 05/10/2026 4 - Không lành mạnh 960.82 0 24.32 65.28 14.54 67.79 78.44
21:00 05/10/2026 5 - Nguy hiểm 1102.39 0 27.33 50.5 14.41 75.53 89.98
22:00 05/10/2026 5 - Nguy hiểm 1227.92 0.01 29.61 39.04 14.58 82.9 100.14
23:00 05/10/2026 5 - Nguy hiểm 1319.34 0.09 31.41 30.06 14.81 87.63 105.38
00:00 06/10/2026 5 - Nguy hiểm 1346.29 0.22 32.17 24.67 14.68 89.01 104.79
01:00 06/10/2026 5 - Nguy hiểm 1331.02 0.3 32.22 22.14 14.81 89.93 103.78
02:00 06/10/2026 5 - Nguy hiểm 1308.43 0.36 32.23 20.67 15.28 92.54 106.15
03:00 06/10/2026 5 - Nguy hiểm 1282.41 0.46 32.12 19.25 15.13 95.64 109.58
04:00 06/10/2026 5 - Nguy hiểm 1251.94 0.6 32.75 18.48 15.42 98.1 111.97
05:00 06/10/2026 5 - Nguy hiểm 1215.25 0.84 33.76 19.57 16.22 99.73 113.32
06:00 06/10/2026 5 - Nguy hiểm 1202.92 1.56 34.09 19.56 17.08 100.98 114.89
07:00 06/10/2026 5 - Nguy hiểm 1226.7 3.71 34.99 20.75 19.77 103.27 118.07
08:00 06/10/2026 5 - Nguy hiểm 1200.68 7.11 34.64 30.54 22.76 100 113.42
09:00 06/10/2026 5 - Nguy hiểm 1161.74 8.58 33.6 40.13 22.89 93.6 105.64
10:00 06/10/2026 5 - Nguy hiểm 1118.82 7.88 33.94 55.14 23.81 93.69 105.14
11:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 813.68 2.73 21.32 93.86 15.23 69.44 76.14
12:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 696.07 1.14 14.19 114.16 11.81 60.19 65.3
13:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 683.31 0.71 12.61 127.2 11.93 63.08 68.13
14:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 719.35 0.52 13.85 131.03 13.48 68.13 73.73
15:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 784.85 0.36 17.66 120.52 15.39 72.27 78.8
16:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 849.2 0.11 21.37 105.51 16.25 73.99 80.71
17:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 908.7 0 23.59 87.57 15.49 72.94 79.24
18:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 1006.58 0 27.31 72.17 15.24 73.59 80.31
19:00 06/10/2026 5 - Nguy hiểm 1095.84 0 30.73 60.65 15.46 77.04 84.97
20:00 06/10/2026 5 - Nguy hiểm 1139.85 0 32.67 52.41 14.79 81.4 90.48
21:00 06/10/2026 5 - Nguy hiểm 1155.2 0 32.9 46.93 13.94 84.46 94.12
22:00 06/10/2026 5 - Nguy hiểm 1164.31 0 32.4 43.66 13.24 85.81 95.67
23:00 06/10/2026 5 - Nguy hiểm 1205.15 0.02 32.37 38.8 12.28 86.6 97.43
00:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 1255.77 0.08 32.12 32.58 11.15 88.25 99.77
01:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 1264.65 0.17 30.95 29.15 10.98 89.93 101.63
02:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 1265.28 0.27 30.31 27.07 11.71 92.71 104.34
03:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 1256.68 0.44 29.55 26.02 11.91 93.94 104.97
04:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 1240.53 0.71 29.1 26.31 12.02 93.84 104.26
05:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 1212.13 1.05 28.5 28.34 12.09 93.47 103.64
06:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 1209.95 1.51 28.63 24.52 12.54 93.58 104.15
07:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 1250.47 2.94 31.02 22.18 15.24 95.91 107.51
08:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 1202.76 3.52 34.73 28.69 19.62 92.84 103.12
09:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 1175.03 3.05 35.42 36.96 20.36 87.67 97.54
10:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 1151.89 2.76 34.27 48.49 20.77 85.52 95.27
11:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 961.36 1.53 23.9 81.57 15.22 68.15 74.49
12:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 832.31 0.7 17.23 93.46 11.34 52.64 56.92
13:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 795.84 0.49 15.6 93.57 10.5 46.36 50.12
14:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 811.23 0.42 16.22 88.51 11.18 44.15 48.04
15:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 860.91 0.44 19.17 79.57 12.98 45.35 50.06
16:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 921.6 0.47 23.37 70.38 14.76 46.92 52.54
17:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 992.73 0.28 29.15 59.48 15.73 48.27 54.38
18:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 1086.25 0.71 33.68 47.54 16.44 49.8 56.61
19:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 1162.97 2.15 34.21 39.11 16.56 51.48 59.04
20:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 1226.86 3.86 32.88 32.7 15.5 53.29 61.83
21:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 1303.67 5.57 31.19 26.96 14.73 55.94 66.38
22:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 1364.11 6.78 29.77 22.33 14.54 58.75 71
23:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 1388.74 7.33 28.6 18.5 14.36 60.17 72.83
00:00 08/10/2026 4 - Không lành mạnh 1352.5 7.03 27.54 15.42 13.36 58.47 69.3
01:00 08/10/2026 4 - Không lành mạnh 1289.39 6.39 26.72 12.66 12.6 54.86 63.85
02:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 1181.09 5.04 26.61 10.36 12.25 48.38 55.76
03:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 1074.47 3.5 24.58 8.64 11.05 41.9 48.12
04:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 972.08 2.25 22.27 8.14 10.06 36.1 41.33
05:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 874.66 1.39 20.07 8.53 9.63 30.76 35.64
06:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 792.87 1 18.21 9.05 9.84 26.45 31.43
07:00 08/10/2026 2 - Khá Tốt 745.54 2.15 16.04 11.14 10.76 23.6 29.25
08:00 08/10/2026 2 - Khá Tốt 710.32 4.42 13.82 16.75 11.82 21.04 27
09:00 08/10/2026 2 - Khá Tốt 693.17 5.49 13.3 22.81 12.79 20.32 26.58
10:00 08/10/2026 2 - Khá Tốt 666.77 4.72 13.58 35.56 13.6 21.64 28.03
11:00 08/10/2026 2 - Khá Tốt 556.3 2.05 10.17 61.52 10.21 20.54 24.92
12:00 08/10/2026 2 - Khá Tốt 499.05 0.95 8.3 76.15 8.66 20.47 23.86
13:00 08/10/2026 2 - Khá Tốt 495.03 0.57 9.08 79.53 8.87 20.95 24.17
14:00 08/10/2026 2 - Khá Tốt 546.32 0.32 12.67 73.78 10.7 22.28 26.08
15:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 641.17 0.39 17.91 62.4 13.14 25.34 30.25
16:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 741.19 0.34 22.98 51.6 14.22 28.52 34.19
17:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 852.15 0.38 27.76 40.57 13.9 31.46 37.74
18:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 997.37 1.8 31.29 29.87 14.32 34.73 42.42
19:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 1113.02 4.39 31.58 22.72 15.01 37.95 47.43
20:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 1219.17 7.21 31.06 17.74 15.32 42.27 54.88
21:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 1340.22 10.34 30.13 14.22 15.9 48.2 65.09
22:00 08/10/2026 4 - Không lành mạnh 1431.81 13.09 29.22 11.87 17.46 53.77 74.23
23:00 08/10/2026 4 - Không lành mạnh 1492.38 15.55 28.55 10.18 20.5 57.43 79.87
00:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 1500.42 17.03 28.62 8.7 23.19 58.57 80.47
01:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 1465.89 17.5 28.58 7.93 25.03 59.42 80.25
02:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 1430.19 17.68 28.45 7.43 26.76 60.68 81.01
03:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 1395.93 18.02 28.35 6.95 28.53 61.69 81.56
04:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 1357.22 18.36 28.71 6.48 30.47 62.44 81.65
05:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 1305.31 18.49 29.52 5.95 32.04 62.27 80.45
06:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 1240.42 18.53 29.48 5.4 32.93 61.15 78.42
07:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 1187.75 19.28 26.93 7.27 31.36 58.59 75.25
08:00 09/10/2026 3 - Trung Bình 995.78 16.58 24.8 15.33 27.45 49.36 61.6
09:00 09/10/2026 3 - Trung Bình 968.36 15.89 24.8 25.38 26.24 48.64 60.08
10:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 958.8 12.34 27.41 45.47 26.22 53.35 64.63
11:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 1013.67 7.02 28.45 81.53 23.29 66.99 79.97
12:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 1190.19 3.63 27.98 113.96 20.68 92.2 108.7
13:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 1372.11 2.01 29.36 136.53 21.29 115.52 134.48
14:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 1511.19 1.4 32.1 140.37 22.78 127.43 147.16
15:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 1519.43 1.23 29.73 133.56 19.75 130.08 148.23
16:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 1363.07 0.83 27.25 127.29 17.35 121.84 135.84
17:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 1139.62 0.24 26.22 116.05 16.05 104.23 113.81
18:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 1217.27 0.01 27.31 94.13 13.81 98.37 108.3

Biểu đồ dự báo lượng mưa và nhiệt độ Xã Bảo Lâm 5, Tỉnh Lâm Đồng

Biểu đồ dự báo nhiệt độ cao nhất và thấp nhất Xã Bảo Lâm 5, Tỉnh Lâm Đồng trong 7 ngày tới

Độ ẩm trung bình (%)

Tốc độ gió (m/s)

Biểu đồ dự báo chất lượng không khí Xã Bảo Lâm 5, Tỉnh Lâm Đồng