Dự báo thời tiết Xã Lộc Thanh, Bảo Lộc, Lâm Đồng

Địa danh Lộc Thanh đã sát nhập vào Phường 1 Bảo Lộc. Xem dự báo thời tiết của khu vực mới sát nhập tại: Thời tiết Phường 1 Bảo Lộc
mưa nhẹ

Lộc Thanh

Hiện Tại

23°C


Mặt trời mọc
05:37
Mặt trời lặn
17:36
Độ ẩm
93%
Tốc độ gió
1km/h
Tầm nhìn
10km
Áp suất
1011hPa
Chỉ số UV
N/A
Mây
81%
Lượng mưa
0.32 mm
Tuyết rơi
0 mm

mưa nhẹ

Dự báo thời tiết theo giờ Xã Lộc Thanh, Bảo Lộc, Lâm Đồng

Thời gian Thời tiết Nhiệt độ Độ ẩm Gió Mây

Chất lượng không khí hiện tại Xã Lộc Thanh, Bảo Lộc, Lâm Đồng

Chỉ số AQI

3

Không lành mạnh

CO

584.52

μg/m³
NO

0.06

μg/m³
NO2

8.7

μg/m³
O3

106.82

μg/m³
SO2

6.66

μg/m³
PM2.5

47.49

μg/m³

Dự báo thời tiết 30 ngày tới

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
24/09
mưa nhẹ
25/09
mưa nhẹ
26/09
mưa nhẹ
27/09
mưa nhẹ
28/09
mưa nhẹ
29/09
mưa nhẹ
30/09
mưa nhẹ
01/10
mưa nhẹ
02/10
mưa nhẹ
03/10
mưa nhẹ
04/10
mưa nhẹ
05/10
mưa nhẹ
06/10
mưa vừa
07/10
mưa vừa
08/10
mưa nhẹ
09/10
mưa nhẹ
10/10
mưa nhẹ
11/10
mưa nhẹ
12/10
mưa nhẹ
13/10
mưa nhẹ
14/10
mưa nhẹ
15/10
mưa nhẹ
16/10
mưa nhẹ

Dự báo chất lượng không khí Xã Lộc Thanh, Bảo Lộc, Lâm Đồng

Ngày Chỉ số AQI CO (μg/m³) NO (μg/m³) NO₂ (μg/m³) O₃ (μg/m³) SO₂ (μg/m³) PM2.5 (μg/m³) PM10 (μg/m³)
17:00 05/10/2026 3 - Trung Bình 584.52 0.06 8.7 106.82 6.66 47.49 51.58
18:00 05/10/2026 3 - Trung Bình 594.75 0 9.34 94 6.09 43.34 47.24
19:00 05/10/2026 3 - Trung Bình 598.46 0 9.25 84.68 5.86 40.57 44.5
20:00 05/10/2026 3 - Trung Bình 616.19 0 9.57 75.44 5.6 39.84 44.32
21:00 05/10/2026 3 - Trung Bình 664.18 0 10.42 65.01 5.35 41.22 46.87
22:00 05/10/2026 3 - Trung Bình 717.03 0 11.31 57.41 5.46 43.84 50.5
23:00 05/10/2026 3 - Trung Bình 765.95 0.02 12.3 51.48 5.77 46.61 53.62
00:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 796.28 0.06 12.92 47.84 5.94 48.56 55.05
01:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 808.78 0.08 13.12 46.21 6.09 50.09 56.03
02:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 818.27 0.09 13.36 45.2 6.34 52.63 58.59
03:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 827.56 0.12 13.74 44.24 6.53 55.94 62.15
04:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 831.66 0.15 14.42 43.64 6.95 59.19 65.5
05:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 825.73 0.21 15.16 45.09 7.6 62.01 68.32
06:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 829.04 0.39 15.98 45.15 8.45 64.9 71.49
07:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 851.14 1.02 17.55 45.24 10.04 68.6 75.78
08:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 839.52 2.21 18.06 52.3 11.15 68.23 74.81
09:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 822.41 2.8 17.7 59.31 10.74 66.62 72.48
10:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 803.96 2.7 17.18 71.98 10.57 68.19 73.7
11:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 687.33 1.24 12.38 101.2 7.94 62 65.82
12:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 636.4 0.62 8.79 120.45 6.71 61.6 64.84
13:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 619.14 0.38 7.17 133.87 6.5 65.4 68.55
14:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 631.19 0.27 7.52 137.5 6.93 68.74 72.1
15:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 654.21 0.18 9.03 128.45 7.27 68.92 72.54
16:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 669.4 0.05 10.19 115.92 7.01 66.71 70.12
17:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 675.33 0 10.7 101.53 6.32 61.89 64.87
18:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 704.75 0 12.02 88.77 5.98 58.28 61.35
19:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 743.63 0 13.35 78.69 5.99 57.03 60.63
20:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 768.66 0 13.94 71.46 5.8 57.39 61.61
21:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 780.74 0 13.67 67.17 5.49 58.34 62.92
22:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 789.06 0 13.23 65.85 5.3 59.16 63.9
23:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 808.1 0.01 13.2 64.32 5.1 59.6 64.52
00:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 833.62 0.02 13.27 61.12 4.84 60.72 65.63
01:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 840.79 0.05 12.86 58.81 4.83 61.7 66.44
02:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 845.71 0.07 12.67 56.26 5.13 62.96 67.56
03:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 848.85 0.11 12.58 54.37 5.31 63.32 67.67
04:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 848.7 0.18 12.78 53.8 5.53 63.27 67.37
05:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 844.18 0.26 13.3 54.96 5.92 64.51 68.55
06:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 863.1 0.38 14.68 49.96 6.65 67.1 71.47
07:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 906.99 0.82 17.81 45.63 8.33 71.46 76.54
08:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 923.85 1.4 21.62 48.63 10.56 73.77 78.9
09:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 943.76 1.8 23.81 56.62 11.58 76.05 81.44
10:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 968.72 1.95 24.85 72.62 12.75 82.04 87.93
11:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 880.07 1.29 19.48 106.48 11 78.3 82.81
12:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 805.19 0.73 14.91 119.35 8.98 69.58 72.94
13:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 778.79 0.52 13.47 119.74 8.19 63.87 66.7
14:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 780.04 0.5 13.44 113.59 8.2 59.15 61.8
15:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 798.92 0.53 14.29 107.15 8.61 57.66 60.53
16:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 820.88 0.48 15.71 101.53 8.85 56.75 59.89
17:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 844.2 0.23 18.04 93.49 8.72 55.3 58.55
18:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 885.71 0.18 20.18 81.63 8.74 53.54 56.97
19:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 933.45 0.54 21.25 70.94 8.88 52.49 56.18
20:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 976.32 0.96 21.47 61.92 8.36 51.56 55.56
21:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 1023.21 1.39 21.44 53.88 7.95 51.39 56.12
22:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 1074.88 1.71 22.12 46.78 8.12 53.13 58.71
23:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 1124.65 1.92 23.16 40.02 8.53 56.01 62.19
00:00 08/10/2026 4 - Không lành mạnh 1158.78 1.93 24.65 33.57 8.82 57.79 63.77
01:00 08/10/2026 4 - Không lành mạnh 1167.5 1.81 26.44 27.6 9.19 56.94 62.52
02:00 08/10/2026 4 - Không lành mạnh 1125.71 1.37 28.78 22.5 9.98 51.95 56.83
03:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 1059.74 0.98 27.38 19.44 9.17 45.02 49.22
04:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 968.3 0.65 23.99 19.27 8 37.59 41.17
05:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 867.61 0.39 20.43 20.6 7.16 30.83 34.03
06:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 790.22 0.27 18.47 20.77 7.22 26.33 29.48
07:00 08/10/2026 2 - Khá Tốt 732.4 0.79 17.3 21.49 7.92 23.25 26.68
08:00 08/10/2026 2 - Khá Tốt 679.34 2.12 15.45 25.49 8.51 20.5 24.17
09:00 08/10/2026 2 - Khá Tốt 647.61 3.17 13.81 31.52 9.06 19.5 23.57
10:00 08/10/2026 2 - Khá Tốt 627.71 3.11 12.92 44.18 9.72 20.98 25.48
11:00 08/10/2026 2 - Khá Tốt 561.7 1.68 9.86 68.63 8.15 22.36 25.95
12:00 08/10/2026 2 - Khá Tốt 511.09 0.75 7.11 86.51 6.66 23.81 26.58
13:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 497.43 0.42 6.36 94.96 6.2 25.27 27.73
14:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 524.77 0.27 7.64 95.51 6.59 26.56 29.14
15:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 581.61 0.25 10.15 89.15 7.23 27.91 30.88
16:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 643.41 0.2 12.63 81.43 7.37 28.93 32.16
17:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 703.48 0.15 14.77 72.43 6.93 29.52 32.93
18:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 772.42 0.45 16.97 61.68 6.98 30.3 34.21
19:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 841.94 1.1 19.38 50.64 7.59 32.02 36.66
20:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 901.31 1.8 21.64 40.98 8.17 34.48 40.3
21:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 959.41 2.58 23.36 33.65 8.9 37.57 44.95
22:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 999.31 3.28 24.7 28.22 10.01 40.32 48.93
23:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 1020.4 3.94 25.24 24.28 11.24 41.98 51.23
00:00 09/10/2026 3 - Trung Bình 1025.91 4.36 25.23 21.74 12.04 42.72 51.95
01:00 09/10/2026 3 - Trung Bình 1009.34 4.5 24.51 20.75 12.45 43.19 52.17
02:00 09/10/2026 3 - Trung Bình 997.82 4.64 24 20.25 13.01 43.92 52.88
03:00 09/10/2026 3 - Trung Bình 986.17 4.79 23.93 19.54 13.66 44.37 53.27
04:00 09/10/2026 3 - Trung Bình 965.14 4.86 24.08 18.76 14.3 44.26 52.91
05:00 09/10/2026 3 - Trung Bình 934.45 4.84 24.46 18 14.93 43.64 51.97
06:00 09/10/2026 3 - Trung Bình 900.63 4.84 24.81 17.11 15.64 43.27 51.47
07:00 09/10/2026 3 - Trung Bình 883.24 6.36 23.83 19.42 15.93 43.5 51.84
08:00 09/10/2026 3 - Trung Bình 826.04 7.93 22.52 29.18 16.06 43.44 50.9
09:00 09/10/2026 3 - Trung Bình 840.15 8.32 23.09 42.16 16.32 47.52 55.19
10:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 860.72 6.59 24.09 67.2 16.8 56.88 64.91
11:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 870.76 3.72 22.25 110.68 16.31 74.27 82.92
12:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 926.13 1.72 17.75 156.31 15.18 99.95 109.71
13:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 961.82 0.81 14.66 185.86 14.16 116.6 126.52
14:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 915.55 0.49 13.88 169.35 11.65 101.71 110.14
15:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 873.67 0.41 12.39 155.31 9.13 91.66 98.77
16:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 793.32 0.27 10.8 145.4 7.36 82.19 87.58

Biểu đồ dự báo lượng mưa và nhiệt độ Xã Lộc Thanh, Bảo Lộc, Lâm Đồng

Biểu đồ dự báo nhiệt độ cao nhất và thấp nhất Xã Lộc Thanh, Bảo Lộc, Lâm Đồng trong 7 ngày tới

Độ ẩm trung bình (%)

Tốc độ gió (m/s)

Biểu đồ dự báo chất lượng không khí Xã Lộc Thanh, Bảo Lộc, Lâm Đồng