Dự báo thời tiết Phường 3 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng

mưa vừa

Phường 3 Bảo Lộc

Hiện Tại

21°C


Mặt trời mọc
05:37
Mặt trời lặn
17:36
Độ ẩm
97%
Tốc độ gió
1km/h
Tầm nhìn
5.8km
Áp suất
1013hPa
Chỉ số UV
N/A
Mây
83%
Lượng mưa
2.21 mm
Tuyết rơi
0 mm

mưa vừa

Dự báo thời tiết theo giờ Phường 3 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng

Thời gian Thời tiết Nhiệt độ Độ ẩm Gió Mây

Chất lượng không khí hiện tại Phường 3 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng

Chỉ số AQI

3

Không lành mạnh

CO

694.24

μg/m³
NO

0

μg/m³
NO2

13.64

μg/m³
O3

84.76

μg/m³
SO2

8.56

μg/m³
PM2.5

46.73

μg/m³

Dự báo thời tiết 30 ngày tới

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
24/09
mưa nhẹ
25/09
mưa nhẹ
26/09
mưa nhẹ
27/09
mưa nhẹ
28/09
mưa nhẹ
29/09
mưa nhẹ
30/09
mưa nhẹ
01/10
mưa nhẹ
02/10
mưa nhẹ
03/10
mưa nhẹ
04/10
mưa nhẹ
05/10
mưa nhẹ
06/10
mưa vừa
07/10
mưa vừa
08/10
mưa nhẹ
09/10
mưa nhẹ
10/10
mưa nhẹ
11/10
mưa nhẹ
12/10
mưa nhẹ
13/10
mưa nhẹ
14/10
mưa nhẹ
15/10
mưa nhẹ
16/10
mưa nhẹ

Dự báo chất lượng không khí Phường 3 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng

Ngày Chỉ số AQI CO (μg/m³) NO (μg/m³) NO₂ (μg/m³) O₃ (μg/m³) SO₂ (μg/m³) PM2.5 (μg/m³) PM10 (μg/m³)
19:00 05/10/2026 3 - Trung Bình 694.24 0 13.64 84.76 8.56 46.73 52.16
20:00 05/10/2026 3 - Trung Bình 738.75 0 14.98 74.16 8.73 48.08 54.84
21:00 05/10/2026 4 - Không lành mạnh 825.4 0 16.86 62.66 8.78 52.06 61.02
22:00 05/10/2026 4 - Không lành mạnh 917.51 0.01 18.68 53.1 9.2 57.27 68.17
23:00 05/10/2026 4 - Không lành mạnh 999.68 0.04 20.44 44.83 9.75 61.8 73.43
00:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 1044.67 0.11 21.6 39.65 9.99 64.55 75.36
01:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 1065.91 0.15 22.29 37.16 10.33 67.18 77.13
02:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 1085.5 0.18 23.14 35.43 10.96 71.68 81.9
03:00 06/10/2026 5 - Nguy hiểm 1101.99 0.23 24.12 33.54 11.44 77.38 88.31
04:00 06/10/2026 5 - Nguy hiểm 1108.12 0.3 25.56 31.82 12.27 82.49 93.78
05:00 06/10/2026 5 - Nguy hiểm 1100.26 0.42 27.2 31.32 13.46 86.62 97.99
06:00 06/10/2026 5 - Nguy hiểm 1097.24 0.78 28.37 30.36 14.67 89.7 101.37
07:00 06/10/2026 5 - Nguy hiểm 1105.05 2.02 29.57 30.77 16.7 91.53 103.7
08:00 06/10/2026 5 - Nguy hiểm 1059.73 4.25 28.75 38.94 17.95 86.72 97.44
09:00 06/10/2026 5 - Nguy hiểm 1004.54 5.12 27.28 48.46 17.02 80.24 89.41
10:00 06/10/2026 5 - Nguy hiểm 943.26 4.66 26.04 62.41 16.53 77.82 86.06
11:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 743.83 1.85 17.49 91.23 11.27 63.11 68.4
12:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 655.6 0.81 12.01 109.96 8.85 57.47 61.63
13:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 629.5 0.49 10.09 122.85 8.57 59.56 63.51
14:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 646.93 0.34 10.45 128.07 9.28 63.38 67.64
15:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 688.35 0.23 12.56 121.13 10.07 65.52 70.29
16:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 726.03 0.07 14.61 109.53 10.18 65.22 69.94
17:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 759.55 0 15.96 95.21 9.5 62.77 67.09
18:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 822.19 0 18.34 83.18 9.3 61.67 66.3
19:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 885.46 0 20.49 74.25 9.52 62.83 68.41
20:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 923.85 0 21.76 67.97 9.41 65.37 72.06
21:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 941.96 0 21.95 63.98 9.12 67.8 75.24
22:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 957.48 0 21.89 61.56 9.02 69.89 77.81
23:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 994.61 0.01 22.33 57.88 8.85 72.21 80.64
00:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 1039.2 0.04 22.66 53.07 8.45 75.26 83.87
01:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 1054.79 0.08 22.13 50.07 8.46 78.16 86.58
02:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 1060.22 0.14 21.62 47.57 8.85 81.49 89.61
03:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 1059.24 0.22 21.12 45.69 8.96 83.11 90.72
04:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 1051.65 0.36 21.14 44.56 9.12 83.72 90.83
05:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 1043.25 0.52 21.73 44.07 9.49 84.8 91.76
06:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 1059.32 0.76 23.37 39.81 10.29 87.25 94.62
07:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 1102.07 1.56 26.95 36.26 12.37 91.15 99.37
08:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 1097.55 2.22 31.21 39.33 15.25 90.39 98.24
09:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 1101.21 2.27 33.54 45.41 16.22 88.82 96.72
10:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 1108.81 2.15 34.58 55.04 17.17 89.98 98.19
11:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 948.41 1.32 25.04 82.19 13.27 74.92 80.58
12:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 825.54 0.71 17.62 95.32 9.93 60.85 64.71
13:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 785.62 0.52 15.09 98.52 8.86 55.13 58.39
14:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 786.25 0.44 14.42 97.46 8.86 53.15 56.36
15:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 814.34 0.43 15.53 94.4 9.68 54.73 58.43
16:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 846.51 0.41 17.64 90.32 10.51 55.77 59.96
17:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 883.59 0.22 21.16 83.06 10.92 55.76 60.22
18:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 941.79 0.36 24.28 72.79 11.44 55.67 60.56
19:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 1003.23 1.07 25.37 63.78 11.87 56.44 61.88
20:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 1060.74 1.93 25.61 55.98 11.5 57.31 63.45
21:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 1130.74 2.79 25.54 48.42 11.21 59.21 66.69
22:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 1194.03 3.39 25.31 41.78 11.2 61.84 70.6
23:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 1231.34 3.67 24.79 35.86 11.25 64.01 73.41
00:00 08/10/2026 4 - Không lành mạnh 1232.18 3.52 24.79 30.47 11.02 63.8 72.61
01:00 08/10/2026 4 - Không lành mạnh 1208.98 3.2 25.44 25.13 10.91 60.77 68.79
02:00 08/10/2026 4 - Không lành mạnh 1153.37 2.52 26.25 20.07 10.66 54.16 60.91
03:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 1082.78 1.75 24.88 16.77 9.51 46.91 52.63
04:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 1002.26 1.13 22.5 15.67 8.47 40.41 45.34
05:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 918.57 0.7 20.24 15.81 7.99 34.65 39.21
06:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 843.75 0.5 18.7 16.01 8.26 30.09 34.62
07:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 786.15 1.15 17.24 17.57 9.16 26.64 31.55
08:00 08/10/2026 2 - Khá Tốt 729.96 2.6 15.38 22.52 10.18 23.28 28.47
09:00 08/10/2026 2 - Khá Tốt 704.75 3.58 14.6 27.54 11.22 22.26 28.01
10:00 08/10/2026 2 - Khá Tốt 688.32 3.44 14.47 37.49 12.22 23.41 29.67
11:00 08/10/2026 2 - Khá Tốt 586.51 1.73 10.65 60.58 9.34 21.68 26.06
12:00 08/10/2026 2 - Khá Tốt 521.65 0.8 7.82 76.58 7.35 21.11 24.25
13:00 08/10/2026 2 - Khá Tốt 508.23 0.5 7.34 83.76 6.92 21.79 24.58
14:00 08/10/2026 2 - Khá Tốt 551.99 0.34 9.15 83.78 7.59 23.72 26.87
15:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 637.2 0.37 12.56 76.78 8.78 26.65 30.67
16:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 726.38 0.33 16.14 68.12 9.39 29.06 33.72
17:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 817.24 0.29 19.84 58.31 9.39 30.96 36.1
18:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 921.17 0.9 23.1 47.35 9.86 32.98 39.01
19:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 1008.62 2.19 25.1 37.92 10.66 35.55 42.8
20:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 1084.66 3.61 27.15 30.51 11.49 39.15 48.61
21:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 1169.94 5.17 29 24.97 12.74 43.89 56.36
22:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 1228.53 6.55 30.28 21.17 14.61 48.18 63.01
23:00 08/10/2026 4 - Không lành mạnh 1254.11 7.78 30.54 18.98 16.91 50.83 66.74
00:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 1263.07 8.52 31 16.93 18.6 52.45 68.37
01:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 1246.86 8.76 31.05 15.71 19.73 54.15 69.76
02:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 1230.96 8.85 30.81 14.8 20.72 55.89 71.46
03:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 1212.09 9.02 30.84 13.89 21.88 57.09 72.55
04:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 1184.31 9.21 31.59 12.94 23.33 57.89 73.02
05:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 1147.65 9.29 33.19 11.84 24.83 57.87 72.49
06:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 1098.35 9.34 33.78 10.72 25.86 57.12 71.19
07:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 1060.08 11.16 30.47 13.65 25.28 55.74 69.48
08:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 962.21 11.93 26.42 23.74 23.16 51.73 63.1
09:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 954.24 11.59 26.43 36.56 22.32 53.47 64.35
10:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 950.97 8.82 27.71 60.48 22.21 60.33 71.05
11:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 975.03 4.93 26.52 100.77 20.32 75.64 87.14
12:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 1070.24 2.39 23.12 139.93 17.9 99.31 112.5
13:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 1154 1.22 21.33 164.54 16.92 116.26 130.06
14:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 1177.08 0.82 21.22 159.22 15.73 113.02 125.93
15:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 1139.66 0.71 18.91 149.1 12.85 106.88 118.11
16:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 1011.93 0.48 16.68 139.92 10.74 95.92 104.34
17:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 844.12 0.14 15.24 125.77 9.33 79.45 85.03
18:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 864.71 0 15.63 107.92 7.94 72.52 78.11

Biểu đồ dự báo lượng mưa và nhiệt độ Phường 3 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng

Biểu đồ dự báo nhiệt độ cao nhất và thấp nhất Phường 3 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng trong 7 ngày tới

Độ ẩm trung bình (%)

Tốc độ gió (m/s)

Biểu đồ dự báo chất lượng không khí Phường 3 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng