Dự báo thời tiết Phường 2 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng

mưa vừa

Phường 2 Bảo Lộc

Hiện Tại

21°C


Mặt trời mọc
05:37
Mặt trời lặn
17:36
Độ ẩm
97%
Tốc độ gió
1km/h
Tầm nhìn
5.5km
Áp suất
1013hPa
Chỉ số UV
N/A
Mây
86%
Lượng mưa
2.15 mm
Tuyết rơi
0 mm

mưa vừa

Dự báo thời tiết theo giờ Phường 2 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng

Thời gian Thời tiết Nhiệt độ Độ ẩm Gió Mây

Chất lượng không khí hiện tại Phường 2 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng

Chỉ số AQI

3

Không lành mạnh

CO

598.46

μg/m³
NO

0

μg/m³
NO2

9.25

μg/m³
O3

84.68

μg/m³
SO2

5.86

μg/m³
PM2.5

40.57

μg/m³

Dự báo thời tiết 30 ngày tới

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
24/09
mưa nhẹ
25/09
mưa nhẹ
26/09
mưa nhẹ
27/09
mưa nhẹ
28/09
mưa nhẹ
29/09
mưa nhẹ
30/09
mưa nhẹ
01/10
mưa nhẹ
02/10
mưa nhẹ
03/10
mưa nhẹ
04/10
mưa nhẹ
05/10
mưa nhẹ
06/10
mưa vừa
07/10
mưa vừa
08/10
mưa nhẹ
09/10
mưa nhẹ
10/10
mưa nhẹ
11/10
mưa nhẹ
12/10
mưa nhẹ
13/10
mưa nhẹ
14/10
mưa nhẹ
15/10
mưa nhẹ
16/10
mưa nhẹ

Dự báo chất lượng không khí Phường 2 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng

Ngày Chỉ số AQI CO (μg/m³) NO (μg/m³) NO₂ (μg/m³) O₃ (μg/m³) SO₂ (μg/m³) PM2.5 (μg/m³) PM10 (μg/m³)
19:00 05/10/2026 3 - Trung Bình 598.46 0 9.25 84.68 5.86 40.57 44.5
20:00 05/10/2026 3 - Trung Bình 616.19 0 9.57 75.44 5.6 39.84 44.32
21:00 05/10/2026 3 - Trung Bình 664.18 0 10.42 65.01 5.35 41.22 46.87
22:00 05/10/2026 3 - Trung Bình 717.03 0 11.31 57.41 5.46 43.84 50.5
23:00 05/10/2026 3 - Trung Bình 765.95 0.02 12.3 51.48 5.77 46.61 53.62
00:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 796.28 0.06 12.92 47.84 5.94 48.56 55.05
01:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 808.78 0.08 13.12 46.21 6.09 50.09 56.03
02:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 818.27 0.09 13.36 45.2 6.34 52.63 58.59
03:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 827.56 0.12 13.74 44.24 6.53 55.94 62.15
04:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 831.66 0.15 14.42 43.64 6.95 59.19 65.5
05:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 825.73 0.21 15.16 45.09 7.6 62.01 68.32
06:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 829.04 0.39 15.98 45.15 8.45 64.9 71.49
07:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 851.14 1.02 17.55 45.24 10.04 68.6 75.78
08:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 839.52 2.21 18.06 52.3 11.15 68.23 74.81
09:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 822.41 2.8 17.7 59.31 10.74 66.62 72.48
10:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 803.96 2.7 17.18 71.98 10.57 68.19 73.7
11:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 687.33 1.24 12.38 101.2 7.94 62 65.82
12:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 636.4 0.62 8.79 120.45 6.71 61.6 64.84
13:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 619.14 0.38 7.17 133.87 6.5 65.4 68.55
14:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 631.19 0.27 7.52 137.5 6.93 68.74 72.1
15:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 654.21 0.18 9.03 128.45 7.27 68.92 72.54
16:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 669.4 0.05 10.19 115.92 7.01 66.71 70.12
17:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 675.33 0 10.7 101.53 6.32 61.89 64.87
18:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 704.75 0 12.02 88.77 5.98 58.28 61.35
19:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 743.63 0 13.35 78.69 5.99 57.03 60.63
20:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 768.66 0 13.94 71.46 5.8 57.39 61.61
21:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 780.74 0 13.67 67.17 5.49 58.34 62.92
22:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 789.06 0 13.23 65.85 5.3 59.16 63.9
23:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 808.1 0.01 13.2 64.32 5.1 59.6 64.52
00:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 833.62 0.02 13.27 61.12 4.84 60.72 65.63
01:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 840.79 0.05 12.86 58.81 4.83 61.7 66.44
02:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 845.71 0.07 12.67 56.26 5.13 62.96 67.56
03:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 848.85 0.11 12.58 54.37 5.31 63.32 67.67
04:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 848.7 0.18 12.78 53.8 5.53 63.27 67.37
05:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 844.18 0.26 13.3 54.96 5.92 64.51 68.55
06:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 863.1 0.38 14.68 49.96 6.65 67.1 71.47
07:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 906.99 0.82 17.81 45.63 8.33 71.46 76.54
08:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 923.85 1.4 21.62 48.63 10.56 73.77 78.9
09:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 943.76 1.8 23.81 56.62 11.58 76.05 81.44
10:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 968.72 1.95 24.85 72.62 12.75 82.04 87.93
11:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 880.07 1.29 19.48 106.48 11 78.3 82.81
12:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 805.19 0.73 14.91 119.35 8.98 69.58 72.94
13:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 778.79 0.52 13.47 119.74 8.19 63.87 66.7
14:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 780.04 0.5 13.44 113.59 8.2 59.15 61.8
15:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 798.92 0.53 14.29 107.15 8.61 57.66 60.53
16:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 820.88 0.48 15.71 101.53 8.85 56.75 59.89
17:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 844.2 0.23 18.04 93.49 8.72 55.3 58.55
18:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 885.71 0.18 20.18 81.63 8.74 53.54 56.97
19:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 933.45 0.54 21.25 70.94 8.88 52.49 56.18
20:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 976.32 0.96 21.47 61.92 8.36 51.56 55.56
21:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 1023.21 1.39 21.44 53.88 7.95 51.39 56.12
22:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 1074.88 1.71 22.12 46.78 8.12 53.13 58.71
23:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 1124.65 1.92 23.16 40.02 8.53 56.01 62.19
00:00 08/10/2026 4 - Không lành mạnh 1158.78 1.93 24.65 33.57 8.82 57.79 63.77
01:00 08/10/2026 4 - Không lành mạnh 1167.5 1.81 26.44 27.6 9.19 56.94 62.52
02:00 08/10/2026 4 - Không lành mạnh 1125.71 1.37 28.78 22.5 9.98 51.95 56.83
03:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 1059.74 0.98 27.38 19.44 9.17 45.02 49.22
04:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 968.3 0.65 23.99 19.27 8 37.59 41.17
05:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 867.61 0.39 20.43 20.6 7.16 30.83 34.03
06:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 790.22 0.27 18.47 20.77 7.22 26.33 29.48
07:00 08/10/2026 2 - Khá Tốt 732.4 0.79 17.3 21.49 7.92 23.25 26.68
08:00 08/10/2026 2 - Khá Tốt 679.34 2.12 15.45 25.49 8.51 20.5 24.17
09:00 08/10/2026 2 - Khá Tốt 647.61 3.17 13.81 31.52 9.06 19.5 23.57
10:00 08/10/2026 2 - Khá Tốt 627.71 3.11 12.92 44.18 9.72 20.98 25.48
11:00 08/10/2026 2 - Khá Tốt 561.7 1.68 9.86 68.63 8.15 22.36 25.95
12:00 08/10/2026 2 - Khá Tốt 511.09 0.75 7.11 86.51 6.66 23.81 26.58
13:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 497.43 0.42 6.36 94.96 6.2 25.27 27.73
14:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 524.77 0.27 7.64 95.51 6.59 26.56 29.14
15:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 581.61 0.25 10.15 89.15 7.23 27.91 30.88
16:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 643.41 0.2 12.63 81.43 7.37 28.93 32.16
17:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 703.48 0.15 14.77 72.43 6.93 29.52 32.93
18:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 772.42 0.45 16.97 61.68 6.98 30.3 34.21
19:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 841.94 1.1 19.38 50.64 7.59 32.02 36.66
20:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 901.31 1.8 21.64 40.98 8.17 34.48 40.3
21:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 959.41 2.58 23.36 33.65 8.9 37.57 44.95
22:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 999.31 3.28 24.7 28.22 10.01 40.32 48.93
23:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 1020.4 3.94 25.24 24.28 11.24 41.98 51.23
00:00 09/10/2026 3 - Trung Bình 1025.91 4.36 25.23 21.74 12.04 42.72 51.95
01:00 09/10/2026 3 - Trung Bình 1009.34 4.5 24.51 20.75 12.45 43.19 52.17
02:00 09/10/2026 3 - Trung Bình 997.82 4.64 24 20.25 13.01 43.92 52.88
03:00 09/10/2026 3 - Trung Bình 986.17 4.79 23.93 19.54 13.66 44.37 53.27
04:00 09/10/2026 3 - Trung Bình 965.14 4.86 24.08 18.76 14.3 44.26 52.91
05:00 09/10/2026 3 - Trung Bình 934.45 4.84 24.46 18 14.93 43.64 51.97
06:00 09/10/2026 3 - Trung Bình 900.63 4.84 24.81 17.11 15.64 43.27 51.47
07:00 09/10/2026 3 - Trung Bình 883.24 6.36 23.83 19.42 15.93 43.5 51.84
08:00 09/10/2026 3 - Trung Bình 826.04 7.93 22.52 29.18 16.06 43.44 50.9
09:00 09/10/2026 3 - Trung Bình 840.15 8.32 23.09 42.16 16.32 47.52 55.19
10:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 860.72 6.59 24.09 67.2 16.8 56.88 64.91
11:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 870.76 3.72 22.25 110.68 16.31 74.27 82.92
12:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 926.13 1.72 17.75 156.31 15.18 99.95 109.71
13:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 961.82 0.81 14.66 185.86 14.16 116.6 126.52
14:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 915.55 0.49 13.88 169.35 11.65 101.71 110.14
15:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 873.67 0.41 12.39 155.31 9.13 91.66 98.77
16:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 793.32 0.27 10.8 145.4 7.36 82.19 87.58
17:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 694.18 0.08 9.76 131.2 6.1 69.35 73.07
18:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 697.25 0 9.81 116.16 5.06 62.42 66.01

Biểu đồ dự báo lượng mưa và nhiệt độ Phường 2 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng

Biểu đồ dự báo nhiệt độ cao nhất và thấp nhất Phường 2 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng trong 7 ngày tới

Độ ẩm trung bình (%)

Tốc độ gió (m/s)

Biểu đồ dự báo chất lượng không khí Phường 2 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng