Dự báo thời tiết Xã Tà Hine, Đức Trọng, Lâm Đồng

Tà Hine giữ nguyên, truy cập để xem thời tiết địa phận hành chính mới: Thời tiết Xã Tà Hine
mưa vừa

Tà Hine

Hiện Tại

21°C


Mặt trời mọc
05:35
Mặt trời lặn
17:34
Độ ẩm
96%
Tốc độ gió
0km/h
Tầm nhìn
10km
Áp suất
1014hPa
Chỉ số UV
N/A
Mây
80%
Lượng mưa
1.23 mm
Tuyết rơi
0 mm

mưa vừa

Dự báo thời tiết theo giờ Xã Tà Hine, Đức Trọng, Lâm Đồng

Thời gian Thời tiết Nhiệt độ Độ ẩm Gió Mây

Chất lượng không khí hiện tại Xã Tà Hine, Đức Trọng, Lâm Đồng

Chỉ số AQI

3

Không lành mạnh

CO

477.3

μg/m³
NO

0

μg/m³
NO2

4.24

μg/m³
O3

86.56

μg/m³
SO2

2.69

μg/m³
PM2.5

32.09

μg/m³

Dự báo thời tiết 30 ngày tới

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
24/09
mưa nhẹ
25/09
mưa nhẹ
26/09
mưa nhẹ
27/09
mưa nhẹ
28/09
mưa nhẹ
29/09
mưa nhẹ
30/09
mưa nhẹ
01/10
mưa nhẹ
02/10
mưa nhẹ
03/10
mưa nhẹ
04/10
mưa nhẹ
05/10
mưa nhẹ
06/10
mưa nhẹ
07/10
mưa nhẹ
08/10
mưa nhẹ
09/10
mưa nhẹ
10/10
mưa nhẹ
11/10
mưa nhẹ
12/10
mưa nhẹ
13/10
mưa nhẹ
14/10
mưa nhẹ
15/10
mưa nhẹ
16/10
mưa nhẹ

Dự báo chất lượng không khí Xã Tà Hine, Đức Trọng, Lâm Đồng

Ngày Chỉ số AQI CO (μg/m³) NO (μg/m³) NO₂ (μg/m³) O₃ (μg/m³) SO₂ (μg/m³) PM2.5 (μg/m³) PM10 (μg/m³)
18:00 05/10/2026 3 - Trung Bình 479.28 0 4.66 96.1 3.14 35.15 37.45
19:00 05/10/2026 3 - Trung Bình 477.3 0 4.24 86.56 2.69 32.09 34.2
20:00 05/10/2026 3 - Trung Bình 474.98 0 3.85 77.77 2.22 29.61 31.63
21:00 05/10/2026 3 - Trung Bình 483.27 0 3.69 69.11 1.82 28.41 30.56
22:00 05/10/2026 3 - Trung Bình 492.76 0 3.58 63.82 1.64 28.02 30.22
23:00 05/10/2026 3 - Trung Bình 503.2 0 3.67 60.13 1.67 28.24 30.38
00:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 515.52 0 3.71 57.32 1.7 28.79 30.76
01:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 519.64 0 3.46 56.58 1.64 29.12 30.88
02:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 520.57 0 3.16 57.11 1.53 29.61 31.16
03:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 525.37 0 2.99 57.02 1.44 30.32 31.7
04:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 529.45 0 2.89 57.58 1.43 31.29 32.51
05:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 527.52 0 2.76 60.74 1.5 32.35 33.5
06:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 534.86 0 3.09 62.35 1.84 34.21 35.53
07:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 561.21 0.02 4.55 62.83 2.66 37.96 39.77
08:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 575.7 0.15 6 67.74 3.37 40.39 42.4
09:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 589.81 0.38 6.6 71.58 3.46 42.54 44.65
10:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 602.47 0.55 6.51 81.33 3.52 46.55 48.75
11:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 565.2 0.45 5.29 107.03 3.44 47.84 49.54
12:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 556.54 0.31 4.07 122.88 3.38 51.86 53.55
13:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 552.68 0.21 3.2 134.83 3.31 56.94 58.67
14:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 561.69 0.15 3.53 138.03 3.44 60.56 62.41
15:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 568.37 0.11 4.32 130.18 3.36 60.21 62.1
16:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 562.35 0.04 4.66 118.78 2.95 56.67 58.35
17:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 544.8 0.01 4.63 105.85 2.49 50.46 51.83
18:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 542.45 0 4.89 94.56 2.17 45.89 47.21
19:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 552.28 0 5.15 86.07 2.02 43.41 44.8
20:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 560.1 0 5.04 79.98 1.84 42.21 43.67
21:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 566.94 0 4.62 75.96 1.66 41.75 43.26
22:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 571.69 0 4.15 74.83 1.53 41.25 42.71
23:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 576.34 0 3.89 74.07 1.43 40.02 41.41
00:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 582.18 0.01 3.79 71.9 1.36 39.24 40.53
01:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 580.28 0.01 3.53 69.92 1.33 38.39 39.6
02:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 583.25 0 3.45 67.08 1.37 38.02 39.24
03:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 589.92 0 3.5 65.25 1.45 37.95 39.14
04:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 596.59 0 3.63 65.65 1.57 38.1 39.24
05:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 596.94 0 3.82 69.14 1.79 39.57 40.67
06:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 614.93 0 4.51 65.78 2.21 42.01 43.24
07:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 652.67 0.08 6.39 62.37 3.1 45.97 47.59
08:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 687.74 0.48 8.77 65.02 4.24 50.45 52.41
09:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 719.36 1 10.2 73.54 4.97 55.64 57.91
10:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 750.64 1.25 10.82 92.54 5.92 64.45 67.15
11:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 732.58 0.88 9.9 128.97 6.22 70.8 73.22
12:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 718.84 0.53 8.8 143.22 5.85 70.81 72.93
13:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 716.56 0.39 8.62 147.74 5.63 70.32 72.19
14:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 728.57 0.42 9.22 145.87 5.8 69.07 70.82
15:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 746.63 0.47 9.95 141.51 5.95 68.61 70.39
16:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 765.8 0.41 10.8 135.78 5.81 67.42 69.26
17:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 781.28 0.18 11.99 126.99 5.43 64.5 66.34
18:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 807.08 0.01 12.95 113.6 5.2 60.12 61.94
19:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 838.09 0 13.59 99.71 5.11 55.4 57.2
20:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 861.09 0 13.65 87.94 4.59 50.79 52.52
21:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 877.23 0 13.46 78.53 4.12 46.8 48.6
22:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 901.38 0.03 14.28 69.87 4.21 45.18 47.22
23:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 938.26 0.12 15.86 60.38 4.59 45.72 48.11
00:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 981.71 0.23 17.91 50.82 5.01 47.1 49.57
01:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 1009.18 0.28 20.18 42.24 5.56 47.46 49.9
02:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 994.92 0.14 23.41 34.53 6.83 45.03 47.38
03:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 958.4 0.14 23.26 28.81 6.62 40.29 42.44
04:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 888.96 0.11 20.86 26.59 5.79 33.89 35.74
05:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 801.35 0.06 17.66 26.65 4.94 27.45 29.04
06:00 08/10/2026 2 - Khá Tốt 735.33 0.03 15.85 25.76 4.8 23.17 24.71
07:00 08/10/2026 2 - Khá Tốt 684.61 0.42 14.96 25.39 5.14 20.26 21.94
08:00 08/10/2026 2 - Khá Tốt 642.01 1.58 13.15 28.95 5.28 18.18 20.03
09:00 08/10/2026 2 - Khá Tốt 606.16 2.36 11.01 37.44 5.32 17.46 19.48
10:00 08/10/2026 2 - Khá Tốt 577.43 2.19 9.33 54.64 5.55 19.45 21.7
11:00 08/10/2026 2 - Khá Tốt 544.12 1.25 7.19 79.41 5.42 23.96 26.21
12:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 514.92 0.56 5.1 97.59 4.8 28.11 30.15
13:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 504.43 0.32 4.35 108.24 4.52 31.36 33.3
14:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 514.17 0.21 4.96 113.36 4.69 33.3 35.2
15:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 536.02 0.15 6.3 111.67 4.83 33.63 35.49
16:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 562.58 0.08 7.56 106.11 4.61 32.73 34.48
17:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 584.52 0.02 8.23 97.45 3.95 30.68 32.29
18:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 607.87 0 9.04 86.96 3.61 28.9 30.54
19:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 640.87 0 10.73 75.01 3.78 28.58 30.35
20:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 667.77 0 12.22 63.7 3.9 29.01 30.86
21:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 691.13 0.01 13.32 55.45 4.06 29.94 31.88
22:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 707.96 0.02 14.36 48.73 4.31 30.75 32.79
23:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 723.25 0.07 15.05 42.35 4.43 31.26 33.48
00:00 09/10/2026 3 - Trung Bình 728.53 0.14 14.84 37.65 4.36 31.15 33.35
01:00 09/10/2026 3 - Trung Bình 719.04 0.18 13.86 35.44 4.16 30.51 32.56
02:00 09/10/2026 3 - Trung Bình 714.92 0.29 13.37 34.06 4.25 30.04 32.07
03:00 09/10/2026 3 - Trung Bình 712.88 0.38 13.31 32.2 4.33 29.48 31.48
04:00 09/10/2026 3 - Trung Bình 702.64 0.35 13.03 30.68 4.19 28.42 30.27
05:00 09/10/2026 3 - Trung Bình 679.98 0.27 12.41 30.77 4.02 27.24 28.99
06:00 09/10/2026 3 - Trung Bình 663.88 0.23 12.44 30.42 4.29 26.93 28.85
07:00 09/10/2026 3 - Trung Bình 665.81 1.1 13.47 31.48 5.12 27.95 30.32
08:00 09/10/2026 3 - Trung Bình 656.82 2.77 14.55 39.3 6.77 30.6 33.39
09:00 09/10/2026 3 - Trung Bình 679.21 3.56 15.22 51.55 7.67 35.19 38.59
10:00 09/10/2026 3 - Trung Bình 702.46 3.06 15.26 74.09 8.31 43.87 47.8
11:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 681.29 1.75 12.86 113.58 8.89 58.03 62.12
12:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 687.04 0.76 8.84 153.68 8.97 78.33 82.74
13:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 677.1 0.3 5.76 179.95 8.18 90.78 94.98
14:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 602.41 0.16 4.81 163.06 5.57 74.66 77.5
15:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 575.05 0.13 4.46 151.19 4.1 66.39 68.64
16:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 556.52 0.09 3.97 143.61 3.14 61.5 63.38
17:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 538.77 0.04 3.77 132.71 2.41 55.04 56.58

Biểu đồ dự báo lượng mưa và nhiệt độ Xã Tà Hine, Đức Trọng, Lâm Đồng

Biểu đồ dự báo nhiệt độ cao nhất và thấp nhất Xã Tà Hine, Đức Trọng, Lâm Đồng trong 7 ngày tới

Độ ẩm trung bình (%)

Tốc độ gió (m/s)

Biểu đồ dự báo chất lượng không khí Xã Tà Hine, Đức Trọng, Lâm Đồng