Dự báo thời tiết Xã Phi Liêng, Đam Rông, Lâm Đồng

Địa danh Phi Liêng đã sát nhập vào Xã Đam Rông 1. Xem dự báo thời tiết của khu vực mới sát nhập tại: Thời tiết Xã Đam Rông 1
mưa nhẹ

Phi Liêng

Hiện Tại

21°C


Mặt trời mọc
05:36
Mặt trời lặn
17:35
Độ ẩm
94%
Tốc độ gió
1km/h
Tầm nhìn
10km
Áp suất
1013hPa
Chỉ số UV
N/A
Mây
69%
Lượng mưa
0.38 mm
Tuyết rơi
0 mm

mưa nhẹ

Dự báo thời tiết theo giờ Xã Phi Liêng, Đam Rông, Lâm Đồng

Thời gian Thời tiết Nhiệt độ Độ ẩm Gió Mây

Chất lượng không khí hiện tại Xã Phi Liêng, Đam Rông, Lâm Đồng

Chỉ số AQI

4

Không lành mạnh

CO

733.75

μg/m³
NO

0

μg/m³
NO2

11.91

μg/m³
O3

68.54

μg/m³
SO2

7.47

μg/m³
PM2.5

59.7

μg/m³

Dự báo thời tiết 30 ngày tới

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
24/09
mưa nhẹ
25/09
mưa nhẹ
26/09
mưa nhẹ
27/09
mưa nhẹ
28/09
mưa nhẹ
29/09
mưa nhẹ
30/09
mưa nhẹ
01/10
mưa nhẹ
02/10
mưa nhẹ
03/10
mưa nhẹ
04/10
mưa nhẹ
05/10
mưa vừa
06/10
mưa nhẹ
07/10
mưa nhẹ
08/10
mưa nhẹ
09/10
mưa nhẹ
10/10
mưa nhẹ
11/10
mưa nhẹ
12/10
mưa nhẹ
13/10
mưa nhẹ
14/10
mưa nhẹ
15/10
mưa nhẹ
16/10
mưa nhẹ

Dự báo chất lượng không khí Xã Phi Liêng, Đam Rông, Lâm Đồng

Ngày Chỉ số AQI CO (μg/m³) NO (μg/m³) NO₂ (μg/m³) O₃ (μg/m³) SO₂ (μg/m³) PM2.5 (μg/m³) PM10 (μg/m³)
18:00 05/10/2026 4 - Không lành mạnh 733.75 0 11.91 68.54 7.47 59.7 65.41
19:00 05/10/2026 4 - Không lành mạnh 718.78 0 9.68 63.31 6.33 57.98 63.17
20:00 05/10/2026 4 - Không lành mạnh 703.13 0 8.06 55.09 4.71 55.81 60.58
21:00 05/10/2026 4 - Không lành mạnh 730.96 0 7.74 37.92 3.39 55.62 60.92
22:00 05/10/2026 4 - Không lành mạnh 754.63 0 7.39 27.36 2.77 55.81 61.27
23:00 05/10/2026 4 - Không lành mạnh 765.56 0.01 7.13 20.39 2.44 55.74 60.85
00:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 757.41 0.02 6.47 15.27 1.97 54.57 58.77
01:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 736.62 0.02 5.55 12.35 1.61 52.75 56.18
02:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 719.92 0.02 4.8 10.97 1.32 52.3 55.21
03:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 709.41 0.02 4.23 10.12 1.09 52.81 55.29
04:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 694.7 0.01 3.74 12.32 0.96 53.41 55.45
05:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 658.84 0 3.12 21.65 0.95 52.6 54.28
06:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 635.53 0 2.88 25.76 0.99 51.24 52.99
07:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 660.62 0.06 4.66 28.23 1.83 54.14 56.78
08:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 688.45 0.32 6.9 44.75 3.57 58.65 61.72
09:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 700 0.69 6.83 49.81 3.54 59.48 62.78
10:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 713.49 0.88 6.52 59.28 3.57 62.1 65.8
11:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 567.96 0.39 4.56 103.71 2.83 47.98 49.78
12:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 521.04 0.2 3.78 112.09 2.57 40.26 41.63
13:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 518.7 0.1 3.95 113.14 2.7 39.56 40.92
14:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 563.86 0.05 5.82 106 3.77 44.99 46.89
15:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 622.97 0.04 7.6 92.11 4.66 53.65 56.32
16:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 668.06 0.01 7.91 81.19 4.75 59.96 62.88
17:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 697.7 0 8.1 70.04 4.43 61.52 64.29
18:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 745.15 0 8.95 55.55 4 61.57 64.41
19:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 796.98 0 9.83 42.02 3.69 61.32 64.35
20:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 823.33 0 9.68 30.91 3.1 59.93 63.06
21:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 834.61 0 8.69 22.02 2.49 58.29 61.38
22:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 833.25 0.01 7.58 18.99 2.07 56.31 59.11
23:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 831.31 0.02 6.94 16.67 1.67 52.42 54.96
00:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 824.56 0.03 6.27 12.26 1.26 49.05 51.08
01:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 798.85 0.02 5.21 10.98 1 46.14 47.71
02:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 777.72 0.02 4.66 11.32 0.98 44.23 45.67
03:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 761.14 0.01 4.36 14.09 0.95 41.57 42.9
04:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 744.55 0 4.18 21.69 0.97 38.69 39.9
05:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 708.7 0 4 36.38 1.33 40.37 41.61
06:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 714.75 0 4.63 26.88 1.77 42.06 43.69
07:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 769.28 0.22 6.91 19.76 3.2 46.37 49.08
08:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 807.67 1.14 9.37 29.07 5.79 52.02 55.46
09:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 827.74 1.89 9.95 40.86 6.77 55.57 59.51
10:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 845.55 1.77 9.89 62.85 7.83 62.01 66.52
11:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 713.61 0.68 6.53 119.92 6.37 54.82 57.51
12:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 661.51 0.41 5.04 131.08 5.5 45.69 47.69
13:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 651.08 0.37 5.2 131.54 5.68 42.31 44.12
14:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 699.16 0.48 7.75 123.22 7.35 42.56 44.69
15:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 760.74 0.53 11.23 105.56 8.83 43.3 45.89
16:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 804.09 0.41 13.73 88.61 8.86 42.58 45.35
17:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 819.01 0.24 14.09 73.61 7.44 41.11 43.78
18:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 861.81 0.01 16.1 57.4 6.74 40.48 43.2
19:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 936.18 0 20.96 42.17 7.25 41.48 44.37
20:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 1014.9 0 23.57 28.03 6.77 43.46 46.52
21:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 1093.76 0.02 23.81 16.45 5.86 44.88 48.39
22:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 1179.09 0.13 24.86 8.63 5.9 47.54 51.89
23:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 1272.26 0.52 26.77 3.46 6.32 51.12 56.47
00:00 08/10/2026 4 - Không lành mạnh 1330.99 1.02 27.57 1.14 6.32 53.19 58.12
01:00 08/10/2026 4 - Không lành mạnh 1334.96 1.26 27.62 0.6 6.64 52.54 56.55
02:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 1200.36 0.65 31.35 1.88 10.08 46.09 49.45
03:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 1103.97 0.62 27.91 1.33 9.86 40.81 44.08
04:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 994.85 0.51 23.7 1.29 8.73 35.08 38.13
05:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 865.98 0.24 19.26 2.27 7.3 28.27 30.94
06:00 08/10/2026 2 - Khá Tốt 745.03 0.11 15.83 3.61 6.62 22.41 24.92
07:00 08/10/2026 2 - Khá Tốt 655.89 1.15 12.84 6.19 6.81 18.34 21.01
08:00 08/10/2026 2 - Khá Tốt 582.99 2.84 9.1 12.89 6.22 14.93 17.41
09:00 08/10/2026 2 - Khá Tốt 541.11 3.12 7.19 22.05 5.32 13.35 15.59
10:00 08/10/2026 2 - Khá Tốt 509.92 2.22 6.47 41.92 5.02 15.18 17.36
11:00 08/10/2026 2 - Khá Tốt 471.93 0.93 4.86 71.79 4.48 19.53 21.42
12:00 08/10/2026 2 - Khá Tốt 445.76 0.4 4.18 85.55 4.27 21.83 23.49
13:00 08/10/2026 2 - Khá Tốt 442.43 0.17 5.15 87.51 4.57 22.73 24.32
14:00 08/10/2026 2 - Khá Tốt 476 0.03 8.67 78.55 6.09 23.66 25.63
15:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 535.59 0.04 13.43 65.61 8.19 26.34 28.98
16:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 598.91 0.03 17.46 55.78 9.45 29.67 32.79
17:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 648.89 0.02 19.45 46.2 8.78 32.19 35.52
18:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 724.9 0 22.27 33.78 8.34 34.57 38.3
19:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 807.33 0.01 25.08 22.3 8.41 36.22 40.22
20:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 841.65 0.01 23.33 14.84 6.97 35.84 39.66
21:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 844.54 0.03 19.58 10.38 5.2 34.82 38.35
22:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 843.22 0.07 17 7.63 4.19 33.99 37.3
23:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 866.71 0.33 15.01 4.16 3.3 33.47 36.93
00:00 09/10/2026 3 - Trung Bình 881.33 0.64 12.39 1.42 2.27 32.66 35.83
01:00 09/10/2026 3 - Trung Bình 868.62 0.79 9.64 0.48 1.52 31.56 34.23
02:00 09/10/2026 3 - Trung Bình 872.76 1.32 8.53 0.18 1.7 31.7 34.32
03:00 09/10/2026 3 - Trung Bình 876.94 1.69 8.26 0.07 1.86 31.47 33.99
04:00 09/10/2026 3 - Trung Bình 864.29 1.56 7.77 0.06 1.64 29.61 31.8
05:00 09/10/2026 3 - Trung Bình 832.55 1.22 7.37 0.16 1.47 27.01 28.96
06:00 09/10/2026 3 - Trung Bình 811.14 1.03 7.34 0.22 1.62 26.35 28.45
07:00 09/10/2026 3 - Trung Bình 829.67 2.62 8.47 1.68 3.3 29.17 32.3
08:00 09/10/2026 3 - Trung Bình 704.07 3.19 12.7 12.43 6.87 30.73 33.69
09:00 09/10/2026 3 - Trung Bình 673.94 3.81 11.84 20.62 6.67 30.65 33.82
10:00 09/10/2026 3 - Trung Bình 693.91 3.51 12.29 34.84 6.92 34.27 37.94
11:00 09/10/2026 3 - Trung Bình 592.3 1.72 11.22 64.79 6.88 33.67 36.82
12:00 09/10/2026 3 - Trung Bình 607.62 0.96 11.73 75.28 7.22 41.26 45.07
13:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 643.49 0.41 12.12 79.99 7.55 50.94 55.24
14:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 703.13 0.11 13.76 85.05 8.49 61.72 66.4
15:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 704.25 0.05 12.91 87.84 7.73 65.59 69.82
16:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 672.26 0.01 10.49 90.19 5.95 63.65 67.09
17:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 642.44 0.02 8.78 91.25 4.41 58.48 61.25

Biểu đồ dự báo lượng mưa và nhiệt độ Xã Phi Liêng, Đam Rông, Lâm Đồng

Biểu đồ dự báo nhiệt độ cao nhất và thấp nhất Xã Phi Liêng, Đam Rông, Lâm Đồng trong 7 ngày tới

Độ ẩm trung bình (%)

Tốc độ gió (m/s)

Biểu đồ dự báo chất lượng không khí Xã Phi Liêng, Đam Rông, Lâm Đồng