Dự báo thời tiết Xã An Nhơn, Đạ Tẻh, Lâm Đồng

Địa danh An Nhơn đã sát nhập vào Xã Đạ Tẻh. Xem dự báo thời tiết của khu vực mới sát nhập tại: Thời tiết Xã Đạ Tẻh
mưa nhẹ

An Nhơn

Hiện Tại

26°C


Mặt trời mọc
05:38
Mặt trời lặn
17:38
Độ ẩm
95%
Tốc độ gió
1km/h
Tầm nhìn
10km
Áp suất
1010hPa
Chỉ số UV
N/A
Mây
67%
Lượng mưa
1 mm
Tuyết rơi
0 mm

mưa nhẹ

Dự báo thời tiết theo giờ Xã An Nhơn, Đạ Tẻh, Lâm Đồng

Thời gian Thời tiết Nhiệt độ Độ ẩm Gió Mây

Chất lượng không khí hiện tại Xã An Nhơn, Đạ Tẻh, Lâm Đồng

Chỉ số AQI

4

Không lành mạnh

CO

760.92

μg/m³
NO

0

μg/m³
NO2

16.64

μg/m³
O3

97.79

μg/m³
SO2

10.66

μg/m³
PM2.5

54.91

μg/m³

Dự báo thời tiết 30 ngày tới

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
24/09
mưa nhẹ
25/09
mưa nhẹ
26/09
mưa nhẹ
27/09
mưa nhẹ
28/09
mưa nhẹ
29/09
mưa nhẹ
30/09
mưa nhẹ
01/10
mưa nhẹ
02/10
mưa nhẹ
03/10
mưa nhẹ
04/10
mưa nhẹ
05/10
mưa nhẹ
06/10
mưa vừa
07/10
mưa vừa
08/10
mưa nhẹ
09/10
mưa nhẹ
10/10
mưa nhẹ
11/10
mưa nhẹ
12/10
mưa nhẹ
13/10
mưa nhẹ
14/10
mưa nhẹ
15/10
mưa nhẹ
16/10
mưa nhẹ

Dự báo chất lượng không khí Xã An Nhơn, Đạ Tẻh, Lâm Đồng

Ngày Chỉ số AQI CO (μg/m³) NO (μg/m³) NO₂ (μg/m³) O₃ (μg/m³) SO₂ (μg/m³) PM2.5 (μg/m³) PM10 (μg/m³)
18:00 05/10/2026 4 - Không lành mạnh 760.92 0 16.64 97.79 10.66 54.91 61.11
19:00 05/10/2026 4 - Không lành mạnh 790.42 0 18.05 84.84 11.27 52.9 59.82
20:00 05/10/2026 4 - Không lành mạnh 861.77 0 20.4 72.87 11.88 56.32 65.35
21:00 05/10/2026 4 - Không lành mạnh 987.17 0 23.33 60.29 12.23 62.89 75.16
22:00 05/10/2026 4 - Không lành mạnh 1118.61 0.01 26.07 48.78 12.95 70.69 85.84
23:00 05/10/2026 5 - Nguy hiểm 1233.99 0.07 28.61 38.16 13.74 76.99 93.23
00:00 06/10/2026 5 - Nguy hiểm 1293.47 0.16 30.3 31.45 14.06 80.54 95.66
01:00 06/10/2026 5 - Nguy hiểm 1323.26 0.23 31.46 28.09 14.58 84.26 98.23
02:00 06/10/2026 5 - Nguy hiểm 1352.93 0.27 32.92 25.66 15.58 90.72 105.21
03:00 06/10/2026 5 - Nguy hiểm 1376.8 0.34 34.51 22.83 16.36 98.82 114.46
04:00 06/10/2026 5 - Nguy hiểm 1385.12 0.45 36.72 19.97 17.59 105.79 122.06
05:00 06/10/2026 5 - Nguy hiểm 1375.48 0.63 39.26 17.51 19.34 111.22 127.66
06:00 06/10/2026 5 - Nguy hiểm 1366.24 1.18 40.81 15.52 20.91 114.49 131.25
07:00 06/10/2026 5 - Nguy hiểm 1359.83 3.03 41.63 16.25 23.37 114.47 131.61
08:00 06/10/2026 5 - Nguy hiểm 1280.68 6.3 39.48 25.54 24.76 105.21 120.07
09:00 06/10/2026 5 - Nguy hiểm 1187.17 7.45 36.88 37.58 23.31 93.86 106.35
10:00 06/10/2026 5 - Nguy hiểm 1082.87 6.63 34.91 52.81 22.5 87.44 98.42
11:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 800.43 2.47 22.62 81.25 14.61 64.21 70.98
12:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 674.83 1 15.24 99.45 11 53.35 58.42
13:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 639.86 0.6 13 111.82 10.64 53.72 58.47
14:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 662.69 0.41 13.39 118.64 11.62 58.03 63.18
15:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 722.58 0.28 16.1 113.8 12.89 62.11 68.04
16:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 782.88 0.09 19.05 103.11 13.35 63.73 69.75
17:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 844.16 0 21.23 88.86 12.7 63.65 69.31
18:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 940.19 0 24.7 77.56 12.64 65.07 71.24
19:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 1028.03 0 27.66 69.79 13.06 68.63 76.19
20:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 1079.85 0 29.61 64.45 13.03 73.35 82.52
21:00 06/10/2026 5 - Nguy hiểm 1103.96 0 30.27 60.77 12.78 77.27 87.56
22:00 06/10/2026 5 - Nguy hiểm 1126.65 0 30.59 57.24 12.75 80.61 91.72
23:00 06/10/2026 5 - Nguy hiểm 1181.89 0.01 31.5 51.41 12.62 84.81 96.77
00:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 1245.58 0.06 32.08 45 12.08 89.79 102.1
01:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 1269.59 0.12 31.43 41.3 12.09 94.62 106.72
02:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 1275.5 0.2 30.6 38.83 12.59 100.02 111.66
03:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 1270.4 0.33 29.7 36.98 12.62 102.9 113.76
04:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 1255.36 0.53 29.53 35.28 12.72 104.17 114.29
05:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 1243.11 0.79 30.2 33.13 13.06 105.09 114.97
06:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 1256.37 1.14 32.1 29.62 13.94 107.4 117.78
07:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 1298.04 2.3 36.13 26.84 16.43 110.83 122.2
08:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 1271.96 3.05 40.84 30 19.95 107 117.56
09:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 1259.13 2.74 43.31 34.16 20.87 101.59 111.99
10:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 1249.18 2.36 44.32 37.42 21.6 97.93 108.45
11:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 1016.85 1.36 30.61 57.86 15.55 71.54 78.35
12:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 845.91 0.7 20.33 71.26 10.89 52.13 56.49
13:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 792.46 0.52 16.72 77.26 9.54 46.39 50.08
14:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 792.46 0.37 15.4 81.31 9.53 47.15 50.92
15:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 829.8 0.32 16.77 81.62 10.76 51.81 56.32
16:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 872.19 0.34 19.58 79.08 12.16 54.78 60.04
17:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 923.1 0.2 24.29 72.61 13.13 56.22 61.89
18:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 998.05 0.53 28.41 63.92 14.15 57.8 64.15
19:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 1073.25 1.61 29.51 56.6 14.87 60.39 67.58
20:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 1145.46 2.9 29.77 50.02 14.66 63.06 71.34
21:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 1238.67 4.18 29.65 42.93 14.47 67.03 77.26
22:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 1313.65 5.08 28.52 36.75 14.3 70.54 82.5
23:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 1338.46 5.42 26.42 31.68 13.98 72 84.62
00:00 08/10/2026 4 - Không lành mạnh 1305.9 5.12 24.93 27.35 13.23 69.8 81.44
01:00 08/10/2026 4 - Không lành mạnh 1250.65 4.59 24.42 22.64 12.64 64.59 75.07
02:00 08/10/2026 4 - Không lành mạnh 1181.14 3.68 23.71 17.63 11.36 56.36 64.98
03:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 1105.9 2.53 22.36 14.08 9.85 48.81 56.03
04:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 1036.34 1.61 21 12.06 8.95 43.22 49.5
05:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 969.71 1.01 20.05 11 8.82 38.46 44.38
06:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 897.48 0.74 18.93 11.23 9.3 33.85 39.75
07:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 840.12 1.51 17.18 13.63 10.41 30.02 36.41
08:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 780.77 3.08 15.31 19.54 11.84 26.07 32.77
09:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 762.05 3.99 15.4 23.55 13.39 25.02 32.45
10:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 749.06 3.77 16.01 30.78 14.72 25.85 33.86
11:00 08/10/2026 2 - Khá Tốt 611.37 1.78 11.44 52.51 10.53 20.99 26.17
12:00 08/10/2026 2 - Khá Tốt 532.21 0.86 8.54 66.64 8.04 18.4 21.93
13:00 08/10/2026 2 - Khá Tốt 519.04 0.57 8.32 72.55 7.63 18.31 21.43
14:00 08/10/2026 2 - Khá Tốt 579.24 0.41 10.67 72.03 8.58 20.87 24.6
15:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 692.96 0.48 14.99 64.38 10.34 25.4 30.46
16:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 809.7 0.46 19.67 54.75 11.42 29.19 35.27
17:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 931.55 0.42 24.93 44.13 11.87 32.4 39.26
18:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 1070.65 1.36 29.26 32.95 12.76 35.66 43.8
19:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 1176.13 3.3 30.84 25.13 13.74 39.09 48.94
20:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 1268.89 5.42 32.68 19.99 14.82 43.82 56.92
21:00 08/10/2026 4 - Không lành mạnh 1381.41 7.77 34.66 16.25 16.59 50.2 67.76
22:00 08/10/2026 4 - Không lành mạnh 1458.7 9.83 35.88 14.1 19.23 56.04 77.08
23:00 08/10/2026 4 - Không lành mạnh 1488.73 11.64 35.85 13.65 22.59 59.68 82.23
00:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 1501.15 12.7 36.79 12.09 25.19 62.19 84.79
01:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 1485.27 13.03 37.62 10.65 27.03 65.11 87.35
02:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 1464.96 13.08 37.64 9.34 28.46 67.86 90.04
03:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 1438.82 13.27 37.77 8.22 30.13 69.82 91.82
04:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 1404.24 13.58 39.13 7.1 32.39 71.52 93.13
05:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 1361.61 13.76 41.95 5.66 34.76 72.1 93
06:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 1296.78 13.87 42.79 4.3 36.12 70.95 90.91
07:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 1237.59 15.97 37.14 7.87 34.66 67.99 87.11
08:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 1098.85 15.95 30.34 18.28 30.28 60.01 75.3
09:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 1068.61 14.86 29.78 30.94 28.32 59.42 73.51
10:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 1041.34 11.05 31.34 53.76 27.63 63.77 77.19
11:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 1079.36 6.14 30.79 90.86 24.34 77.02 91.35
12:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 1214.42 3.06 28.49 123.54 20.61 98.67 115.29
13:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 1346.27 1.64 28.01 143.2 19.68 115.92 133.6
14:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 1438.81 1.15 28.57 149.09 19.81 124.33 141.72
15:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 1406.02 1.01 25.43 142.88 16.57 122.09 137.45
16:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 1231 0.68 22.58 134.43 14.12 109.64 121.09
17:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 994.54 0.19 20.74 120.33 12.57 89.55 96.99

Biểu đồ dự báo lượng mưa và nhiệt độ Xã An Nhơn, Đạ Tẻh, Lâm Đồng

Biểu đồ dự báo nhiệt độ cao nhất và thấp nhất Xã An Nhơn, Đạ Tẻh, Lâm Đồng trong 7 ngày tới

Độ ẩm trung bình (%)

Tốc độ gió (m/s)

Biểu đồ dự báo chất lượng không khí Xã An Nhơn, Đạ Tẻh, Lâm Đồng