Dự báo thời tiết Thị trấn Ma Đa Guôi, Đạ Tẻh, Lâm Đồng

Địa danh Ma Đa Guôi đã sát nhập vào Xã Đạ Huoai. Xem dự báo thời tiết của khu vực mới sát nhập tại: Thời tiết Xã Đạ Huoai
mưa nhẹ

Ma Đa Guôi

Hiện Tại

26°C


Mặt trời mọc
05:38
Mặt trời lặn
17:38
Độ ẩm
92%
Tốc độ gió
1km/h
Tầm nhìn
10km
Áp suất
1010hPa
Chỉ số UV
N/A
Mây
70%
Lượng mưa
0.47 mm
Tuyết rơi
0 mm

mưa nhẹ

Dự báo thời tiết theo giờ Thị trấn Ma Đa Guôi, Đạ Tẻh, Lâm Đồng

Thời gian Thời tiết Nhiệt độ Độ ẩm Gió Mây

Chất lượng không khí hiện tại Thị trấn Ma Đa Guôi, Đạ Tẻh, Lâm Đồng

Chỉ số AQI

3

Không lành mạnh

CO

532.01

μg/m³
NO

0.01

μg/m³
NO2

5.48

μg/m³
O3

108.58

μg/m³
SO2

3.34

μg/m³
PM2.5

38.39

μg/m³

Dự báo thời tiết 30 ngày tới

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
24/09
mưa nhẹ
25/09
mưa nhẹ
26/09
mưa nhẹ
27/09
mưa nhẹ
28/09
mưa nhẹ
29/09
mưa nhẹ
30/09
mưa nhẹ
01/10
mưa nhẹ
02/10
mưa nhẹ
03/10
mưa nhẹ
04/10
mưa nhẹ
05/10
mưa nhẹ
06/10
mưa vừa
07/10
mưa vừa
08/10
mưa nhẹ
09/10
mưa nhẹ
10/10
mưa nhẹ
11/10
mưa nhẹ
12/10
mưa nhẹ
13/10
mưa nhẹ
14/10
mưa nhẹ
15/10
mưa nhẹ
16/10
mưa nhẹ

Dự báo chất lượng không khí Thị trấn Ma Đa Guôi, Đạ Tẻh, Lâm Đồng

Ngày Chỉ số AQI CO (μg/m³) NO (μg/m³) NO₂ (μg/m³) O₃ (μg/m³) SO₂ (μg/m³) PM2.5 (μg/m³) PM10 (μg/m³)
18:00 05/10/2026 3 - Trung Bình 532.01 0.01 5.48 108.58 3.34 38.39 41.16
19:00 05/10/2026 3 - Trung Bình 552.54 0 6.39 92.64 3.46 34.3 37.49
20:00 05/10/2026 3 - Trung Bình 580.67 0 7.35 80.76 3.71 32.8 36.65
21:00 05/10/2026 3 - Trung Bình 628.1 0 8.55 71.15 4.14 34 38.78
22:00 05/10/2026 3 - Trung Bình 711.68 0 10.49 61.27 5.13 38.59 44.99
23:00 05/10/2026 3 - Trung Bình 811.86 0 12.87 50.87 6.3 44.32 52.07
00:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 892.44 0 14.96 43.72 7.04 49.35 57.52
01:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 970.9 0 16.92 39.86 7.78 55.08 63.58
02:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 1059.84 0 19.53 36.79 8.97 64.11 73.84
03:00 06/10/2026 5 - Nguy hiểm 1144.4 0 22.69 33.04 10.67 76.01 87.37
04:00 06/10/2026 5 - Nguy hiểm 1203.49 0 26 29.17 12.68 86.76 99.35
05:00 06/10/2026 5 - Nguy hiểm 1229.13 0 29.38 25.83 14.99 95.35 108.58
06:00 06/10/2026 5 - Nguy hiểm 1225.56 0 32 23.17 16.96 100.36 113.83
07:00 06/10/2026 5 - Nguy hiểm 1192.28 0.5 33.22 23.41 18.34 98.98 112.28
08:00 06/10/2026 5 - Nguy hiểm 1085.47 2.04 30.48 32.94 17.3 87.53 98.49
09:00 06/10/2026 5 - Nguy hiểm 964.92 2.29 27 45 14.21 75.45 83.82
10:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 830.04 1.8 22.5 58.16 11.24 64.51 70.92
11:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 678.81 1.08 16.13 75.44 8.17 51.48 56.02
12:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 589.21 0.45 11.48 88.38 6.01 42.91 46.31
13:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 535.63 0.21 9.09 97.22 5.12 40.52 43.37
14:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 540.16 0.11 8.55 103.81 5.05 43.64 46.63
15:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 577.64 0.07 8.93 103.67 4.91 47.32 50.66
16:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 611.1 0.02 9.39 98.78 4.42 48.53 51.73
17:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 646.3 0.01 10.39 90.81 4.01 48.52 51.5
18:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 702.25 0 12.01 84.33 4.04 48.85 52.22
19:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 760.46 0 13.14 79.88 4.42 49.85 54.22
20:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 807.64 0 14.08 76.74 5.16 51.93 57.86
21:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 837.3 0 14.62 74.22 5.69 54.63 61.93
22:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 869.09 0 15.55 71.26 6.53 58.71 67.22
23:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 917.99 0 17.13 66.48 7.53 64.57 73.24
00:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 969.15 0 18.44 61.48 8.03 71.03 79.18
01:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 996.95 0 18.55 58.53 8.24 77.19 84.51
02:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 1003.58 0 17.74 56.15 8.18 83.13 89.62
03:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 1003.94 0 17.09 54.24 8 86.17 91.95
04:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 995.79 0 17.48 52.32 8.09 87.96 93.13
05:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 1004.71 0 19.78 49.37 8.88 91.12 96.22
06:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 1041.36 0 23.83 44.26 10.23 96.68 102.33
07:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 1088.7 0.24 29.53 39.15 11.83 102.34 108.84
08:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 1127.62 1.23 34.84 38.75 13.34 102.04 109.21
09:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 1157.94 1.7 39.41 40.1 14.58 101.38 109.1
10:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 1188.04 1.45 43.41 40.43 16.04 101.61 110.05
11:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 972.2 0.91 30.42 56.15 12.01 74.98 80.61
12:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 804.33 0.64 19.08 71.06 8.12 56.29 59.81
13:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 746.3 0.51 14.25 82.44 6.61 51.97 54.77
14:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 735.79 0.37 11.49 93.25 5.99 55 57.75
15:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 753.8 0.28 10.81 100.39 6.13 61.57 64.69
16:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 761.33 0.22 10.94 103.03 6.18 64.25 67.56
17:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 762.44 0.1 12.06 100.47 6.13 64.02 67.37
18:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 788.84 0 14.28 93.58 6.8 63.87 67.52
19:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 851.3 0 17.18 84.63 8.15 66.07 70.32
20:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 926.62 0 20.41 74.97 9.03 68.5 73.49
21:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 1023.34 0 22.78 64.37 9.46 72.26 78.44
22:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 1113.93 0 23.3 55.12 9.49 75.95 83.17
23:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 1165.63 0 22 47.52 9.42 78.54 86.86
00:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 1186.78 0 21.57 41.02 9.63 78.13 87.2
01:00 08/10/2026 4 - Không lành mạnh 1182.4 0 22.55 33.95 9.87 73.31 82.57
02:00 08/10/2026 4 - Không lành mạnh 1165.24 0 23.2 26.43 9.17 64.11 71.88
03:00 08/10/2026 4 - Không lành mạnh 1135.3 0 22.32 21.07 7.78 55.74 62.35
04:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 1096.87 0 20.9 17.94 6.87 49.75 55.78
05:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 1047.99 0.01 19.97 16.11 6.61 44.61 50.25
06:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 975.89 0.01 19.05 16.17 7.04 39.26 44.68
07:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 895.26 0.19 17.85 18.45 8.03 34.19 39.65
08:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 798.56 0.65 16.03 24.29 9.2 28.74 34.36
09:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 766.74 1.21 15.88 27.29 10.63 27.08 33.71
10:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 766.77 1.69 16.1 31.46 12.07 27.67 35.35
11:00 08/10/2026 2 - Khá Tốt 640.33 1.12 11.08 49.87 8.58 21.82 26.77
12:00 08/10/2026 2 - Khá Tốt 552.34 0.56 7.25 64.58 5.63 18.19 21.17
13:00 08/10/2026 2 - Khá Tốt 527.68 0.42 5.63 74.26 4.46 18.06 20.41
14:00 08/10/2026 2 - Khá Tốt 582.23 0.41 6.01 79.88 4.01 21.59 24.33
15:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 689.22 0.42 8.36 76.99 4.41 26.65 30.55
16:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 796.9 0.43 11.47 69.79 5.2 30.21 35.11
17:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 893.68 0.28 15.46 60.66 6.17 32.68 38.23
18:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 981.26 0.01 19.82 48.6 7.12 34.77 40.89
19:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 1052.07 0 23.96 37.65 8.16 37.42 44.42
20:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 1097.43 0 28.61 29.96 9.59 40.65 49.43
21:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 1149.04 0 33.41 24.36 11.85 44.63 55.87
22:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 1171.03 0 36.92 21.14 14.62 48.05 60.86
23:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 1150.18 0 37.59 20.46 16.6 49.87 62.83
00:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 1167.1 0.01 38.56 18.13 17.47 52.94 66.72
01:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 1179.78 0.01 39.22 15.97 18.11 57.04 71.53
02:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 1192.12 0.02 38.99 14.01 18.45 60.62 75.71
03:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 1191.4 0.04 39.29 12.32 19.23 62.88 78.31
04:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 1173.74 0.07 41.22 10.64 20.73 64.44 79.95
05:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 1152.28 0.14 45.35 8.48 23 64.91 80.44
06:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 1110.06 0.22 47.09 6.46 24.51 64.13 79.24
07:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 1076.31 4.02 40.24 11.55 24.67 63.19 77.98
08:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 1051.57 8.77 31.28 25.33 23.27 62.45 76.3
09:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 1033.79 8.07 30.22 40.92 21.47 63.93 76.86
10:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 1009.79 5.53 29.7 66.49 20.44 69.44 81.63
11:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 976.54 2.8 26.15 105.76 18.49 80.2 91.64
12:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 988.56 1.16 20.96 138.07 15.07 94.51 105.52
13:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 983.79 0.46 16.91 153.28 12.1 100.54 110.04
14:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 945.39 0.25 13.94 153.62 9.38 95.56 102.9
15:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 856.69 0.21 10.86 147.67 6.73 84.58 89.86
16:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 726.26 0.14 8.06 138.13 4.64 69.56 72.91
17:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 574.26 0.04 5.35 123.5 2.84 52.19 53.87

Biểu đồ dự báo lượng mưa và nhiệt độ Thị trấn Ma Đa Guôi, Đạ Tẻh, Lâm Đồng

Biểu đồ dự báo nhiệt độ cao nhất và thấp nhất Thị trấn Ma Đa Guôi, Đạ Tẻh, Lâm Đồng trong 7 ngày tới

Độ ẩm trung bình (%)

Tốc độ gió (m/s)

Biểu đồ dự báo chất lượng không khí Thị trấn Ma Đa Guôi, Đạ Tẻh, Lâm Đồng