Dự báo thời tiết Thị trấn Cát Tiên, Đạ Tẻh, Lâm Đồng

Cát Tiên giữ nguyên, truy cập để xem thời tiết địa phận hành chính mới: Thời tiết Xã Cát Tiên
mưa vừa

Cát Tiên

Hiện Tại

25°C


Mặt trời mọc
05:39
Mặt trời lặn
17:38
Độ ẩm
96%
Tốc độ gió
1km/h
Tầm nhìn
10km
Áp suất
1010hPa
Chỉ số UV
N/A
Mây
78%
Lượng mưa
1.15 mm
Tuyết rơi
0 mm

mưa vừa

Dự báo thời tiết theo giờ Thị trấn Cát Tiên, Đạ Tẻh, Lâm Đồng

Thời gian Thời tiết Nhiệt độ Độ ẩm Gió Mây

Chất lượng không khí hiện tại Thị trấn Cát Tiên, Đạ Tẻh, Lâm Đồng

Chỉ số AQI

4

Không lành mạnh

CO

730.41

μg/m³
NO

0

μg/m³
NO2

15.57

μg/m³
O3

82.91

μg/m³
SO2

9.11

μg/m³
PM2.5

50.8

μg/m³

Dự báo thời tiết 30 ngày tới

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
24/09
mưa nhẹ
25/09
mưa nhẹ
26/09
mưa nhẹ
27/09
mưa nhẹ
28/09
mưa nhẹ
29/09
mưa nhẹ
30/09
mưa nhẹ
01/10
mưa nhẹ
02/10
mưa nhẹ
03/10
mưa nhẹ
04/10
mưa nhẹ
05/10
mưa nhẹ
06/10
mưa vừa
07/10
mưa vừa
08/10
mưa nhẹ
09/10
mưa nhẹ
10/10
mưa nhẹ
11/10
mưa nhẹ
12/10
mưa nhẹ
13/10
mưa nhẹ
14/10
mưa nhẹ
15/10
mưa nhẹ
16/10
mưa nhẹ

Dự báo chất lượng không khí Thị trấn Cát Tiên, Đạ Tẻh, Lâm Đồng

Ngày Chỉ số AQI CO (μg/m³) NO (μg/m³) NO₂ (μg/m³) O₃ (μg/m³) SO₂ (μg/m³) PM2.5 (μg/m³) PM10 (μg/m³)
18:00 05/10/2026 4 - Không lành mạnh 730.41 0 15.57 82.91 9.11 50.8 56.72
19:00 05/10/2026 3 - Trung Bình 773.32 0 17.28 70.77 9.56 49.8 56.52
20:00 05/10/2026 4 - Không lành mạnh 838.4 0 19.24 60.26 9.93 52.43 60.82
21:00 05/10/2026 4 - Không lành mạnh 934.03 0 21.35 49.86 10.07 57.1 67.73
22:00 05/10/2026 4 - Không lành mạnh 1032.53 0.01 23.46 40.36 10.47 62.55 75.16
23:00 05/10/2026 4 - Không lành mạnh 1116.51 0.05 25.5 31.71 10.92 66.7 79.96
00:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 1156 0.12 26.6 26.22 11 68.79 81
01:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 1173.56 0.16 27.12 23.46 11.29 71.27 82.51
02:00 06/10/2026 5 - Nguy hiểm 1192.17 0.19 27.87 21.66 11.95 75.97 87.51
03:00 06/10/2026 5 - Nguy hiểm 1205.01 0.23 28.71 19.79 12.46 81.95 94.17
04:00 06/10/2026 5 - Nguy hiểm 1204.64 0.3 29.96 18.23 13.31 87.31 99.81
05:00 06/10/2026 5 - Nguy hiểm 1194.32 0.42 31.4 17 14.43 91.47 103.94
06:00 06/10/2026 5 - Nguy hiểm 1189.39 0.79 32.22 15.66 15.39 93.65 106.33
07:00 06/10/2026 5 - Nguy hiểm 1192.01 2.11 32.78 16.03 17.11 93.73 106.93
08:00 06/10/2026 5 - Nguy hiểm 1148.51 4.91 30.97 23.39 18.21 87.73 99.75
09:00 06/10/2026 5 - Nguy hiểm 1094.77 6.16 28.87 33.71 17.38 80.5 91.16
10:00 06/10/2026 5 - Nguy hiểm 1024.93 5.49 27.4 49.03 16.96 77.22 87.06
11:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 742.33 2.08 17.65 77.98 11.35 56.75 62.83
12:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 627.45 0.87 11.98 94.24 8.78 48.69 53.3
13:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 595.61 0.54 10.26 104.12 8.5 49.2 53.48
14:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 627.31 0.44 11.16 106.93 9.43 53.25 58.07
15:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 698.09 0.36 14.04 99.81 10.63 57.7 63.55
16:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 763.26 0.16 16.98 88.83 11.1 59.87 66.13
17:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 821.8 0.03 19.15 75.98 10.66 60.3 66.46
18:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 911.2 0 22.15 65.77 10.67 62.35 69.05
19:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 995.26 0 24.66 58.83 11.1 66.46 74.23
20:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 1053.23 0 26.3 53.88 11.21 71.74 80.83
21:00 06/10/2026 5 - Nguy hiểm 1097.42 0 27.05 49.44 11.04 76.56 86.91
22:00 06/10/2026 5 - Nguy hiểm 1138.08 0.01 27.58 45.11 10.98 80.71 92.32
23:00 06/10/2026 5 - Nguy hiểm 1190.69 0.03 28.46 39.64 10.76 84.49 96.88
00:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 1237.51 0.06 28.73 34.46 10.15 88.09 100.12
01:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 1250.28 0.1 27.85 31.73 9.97 91.48 102.73
02:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 1238.22 0.14 26.78 30.35 10.18 94.64 104.98
03:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 1224.51 0.23 25.79 28.89 10.02 95.7 105.16
04:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 1209.83 0.37 25.47 27.33 9.97 96.16 104.91
05:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 1199.83 0.54 25.92 25.57 10.17 96.63 105.09
06:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 1203.03 0.78 27.15 23.03 10.75 97.18 105.89
07:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 1228.02 1.63 30.09 20.93 12.57 97.88 107.39
08:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 1211.53 2.64 33.03 23.85 15.14 93.66 102.79
09:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 1205.2 2.97 34.02 28.74 15.81 89.31 98.51
10:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 1189.72 2.6 34.11 35.39 16.29 86.42 95.69
11:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 980.5 1.41 23.66 58.34 12.02 66.33 72.63
12:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 823.02 0.68 15.68 73.31 8.71 51.78 56.06
13:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 763.06 0.46 12.67 80.68 7.69 47.04 50.61
14:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 774.53 0.39 12.13 81.51 7.72 48.44 52.37
15:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 834.58 0.38 14.19 77.51 8.81 53.78 59
16:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 901.42 0.32 17.78 72.81 10.3 57.65 64.13
17:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 975.82 0.15 23.12 65.74 11.76 60.28 67.43
18:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 1056.41 0.36 26.77 56.82 12.55 62.25 70.21
19:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 1100.58 1.08 26.82 51.76 12.78 63.12 71.51
20:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 1114.78 1.94 25.7 48.68 12.33 62.9 71.41
21:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 1180.55 2.79 25.41 41.83 11.96 65.21 75.22
22:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 1243.84 3.39 24.75 35.47 11.67 67.5 78.94
23:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 1270.92 3.62 23.49 30.39 11.35 68.53 80.54
00:00 08/10/2026 4 - Không lành mạnh 1244.42 3.41 22.25 26.62 10.66 66.17 77.06
01:00 08/10/2026 4 - Không lành mạnh 1191.91 3.06 21.42 23.13 10.12 61.14 70.68
02:00 08/10/2026 4 - Không lành mạnh 1115.27 2.45 20.24 20.3 9.18 52.85 60.53
03:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 1045.45 1.69 18.85 17.57 8.02 45.92 52.48
04:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 987.71 1.08 17.67 15.53 7.3 41.15 47.02
05:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 932.83 0.67 16.79 14.17 7.14 37.07 42.68
06:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 874.91 0.49 15.86 13.72 7.45 33.18 38.82
07:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 835.43 1.12 14.74 14.92 8.34 30.27 36.48
08:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 795.84 2.44 13.51 19.9 9.47 27.28 33.81
09:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 783.13 3.07 13.82 24.21 10.63 26.52 33.5
10:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 773.07 2.77 14.42 31.53 11.62 27.47 34.8
11:00 08/10/2026 2 - Khá Tốt 641.23 1.32 10.42 50.32 8.49 22.53 27.43
12:00 08/10/2026 2 - Khá Tốt 559.52 0.63 7.88 61.96 6.59 19.46 22.87
13:00 08/10/2026 2 - Khá Tốt 541.73 0.41 7.56 66.88 6.26 19.05 22.01
14:00 08/10/2026 2 - Khá Tốt 604.67 0.33 9.9 63.4 7.07 21.72 25.53
15:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 729 0.42 14.14 53.77 8.56 26.98 32.55
16:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 854.74 0.5 18.58 44.87 9.68 31.75 38.72
17:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 980.84 0.6 23.99 36.06 10.6 35.81 43.85
18:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 1111.37 1.1 28.67 27.1 11.62 39.46 48.74
19:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 1200.67 2.34 30.36 21.55 12.47 42.86 53.67
20:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 1274.1 3.72 31.62 17.69 13.3 47.22 60.89
21:00 08/10/2026 4 - Không lành mạnh 1364.62 5.3 32.76 14.11 14.49 53.08 70.57
22:00 08/10/2026 4 - Không lành mạnh 1431.21 6.73 33.35 11.72 16.18 58.66 79.12
23:00 08/10/2026 4 - Không lành mạnh 1457.77 7.98 33.04 10.75 18.18 62.04 83.79
00:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 1457.19 8.68 33.06 9.39 19.39 63.55 84.9
01:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 1435.39 8.87 32.95 8.2 20.22 64.92 85.53
02:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 1410.97 8.89 32.5 7.16 20.95 66.21 86.4
03:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 1382.75 9.03 32.11 6.33 21.91 67.15 86.64
04:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 1349.84 9.24 32.55 5.5 23.34 68.04 86.62
05:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 1308.21 9.4 33.88 4.72 24.92 67.75 85.25
06:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 1245.34 9.46 33.87 4.14 25.79 65.61 82.09
07:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 1191.43 11.13 29.69 7.58 25 62.56 78.47
08:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 1066.3 11.48 24.43 18.88 22.3 55.69 68.78
09:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 1031.28 10.7 23.66 33.32 21.04 55.54 67.7
10:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 1001.62 7.89 24.15 57.63 20.67 61.18 72.85
11:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 960.14 4.26 22.29 89.6 17.91 67.81 79.23
12:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 1005.14 2.11 20.2 111.11 15.03 78.72 91.11
13:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 1082.66 1.13 19.92 123.78 14.36 89.37 102.3
14:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 1150.33 0.79 20.76 125.93 14.65 94.99 107.77
15:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 1143.75 0.72 19.45 118.81 12.77 94.29 105.92
16:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 1044.82 0.51 18.3 110.85 11.32 87.06 96.26
17:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 910.89 0.16 18.07 98.22 10.32 74.9 81.65

Biểu đồ dự báo lượng mưa và nhiệt độ Thị trấn Cát Tiên, Đạ Tẻh, Lâm Đồng

Biểu đồ dự báo nhiệt độ cao nhất và thấp nhất Thị trấn Cát Tiên, Đạ Tẻh, Lâm Đồng trong 7 ngày tới

Độ ẩm trung bình (%)

Tốc độ gió (m/s)

Biểu đồ dự báo chất lượng không khí Thị trấn Cát Tiên, Đạ Tẻh, Lâm Đồng