Dự báo thời tiết Thị trấn Lộc Thắng, Bảo Lâm, Lâm Đồng

Địa danh Lộc Thắng đã sát nhập vào Xã Bảo Lâm 1. Xem dự báo thời tiết của khu vực mới sát nhập tại: Thời tiết Xã Bảo Lâm 1
mưa nhẹ

Lộc Thắng

Hiện Tại

21°C


Mặt trời mọc
05:37
Mặt trời lặn
17:36
Độ ẩm
96%
Tốc độ gió
1km/h
Tầm nhìn
10km
Áp suất
1012hPa
Chỉ số UV
N/A
Mây
89%
Lượng mưa
0.24 mm
Tuyết rơi
0 mm

mưa nhẹ

Dự báo thời tiết theo giờ Thị trấn Lộc Thắng, Bảo Lâm, Lâm Đồng

Thời gian Thời tiết Nhiệt độ Độ ẩm Gió Mây

Chất lượng không khí hiện tại Thị trấn Lộc Thắng, Bảo Lâm, Lâm Đồng

Chỉ số AQI

4

Không lành mạnh

CO

744.75

μg/m³
NO

0

μg/m³
NO2

15.11

μg/m³
O3

82.53

μg/m³
SO2

9.74

μg/m³
PM2.5

56.23

μg/m³

Dự báo thời tiết 30 ngày tới

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
24/09
mưa nhẹ
25/09
mưa nhẹ
26/09
mưa nhẹ
27/09
mưa nhẹ
28/09
mưa nhẹ
29/09
mưa nhẹ
30/09
mưa nhẹ
01/10
mưa nhẹ
02/10
mưa nhẹ
03/10
mưa nhẹ
04/10
mưa nhẹ
05/10
mưa nhẹ
06/10
mưa vừa
07/10
mưa vừa
08/10
mưa nhẹ
09/10
mưa nhẹ
10/10
mưa nhẹ
11/10
mưa nhẹ
12/10
mưa nhẹ
13/10
mưa nhẹ
14/10
mưa nhẹ
15/10
mưa nhẹ
16/10
mưa nhẹ

Dự báo chất lượng không khí Thị trấn Lộc Thắng, Bảo Lâm, Lâm Đồng

Ngày Chỉ số AQI CO (μg/m³) NO (μg/m³) NO₂ (μg/m³) O₃ (μg/m³) SO₂ (μg/m³) PM2.5 (μg/m³) PM10 (μg/m³)
18:00 05/10/2026 4 - Không lành mạnh 744.75 0 15.11 82.53 9.74 56.23 62.26
19:00 05/10/2026 4 - Không lành mạnh 749.49 0 14.73 74.97 9.51 54.62 60.72
20:00 05/10/2026 4 - Không lành mạnh 779.34 0 15.2 65.59 9.06 55.75 62.81
21:00 05/10/2026 4 - Không lành mạnh 859.34 0 16.58 51.56 8.52 59.26 68.4
22:00 05/10/2026 4 - Không lành mạnh 931.35 0.01 17.62 41.78 8.4 63.01 73.6
23:00 05/10/2026 4 - Không lành mạnh 983.69 0.05 18.5 34.64 8.45 65.61 76.36
00:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 999.07 0.12 18.74 30.14 8.29 66.29 75.77
01:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 987.22 0.16 18.47 27.95 8.26 66.41 74.67
02:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 971.6 0.19 18.19 26.79 8.39 67.74 75.69
03:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 956.47 0.24 17.94 25.87 8.23 69.65 77.61
04:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 938.06 0.3 18.11 26.17 8.35 71.38 79.15
05:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 909.72 0.42 18.42 29.91 8.77 72.36 79.89
06:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 900.09 0.78 18.64 31.21 9.33 73.33 81.09
07:00 06/10/2026 5 - Nguy hiểm 927.31 1.87 20.01 32.36 11.17 76.59 85.2
08:00 06/10/2026 5 - Nguy hiểm 926.8 3.67 20.86 42.88 13.34 77.1 85.18
09:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 915.51 4.58 20.51 50.06 13.42 74.92 82.4
10:00 06/10/2026 5 - Nguy hiểm 903.56 4.34 20.65 62.77 13.92 77.02 84.35
11:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 706.22 1.62 13.6 100.65 9.46 61.94 66.32
12:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 632.31 0.72 9.42 117.81 7.68 56.59 60.07
13:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 623.26 0.45 8.35 128.05 7.73 59.24 62.69
14:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 654.3 0.32 9.52 128.67 8.82 63.84 67.73
15:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 703.02 0.22 12.1 117.17 9.96 67.63 72.18
16:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 744.64 0.06 14.09 103.59 10.26 69.03 73.65
17:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 776.34 0 15.17 88.24 9.63 67.1 71.36
18:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 836.12 0 17.29 73.55 9.27 65.91 70.36
19:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 897.26 0 19.35 61.6 9.26 66.66 71.79
20:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 928.75 0 20.26 52.66 8.7 68.04 73.8
21:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 940.77 0 19.94 46.55 8.05 69.02 75.06
22:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 945.29 0 19.22 44.1 7.52 69.09 75.11
23:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 965.45 0.01 18.91 41.25 6.89 68.16 74.55
00:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 990.66 0.05 18.58 36.63 6.19 67.93 74.5
01:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 988.36 0.09 17.65 34.19 6.03 67.81 74.32
02:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 984.48 0.14 17.23 32.59 6.44 68.52 74.96
03:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 977.83 0.22 16.85 32.28 6.6 68.24 74.36
04:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 967.41 0.35 16.68 34.33 6.73 67.3 73.08
05:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 944.07 0.52 16.44 39.73 6.96 67.88 73.55
06:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 949.91 0.76 16.94 34.01 7.46 69.04 75.08
07:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 995.05 1.54 19.38 29.77 9.48 72.49 79.45
08:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 990.46 2.19 22.69 36.09 12.71 73.71 80.32
09:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 990.72 2.33 23.69 45.64 13.59 73.55 80.19
10:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 994.24 2.26 23.37 62.5 14.41 76.78 83.68
11:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 861.72 1.24 17.04 103.49 11.37 68.2 72.88
12:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 777.47 0.64 12.91 115.37 9.04 57.32 60.67
13:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 753.42 0.47 12.05 114.94 8.54 51.91 54.84
14:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 773.69 0.47 13.15 107.51 9.31 49 52
15:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 816.42 0.51 15.65 96.16 10.58 48.65 52.16
16:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 860.55 0.47 18.56 85.53 11.39 48.54 52.56
17:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 902.19 0.26 21.81 74.13 11.35 48.12 52.35
18:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 965.79 0.36 24.86 60.74 11.41 47.88 52.45
19:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 1031.22 1.07 26.62 49.63 11.56 48.24 53.23
20:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 1089.91 1.93 26.65 40.32 10.74 48.96 54.46
21:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 1153.99 2.78 25.88 32.42 10 50.08 56.67
22:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 1215.6 3.43 25.83 26.26 9.99 52.37 60.18
23:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 1266.82 3.83 26.37 21.15 10.2 54.87 63.28
00:00 08/10/2026 4 - Không lành mạnh 1280.32 3.85 26.79 17.15 9.91 55.48 62.92
01:00 08/10/2026 4 - Không lành mạnh 1259.98 3.61 27.13 13.99 9.82 53.84 60.12
02:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 1165.18 2.73 28.97 11.88 10.96 48.15 53.43
03:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 1072.45 1.95 26.74 10.17 10.2 41.94 46.53
04:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 968.39 1.29 23.43 10.1 9.09 35.52 39.45
05:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 858.02 0.78 20 11.17 8.22 29.2 32.77
06:00 08/10/2026 2 - Khá Tốt 766.86 0.54 17.62 11.8 8.12 24.48 28.03
07:00 08/10/2026 2 - Khá Tốt 706.34 1.47 15.56 13.46 8.75 21.35 25.33
08:00 08/10/2026 2 - Khá Tốt 657.95 3.33 13.06 18.7 9.17 18.68 22.82
09:00 08/10/2026 2 - Khá Tốt 629.3 4.21 11.69 25.78 9.44 17.68 21.97
10:00 08/10/2026 2 - Khá Tốt 602.45 3.61 11.24 40.98 9.85 19.25 23.68
11:00 08/10/2026 2 - Khá Tốt 530.22 1.66 8.56 67.89 7.96 20.91 24.28
12:00 08/10/2026 2 - Khá Tốt 486.01 0.75 6.79 83.57 6.88 22.32 25.03
13:00 08/10/2026 2 - Khá Tốt 479.7 0.41 7.17 88.17 6.94 23.34 25.89
14:00 08/10/2026 2 - Khá Tốt 516.48 0.22 10.03 83.31 8.27 24.41 27.3
15:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 585.91 0.24 14.25 72.97 10.03 26.55 30.15
16:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 660.31 0.19 18.13 63.43 10.8 28.88 32.94
17:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 735.53 0.2 21.16 53.48 10.26 30.8 35.19
18:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 835.55 0.9 23.91 42.39 10.27 32.91 38.14
19:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 926.84 2.19 25.47 32.78 10.73 35.15 41.4
20:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 999.09 3.6 25.39 25.44 10.61 37.55 45.35
21:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 1067.96 5.16 24.38 20.29 10.51 40.62 50.52
22:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 1118.65 6.55 23.63 16.65 11.12 43.5 55.15
23:00 08/10/2026 3 - Trung Bình 1158.93 7.86 23 13.52 12.45 45.37 58.1
00:00 09/10/2026 3 - Trung Bình 1167.16 8.71 22.26 11.34 13.51 45.69 58.08
01:00 09/10/2026 3 - Trung Bình 1142.54 8.99 21.18 10.53 14.17 45.66 57.33
02:00 09/10/2026 3 - Trung Bình 1123.99 9.26 20.64 10.17 15.11 46.25 57.66
03:00 09/10/2026 3 - Trung Bình 1106.84 9.55 20.48 9.78 16.06 46.62 57.77
04:00 09/10/2026 3 - Trung Bình 1080.79 9.68 20.43 9.39 16.94 46.28 56.97
05:00 09/10/2026 3 - Trung Bình 1040.72 9.63 20.52 9.05 17.62 45.24 55.33
06:00 09/10/2026 3 - Trung Bình 998.37 9.59 20.52 8.62 18.2 44.52 54.26
07:00 09/10/2026 3 - Trung Bình 977.58 10.67 19.86 10.35 18.13 44.4 54.25
08:00 09/10/2026 3 - Trung Bình 846.13 10.06 20.21 19.42 17.66 41.15 48.9
09:00 09/10/2026 3 - Trung Bình 833.9 10.15 20.28 29.77 17.35 42.38 50
10:00 09/10/2026 3 - Trung Bình 845.21 8.13 21.88 49.89 17.67 48.6 56.49
11:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 846.01 4.56 21.5 87.04 16.42 60.13 68.86
12:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 941.89 2.32 20 118.84 15.25 81.56 92.35
13:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 1038.76 1.2 19.7 139.86 15.37 99.73 111.79
14:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 1094.47 0.77 21.12 136.17 15.39 101.74 113.77
15:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 1087.18 0.65 19.55 129.02 13.16 100.55 111.43
16:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 992.71 0.43 17.47 123.84 11.15 93.94 102.4
17:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 865.97 0.13 16.35 114.96 9.83 81.55 87.49

Biểu đồ dự báo lượng mưa và nhiệt độ Thị trấn Lộc Thắng, Bảo Lâm, Lâm Đồng

Biểu đồ dự báo nhiệt độ cao nhất và thấp nhất Thị trấn Lộc Thắng, Bảo Lâm, Lâm Đồng trong 7 ngày tới

Độ ẩm trung bình (%)

Tốc độ gió (m/s)

Biểu đồ dự báo chất lượng không khí Thị trấn Lộc Thắng, Bảo Lâm, Lâm Đồng