Dự báo thời tiết Tỉnh Lâm Đồng

Lâm Đồng giữ nguyên, truy cập để xem thời tiết địa phận hành chính mới: Thời tiết Tỉnh Lâm Đồng
mưa vừa

Lâm Đồng

Hiện Tại

25°C


Mặt trời mọc
05:36
Mặt trời lặn
17:37
Độ ẩm
84%
Tốc độ gió
2km/h
Tầm nhìn
7.3km
Áp suất
1013hPa
Chỉ số UV
N/A
Mây
83%
Lượng mưa
1.2 mm
Tuyết rơi
0 mm

mưa vừa

Dự báo thời tiết theo giờ Tỉnh Lâm Đồng

Thời gian Thời tiết Nhiệt độ Độ ẩm Gió Mây

Chất lượng không khí hiện tại Tỉnh Lâm Đồng

Chỉ số AQI

1

Tốt

CO

493.25

μg/m³
NO

0.14

μg/m³
NO2

4.56

μg/m³
O3

46.33

μg/m³
SO2

1.42

μg/m³
PM2.5

3.76

μg/m³

Dự báo thời tiết 30 ngày tới

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
24/09
mưa nhẹ
25/09
mưa nhẹ
26/09
mưa nhẹ
27/09
mưa nhẹ
28/09
mây đen u ám
29/09
mưa nhẹ
30/09
mưa nhẹ
01/10
mưa nhẹ
02/10
mưa nhẹ
03/10
mưa nhẹ
04/10
mưa nhẹ
05/10
mưa nhẹ
06/10
mưa nhẹ
07/10
mưa nhẹ
08/10
mưa nhẹ
09/10
mưa nhẹ
10/10
mưa nhẹ
11/10
mưa nhẹ
12/10
mưa nhẹ
13/10
mưa nhẹ
14/10
mưa nhẹ
15/10
mưa nhẹ
16/10
mưa nhẹ

Dự báo chất lượng không khí Tỉnh Lâm Đồng

Ngày Chỉ số AQI CO (μg/m³) NO (μg/m³) NO₂ (μg/m³) O₃ (μg/m³) SO₂ (μg/m³) PM2.5 (μg/m³) PM10 (μg/m³)
14:00 02/10/2026 1 - Tốt 493.25 0.14 4.56 46.33 1.42 3.76 5.47
15:00 02/10/2026 1 - Tốt 495.66 0.11 4.51 46.78 1.32 3.4 5.01
16:00 02/10/2026 1 - Tốt 487.64 0.07 4.26 48.34 1.17 2.89 4.23
17:00 02/10/2026 1 - Tốt 500.32 0.04 4.99 46.82 1.23 2.78 4.12
18:00 02/10/2026 1 - Tốt 547.04 0.01 6.78 40.08 1.48 3.5 5.38
19:00 02/10/2026 1 - Tốt 593.25 0.03 7.81 34.44 1.62 4.58 7.12
20:00 02/10/2026 1 - Tốt 628.08 0.06 8.25 30.12 1.73 5.88 8.86
21:00 02/10/2026 1 - Tốt 655.61 0.1 8.25 27.52 1.82 7.21 10.61
22:00 02/10/2026 1 - Tốt 676.53 0.13 8.07 25.71 1.9 8.51 12.08
23:00 02/10/2026 1 - Tốt 691.92 0.2 7.87 23.67 1.82 8.97 12.17
00:00 03/10/2026 1 - Tốt 695.43 0.23 7.37 21.58 1.52 8.59 10.97
01:00 03/10/2026 1 - Tốt 685.59 0.17 6.47 19.99 1.21 8.1 9.87
02:00 03/10/2026 1 - Tốt 673.18 0.14 5.57 18.24 1.11 7.93 9.4
03:00 03/10/2026 1 - Tốt 660.35 0.12 4.83 17.08 1.08 7.96 9.3
04:00 03/10/2026 1 - Tốt 639.78 0.1 4.2 17.04 1.02 7.96 9.19
05:00 03/10/2026 1 - Tốt 605.9 0.1 3.51 19.28 0.88 7.64 8.73
06:00 03/10/2026 1 - Tốt 587.52 0.1 3.21 19.95 0.86 7.63 8.81
07:00 03/10/2026 1 - Tốt 586.7 0.36 3.38 21.47 1.14 8.16 9.76
08:00 03/10/2026 1 - Tốt 559.44 0.51 3.6 33.26 1.55 8.39 10.11
09:00 03/10/2026 1 - Tốt 547.57 0.65 3.31 42.78 1.69 8.99 10.87
10:00 03/10/2026 2 - Khá Tốt 551.8 0.57 2.97 56.09 1.99 11.13 13.26
11:00 03/10/2026 2 - Khá Tốt 502.67 0.3 2.28 79.38 2.27 8.6 9.83
12:00 03/10/2026 2 - Khá Tốt 490.37 0.17 2.14 84.67 2.26 8.79 9.87
13:00 03/10/2026 2 - Khá Tốt 489.55 0.08 2.24 86.67 2.25 9.76 10.78
14:00 03/10/2026 2 - Khá Tốt 539.3 0.04 3.87 87.65 3.5 14.37 15.92
15:00 03/10/2026 2 - Khá Tốt 615.14 0.06 5.94 86.58 4.9 21.73 24
16:00 03/10/2026 3 - Trung Bình 683.52 0.08 7.41 84.83 5.58 28.83 31.63
17:00 03/10/2026 3 - Trung Bình 745.53 0.07 8.34 71.4 4.59 34.33 37.71
18:00 03/10/2026 3 - Trung Bình 825.51 0.01 9.71 56.28 3.68 40.49 44.57
19:00 03/10/2026 3 - Trung Bình 904.54 0 10.86 48.35 3.56 47.89 52.38
20:00 03/10/2026 4 - Không lành mạnh 951.36 0.01 10.53 43.22 3.12 53.09 57.47
21:00 03/10/2026 4 - Không lành mạnh 973.95 0.03 9.48 39.98 2.61 56.79 60.69
22:00 03/10/2026 4 - Không lành mạnh 1001.48 0.04 8.71 38.24 2.4 61.79 65.39
23:00 03/10/2026 4 - Không lành mạnh 1028.18 0.04 8.39 37.8 2.44 67.59 70.95
00:00 04/10/2026 4 - Không lành mạnh 1054.03 0.02 7.95 38.63 2.44 73.97 77.08
01:00 04/10/2026 5 - Nguy hiểm 1072.2 0 7.35 41.1 2.59 80.31 83.37
02:00 04/10/2026 5 - Nguy hiểm 1105.8 0 7.92 44.92 3.21 83.39 86.86
03:00 04/10/2026 5 - Nguy hiểm 1143.62 0 8.71 44.04 3.37 83.01 86.92
04:00 04/10/2026 5 - Nguy hiểm 1161.82 0 9.1 41.99 3.33 82.26 86.6
05:00 04/10/2026 5 - Nguy hiểm 1154.3 0 8.84 39.82 3.44 83.32 88.04
06:00 04/10/2026 5 - Nguy hiểm 1149.15 0.01 8.22 37.35 3.37 86.19 90.9
07:00 04/10/2026 5 - Nguy hiểm 1151.73 0.16 8.32 36.81 3.63 89.64 93.99
08:00 04/10/2026 5 - Nguy hiểm 1121.08 0.73 9.17 50.56 4.96 93.69 97.12
09:00 04/10/2026 5 - Nguy hiểm 1081.26 0.89 8.47 68.52 4.85 98.36 101.59
10:00 04/10/2026 5 - Nguy hiểm 1065.37 0.78 8.04 96.53 5.53 109.76 113.29
11:00 04/10/2026 5 - Nguy hiểm 839.41 0.51 5.91 124.41 5.43 83.13 85.48
12:00 04/10/2026 4 - Không lành mạnh 729.98 0.34 4.31 127.9 5.01 69.61 71.59
13:00 04/10/2026 4 - Không lành mạnh 690.23 0.27 3.86 130.64 5.03 67.48 69.41
14:00 04/10/2026 4 - Không lành mạnh 676.87 0.25 4.54 127.04 5.43 64.86 66.83
15:00 04/10/2026 4 - Không lành mạnh 666.97 0.26 5.85 117.24 5.96 61.13 63.22
16:00 04/10/2026 4 - Không lành mạnh 657.72 0.22 7.14 105.78 6.16 56.95 59.14
17:00 04/10/2026 4 - Không lành mạnh 662.92 0.12 7.76 79.29 4.78 53.42 55.94
18:00 04/10/2026 4 - Không lành mạnh 704.93 0.01 9.03 54.65 3.74 52.36 55.62
19:00 04/10/2026 4 - Không lành mạnh 757.85 0 10.41 41.51 3.52 53.13 56.76
20:00 04/10/2026 4 - Không lành mạnh 789.82 0.01 10.38 34.05 3.06 54.97 58.85
21:00 04/10/2026 4 - Không lành mạnh 820.64 0.01 10.3 28.81 2.83 57.69 61.56
22:00 04/10/2026 4 - Không lành mạnh 870.39 0.04 11.32 24.17 3.01 61.66 65.43
23:00 04/10/2026 4 - Không lành mạnh 935.62 0.08 13.01 20.66 3.39 67.08 70.96
00:00 05/10/2026 4 - Không lành mạnh 976.38 0.05 13.55 19.6 3.48 73.47 77.3
01:00 05/10/2026 5 - Nguy hiểm 982.18 0.01 13.17 21.52 4.04 79.89 83.75
02:00 05/10/2026 5 - Nguy hiểm 924.58 0 16.63 31.42 9.3 82.25 86.64
03:00 05/10/2026 5 - Nguy hiểm 907.15 0 16.62 28.16 8.4 85.68 90.07
04:00 05/10/2026 5 - Nguy hiểm 891.47 0 15.86 24.82 7.34 88.54 93
05:00 05/10/2026 5 - Nguy hiểm 860.65 0 14.45 22.95 6.52 88.19 92.59
06:00 05/10/2026 5 - Nguy hiểm 829.41 0 13.92 22.61 6.54 86.15 90.6
07:00 05/10/2026 5 - Nguy hiểm 812.18 0.4 15.24 25.23 7.54 84.94 89.81
08:00 05/10/2026 5 - Nguy hiểm 776.57 1.63 14.96 35.44 8.11 81.16 85.83
09:00 05/10/2026 5 - Nguy hiểm 756.99 2.49 13.87 47.72 8.1 77.99 82.59
10:00 05/10/2026 5 - Nguy hiểm 742.38 2.42 13.1 71.77 8.77 79.07 83.75
11:00 05/10/2026 4 - Không lành mạnh 576.16 1.31 8.19 101.96 7.34 59.8 63.21
12:00 05/10/2026 4 - Không lành mạnh 496.28 0.56 4.46 120.54 6.13 56.33 59.19
13:00 05/10/2026 4 - Không lành mạnh 471.55 0.32 2.88 133.5 5.69 58.55 61.28
14:00 05/10/2026 4 - Không lành mạnh 469.36 0.29 3.06 134.74 5.52 60.2 63.12
15:00 05/10/2026 4 - Không lành mạnh 476.93 0.25 3.99 123.38 5.27 60 63.14
16:00 05/10/2026 4 - Không lành mạnh 482.46 0.14 4.82 104.8 4.66 56.97 60.06
17:00 05/10/2026 4 - Không lành mạnh 482.23 0.04 5.44 86.11 3.94 52.58 55.29
18:00 05/10/2026 3 - Trung Bình 494.67 0 5.87 73.56 3.4 49.9 52.33
19:00 05/10/2026 3 - Trung Bình 504.03 0 5.66 65.43 2.93 48.37 50.58
20:00 05/10/2026 3 - Trung Bình 511.11 0 5.17 53.45 2.22 48.07 50.47
21:00 05/10/2026 3 - Trung Bình 542.35 0 5.31 40.14 1.86 49.45 52.41
22:00 05/10/2026 4 - Không lành mạnh 569.41 0.02 5.33 32.87 1.76 50.99 54.32
23:00 05/10/2026 4 - Không lành mạnh 584.69 0.03 5.36 30.17 1.69 51.95 55.13
00:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 582.4 0.02 4.83 30.37 1.39 51.94 54.22
01:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 570.97 0.01 3.97 31.39 1.13 50.87 52.46
02:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 559.55 0.01 3.26 32.32 1.01 48.99 50.2
03:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 548.84 0.01 2.76 34.46 0.95 47.11 48.16
04:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 537.07 0 2.36 38.57 0.88 45.24 46.21
05:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 519.49 0 2.02 43.31 0.8 42.72 43.66
06:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 510.17 0 1.91 43.18 0.78 40.6 41.65
07:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 517.36 0.09 2.5 42.19 1.17 39.55 41.02
08:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 514.85 0.31 3.06 53.09 1.59 37.08 38.7
09:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 525.4 0.47 3.39 57 1.79 36.66 38.57
10:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 540.41 0.46 3.46 63.28 2.01 38.52 40.74
11:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 580.2 0.52 4.35 67.61 2.78 43.83 46.71
12:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 620.51 0.55 5.2 68.46 3.15 50.08 53.8
13:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 647.96 0.47 5.99 71.93 3.36 54.99 59.15

Biểu đồ dự báo lượng mưa và nhiệt độ Tỉnh Lâm Đồng

Biểu đồ dự báo nhiệt độ cao nhất và thấp nhất Tỉnh Lâm Đồng trong 7 ngày tới

Độ ẩm trung bình (%)

Tốc độ gió (m/s)

Biểu đồ dự báo chất lượng không khí Tỉnh Lâm Đồng