Dự báo thời tiết Tỉnh Lâm Đồng

Lâm Đồng giữ nguyên, truy cập để xem thời tiết địa phận hành chính mới: Thời tiết Tỉnh Lâm Đồng
mưa nhẹ

Lâm Đồng

Hiện Tại

26°C


Mặt trời mọc
05:36
Mặt trời lặn
17:39
Độ ẩm
83%
Tốc độ gió
1km/h
Tầm nhìn
7.1km
Áp suất
1013hPa
Chỉ số UV
N/A
Mây
100%
Lượng mưa
0.1 mm
Tuyết rơi
0 mm

mưa nhẹ

Dự báo thời tiết theo giờ Tỉnh Lâm Đồng

Thời gian Thời tiết Nhiệt độ Độ ẩm Gió Mây

Chất lượng không khí hiện tại Tỉnh Lâm Đồng

Chỉ số AQI

2

Khá Tốt

CO

451.07

μg/m³
NO

0.1

μg/m³
NO2

1.3

μg/m³
O3

80.82

μg/m³
SO2

1.01

μg/m³
PM2.5

3.93

μg/m³

Dự báo thời tiết 30 ngày tới

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
24/09
mưa nhẹ
25/09
mưa nhẹ
26/09
mưa nhẹ
27/09
mưa nhẹ
28/09
mây đen u ám
29/09
mưa nhẹ
30/09
mưa nhẹ
01/10
mưa nhẹ
02/10
mưa nhẹ
03/10
mưa nhẹ
04/10
mưa nhẹ
05/10
mưa nhẹ
06/10
mưa nhẹ
07/10
mưa nhẹ
08/10
mưa nhẹ
09/10
mưa nhẹ
10/10
mưa nhẹ
11/10
mưa nhẹ
12/10
mưa nhẹ
13/10
mưa nhẹ
14/10
mưa nhẹ
15/10
mưa nhẹ
16/10
mưa nhẹ

Dự báo chất lượng không khí Tỉnh Lâm Đồng

Ngày Chỉ số AQI CO (μg/m³) NO (μg/m³) NO₂ (μg/m³) O₃ (μg/m³) SO₂ (μg/m³) PM2.5 (μg/m³) PM10 (μg/m³)
14:00 29/09/2026 2 - Khá Tốt 451.07 0.1 1.3 80.82 1.01 3.93 5.02
15:00 29/09/2026 2 - Khá Tốt 465.71 0.1 1.74 78.48 1.11 4.37 5.6
16:00 29/09/2026 2 - Khá Tốt 476.61 0.07 2.17 75.09 0.99 4.33 5.55
17:00 29/09/2026 2 - Khá Tốt 485.31 0.03 2.75 70.67 0.93 3.99 5.14
18:00 29/09/2026 2 - Khá Tốt 502.62 0 3.49 65.01 1 3.98 5.22
19:00 29/09/2026 1 - Tốt 518.95 0 4.04 59.09 1.07 4.39 5.72
20:00 29/09/2026 1 - Tốt 543.66 0 4.84 48.36 1.19 5.55 7.41
21:00 29/09/2026 1 - Tốt 577.09 0.01 5.42 38.5 1.31 7.08 9.61
22:00 29/09/2026 1 - Tốt 600.72 0.04 5.56 32.84 1.37 8.45 11.83
23:00 29/09/2026 1 - Tốt 615.29 0.08 5.55 29.7 1.29 8.99 12.93
00:00 30/09/2026 1 - Tốt 615.48 0.08 5.19 28.28 1.04 8.66 12.33
01:00 30/09/2026 1 - Tốt 605.12 0.06 4.53 27.72 0.84 8.15 11.42
02:00 30/09/2026 1 - Tốt 593.77 0.04 3.82 27.4 0.74 7.75 10.76
03:00 30/09/2026 1 - Tốt 577.89 0.03 3.18 27.31 0.68 7.5 10.31
04:00 30/09/2026 1 - Tốt 563.43 0.02 2.69 27.45 0.63 7.42 9.77
05:00 30/09/2026 1 - Tốt 550.02 0.02 2.35 27.75 0.61 7.64 9.64
06:00 30/09/2026 1 - Tốt 541.89 0.03 2.14 28.12 0.64 8.09 9.98
07:00 30/09/2026 1 - Tốt 551.66 0.32 2.33 30 0.98 8.99 11.26
08:00 30/09/2026 1 - Tốt 545.07 0.56 2.63 43.34 1.23 8.94 11.12
09:00 30/09/2026 2 - Khá Tốt 550.53 0.67 2.75 53.22 1.44 10.05 12.52
10:00 30/09/2026 2 - Khá Tốt 552.11 0.47 2.34 70.27 1.84 13.15 15.87
11:00 30/09/2026 2 - Khá Tốt 474.81 0.22 1.43 89.25 2.07 10.33 11.91
12:00 30/09/2026 2 - Khá Tốt 442.48 0.17 1.19 94.37 2.12 11.39 12.74
13:00 30/09/2026 2 - Khá Tốt 426.89 0.14 1.12 97.1 2 12.67 13.91
14:00 30/09/2026 2 - Khá Tốt 439.32 0.17 1.61 98.36 2.55 15 16.44
15:00 30/09/2026 2 - Khá Tốt 466.77 0.19 2.2 97.86 2.91 18.7 20.5
16:00 30/09/2026 2 - Khá Tốt 488.5 0.16 2.72 94.37 2.74 21.15 23.07
17:00 30/09/2026 2 - Khá Tốt 498.75 0.1 3.41 86.36 2.39 21.43 23.33
18:00 30/09/2026 2 - Khá Tốt 514.86 0.01 4.11 78.49 2.16 21.26 23.17
19:00 30/09/2026 2 - Khá Tốt 526.45 0 4.22 73.38 2.03 21.12 23.06
20:00 30/09/2026 2 - Khá Tốt 549.73 0 4.64 61.15 1.86 21.15 23.35
21:00 30/09/2026 2 - Khá Tốt 587.23 0.01 5.03 49.32 1.86 22.55 25.17
22:00 30/09/2026 3 - Trung Bình 641.65 0.07 5.43 44.07 2.31 25.75 28.91
23:00 30/09/2026 3 - Trung Bình 725.66 0.22 6.3 42.17 3.33 31.02 34.78
00:00 01/10/2026 3 - Trung Bình 773.46 0.21 6.41 42.13 3.56 35.34 38.78
01:00 01/10/2026 3 - Trung Bình 779.12 0.08 5.64 42.35 3.28 38.14 41.04
02:00 01/10/2026 3 - Trung Bình 788.36 0.06 5.14 42.28 3.42 41.39 44.27
03:00 01/10/2026 3 - Trung Bình 799.06 0.04 5.1 42 3.7 44.45 47.5
04:00 01/10/2026 3 - Trung Bình 803.45 0.03 5.22 42.35 3.84 46.53 49.74
05:00 01/10/2026 3 - Trung Bình 788.06 0.01 5.24 43.38 3.77 47.32 50.63
06:00 01/10/2026 3 - Trung Bình 783.13 0.03 6.14 41.35 4.04 47.6 51.24
07:00 01/10/2026 3 - Trung Bình 812.64 0.31 9.01 37.83 5.15 48.59 53.07
08:00 01/10/2026 3 - Trung Bình 814.86 0.85 11.75 44.48 6.71 47.81 52.62
09:00 01/10/2026 3 - Trung Bình 803.89 1.22 12 53.3 6.98 47.3 52.15
10:00 01/10/2026 3 - Trung Bình 788.78 1.15 10.75 68.44 6.86 49.6 54.47
11:00 01/10/2026 4 - Không lành mạnh 684.76 0.61 6.92 108.3 5.79 50.45 53.68
12:00 01/10/2026 4 - Không lành mạnh 623.68 0.29 3.99 125.03 4.52 50.05 52.59
13:00 01/10/2026 4 - Không lành mạnh 606.5 0.19 2.84 135.14 3.77 51.86 54.15
14:00 01/10/2026 4 - Không lành mạnh 608.52 0.19 3.01 142.52 3.59 54.78 57
15:00 01/10/2026 4 - Không lành mạnh 624.16 0.18 3.32 149.72 3.47 61.25 63.55
16:00 01/10/2026 4 - Không lành mạnh 648.11 0.14 3.48 159.75 3.13 70.53 72.87
17:00 01/10/2026 5 - Nguy hiểm 676.77 0.06 3.99 166.37 2.82 79.61 82.03
18:00 01/10/2026 5 - Nguy hiểm 706.75 0 4.32 166.45 2.55 85.81 88.33
19:00 01/10/2026 5 - Nguy hiểm 728.51 0 4.09 165.04 2.32 89.83 92.53
20:00 01/10/2026 5 - Nguy hiểm 731.17 0 3.64 158.61 2.09 88.97 91.86
21:00 01/10/2026 5 - Nguy hiểm 716.01 0 3.18 145.21 1.84 83.06 86.07
22:00 01/10/2026 4 - Không lành mạnh 691.04 0 2.83 128.93 1.61 74.39 77.45
23:00 01/10/2026 4 - Không lành mạnh 670.65 0 2.94 106.73 1.41 65.56 68.76
00:00 02/10/2026 4 - Không lành mạnh 653.49 0 3.14 84.32 1.16 58.29 61.51
01:00 02/10/2026 4 - Không lành mạnh 631.07 0 2.9 68.63 0.96 52.1 55.28
02:00 02/10/2026 3 - Trung Bình 626.17 0 2.77 59.63 1.2 49.79 52.67
03:00 02/10/2026 4 - Không lành mạnh 642.35 0 2.78 55.82 1.44 51.07 53.79
04:00 02/10/2026 4 - Không lành mạnh 669.46 0 2.92 58.4 1.75 54.41 57.03
05:00 02/10/2026 4 - Không lành mạnh 696.76 0 3.15 65.16 2.15 57.99 60.34
06:00 02/10/2026 4 - Không lành mạnh 733.31 0 3.85 63.2 2.52 62.69 65.05
07:00 02/10/2026 4 - Không lành mạnh 789.55 0.12 5.51 59.13 3.23 68.17 71.08
08:00 02/10/2026 4 - Không lành mạnh 843.35 0.59 7.2 56.88 3.82 71.88 75.36
09:00 02/10/2026 4 - Không lành mạnh 879.84 0.66 8.98 59.22 4.2 73.97 77.76
10:00 02/10/2026 5 - Nguy hiểm 900.06 0.36 10.57 63.64 4.59 75.21 79.08
11:00 02/10/2026 4 - Không lành mạnh 869.42 0.15 10.94 82.39 4.82 67.6 70.71
12:00 02/10/2026 4 - Không lành mạnh 885.69 0.17 10.81 81.52 5.03 66.22 69.47
13:00 02/10/2026 4 - Không lành mạnh 900.55 0.15 10.16 82.67 5.22 66.63 69.88
14:00 02/10/2026 4 - Không lành mạnh 910.27 0.12 9.9 87.82 5.74 67.15 70.29
15:00 02/10/2026 4 - Không lành mạnh 923.22 0.1 10.05 88.61 5.96 67.51 70.66
16:00 02/10/2026 4 - Không lành mạnh 920.14 0.07 9.49 85.06 5.31 66.02 69.03
17:00 02/10/2026 4 - Không lành mạnh 904.51 0.06 8.78 77.39 4.03 63.06 65.89
18:00 02/10/2026 4 - Không lành mạnh 908.43 0.01 8.58 66.28 3.03 61.1 63.85
19:00 02/10/2026 4 - Không lành mạnh 913.05 0 8.14 57.33 2.42 59.72 62.43
20:00 02/10/2026 4 - Không lành mạnh 905.28 0 7.43 49.51 2.01 57.6 60.23
21:00 02/10/2026 4 - Không lành mạnh 894.2 0 6.57 43.44 1.72 55.56 58.24
22:00 02/10/2026 4 - Không lành mạnh 881.69 0.01 5.86 39.84 1.54 54.12 56.84
23:00 02/10/2026 4 - Không lành mạnh 866.06 0.01 5.39 37.78 1.35 52.91 55.43
00:00 03/10/2026 4 - Không lành mạnh 849.07 0.01 4.83 35.9 1.06 51.65 53.6
01:00 03/10/2026 4 - Không lành mạnh 826.78 0.01 4.08 34.26 0.83 50.34 51.87
02:00 03/10/2026 4 - Không lành mạnh 826.04 0.01 4.16 32.5 1.14 50.2 51.61
03:00 03/10/2026 4 - Không lành mạnh 846.21 0.01 4.6 31.18 1.47 51.16 52.58
04:00 03/10/2026 4 - Không lành mạnh 867.8 0.01 4.97 30.97 1.69 52.37 53.89
05:00 03/10/2026 4 - Không lành mạnh 891.91 0 5.59 36.24 2.19 54.6 56.28
06:00 03/10/2026 4 - Không lành mạnh 932.57 0 6.48 34.91 2.47 57.18 59.17
07:00 03/10/2026 4 - Không lành mạnh 1013.34 0.19 9.26 32.87 3.56 60.01 62.67
08:00 03/10/2026 4 - Không lành mạnh 1096.65 1.34 13.77 36.92 5.36 60.17 63.17
09:00 03/10/2026 4 - Không lành mạnh 1138.69 1.97 16.2 41.53 5.86 61.63 64.74
10:00 03/10/2026 4 - Không lành mạnh 1154.63 1.99 18.22 51.91 6.39 62.49 65.52
11:00 03/10/2026 3 - Trung Bình 984.21 1.19 14 85.99 5.42 48.23 50.37
12:00 03/10/2026 3 - Trung Bình 888.59 0.58 10.96 100.71 4.8 42.69 44.52
13:00 03/10/2026 3 - Trung Bình 855.77 0.47 9.24 110.38 4.63 43.36 45.16

Biểu đồ dự báo lượng mưa và nhiệt độ Tỉnh Lâm Đồng

Biểu đồ dự báo nhiệt độ cao nhất và thấp nhất Tỉnh Lâm Đồng trong 7 ngày tới

Độ ẩm trung bình (%)

Tốc độ gió (m/s)

Biểu đồ dự báo chất lượng không khí Tỉnh Lâm Đồng