Chất lượng không khí hiện tại Huyện Văn Lâm, Hưng Yên
Chỉ số AQI
5
Chất lượng không khí rất xấu
CO
664.05
μg/m³NO
0
μg/m³NO2
11.17
μg/m³O3
26.8
μg/m³SO2
2.58
μg/m³PM2.5
82.62
μg/m³Dự báo thời tiết 30 ngày tới
| CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 |
|---|---|---|---|---|---|---|
07/09 | 08/09 | 09/09 | 10/09 | 11/09 | 12/09 |
Dự báo chất lượng không khí Huyện Văn Lâm, Hưng Yên
| Ngày | Chỉ số AQI | CO (μg/m³) | NO (μg/m³) | NO₂ (μg/m³) | O₃ (μg/m³) | SO₂ (μg/m³) | PM2.5 (μg/m³) | PM10 (μg/m³) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03:00 07/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 664.05 | 0 | 11.17 | 26.8 | 2.58 | 82.62 | 90.1 |
| 04:00 07/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 699.62 | 0.01 | 11.43 | 20.74 | 2.42 | 87.65 | 95.01 |
| 05:00 07/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 727.81 | 0.03 | 11.38 | 16.81 | 2.36 | 91.28 | 98.34 |
| 06:00 07/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 742.95 | 0.03 | 11.03 | 16.15 | 2.5 | 93.81 | 100.95 |
| 07:00 07/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 757.38 | 0.2 | 10.88 | 19.78 | 3.11 | 96.05 | 103.83 |
| 08:00 07/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 693.08 | 0.28 | 10.24 | 46.55 | 4.48 | 93.52 | 100.9 |
| 09:00 07/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 692.63 | 0.65 | 10.46 | 54.86 | 5.2 | 92.9 | 100.41 |
| 10:00 07/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 717.85 | 0.98 | 10.47 | 63.41 | 5.9 | 95.02 | 102.99 |
| 11:00 07/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 457.58 | 0.29 | 4.84 | 115.69 | 4.5 | 66.64 | 70.66 |
| 12:00 07/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 382.25 | 0.17 | 3.28 | 119.76 | 3.91 | 50.52 | 53.34 |
| 13:00 07/09/2026 | 3 - Trung Bình | 371.3 | 0.15 | 3.11 | 120.49 | 4.13 | 47.14 | 49.83 |
| 14:00 07/09/2026 | 3 - Trung Bình | 381.63 | 0.19 | 3.42 | 122 | 4.66 | 49.05 | 51.92 |
| 15:00 07/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 402.56 | 0.26 | 3.97 | 123.13 | 5.25 | 54.85 | 58.15 |
| 16:00 07/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 417.32 | 0.28 | 4.45 | 122.41 | 5.38 | 58.92 | 62.53 |
| 17:00 07/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 426.37 | 0.2 | 5.3 | 117.39 | 5.31 | 59.56 | 63.55 |
| 18:00 07/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 436.95 | 0.04 | 6.43 | 109.05 | 5.26 | 58.22 | 62.66 |
| 19:00 07/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 446.54 | 0 | 6.75 | 100.59 | 5.06 | 56.44 | 61.32 |
| 20:00 07/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 464.95 | 0 | 7.12 | 89.87 | 4.64 | 55.14 | 60.81 |
| 21:00 07/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 507.89 | 0 | 7.99 | 76.81 | 4.3 | 56.01 | 62.92 |
| 22:00 07/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 554.8 | 0 | 8.94 | 65.05 | 4.14 | 57.68 | 65.79 |
| 23:00 07/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 606.74 | 0 | 10.11 | 51.83 | 3.88 | 59.73 | 68.77 |
| 00:00 08/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 653.83 | 0 | 11.15 | 39.31 | 3.36 | 61.9 | 71.2 |
| 01:00 08/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 690.13 | 0 | 11.73 | 30.08 | 2.96 | 63.81 | 73.1 |
| 02:00 08/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 726.87 | 0.01 | 12.27 | 21.93 | 2.7 | 66.29 | 75.6 |
| 03:00 08/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 767.21 | 0.07 | 12.88 | 14.72 | 2.54 | 69.38 | 78.72 |
| 04:00 08/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 803.39 | 0.23 | 13.16 | 10.05 | 2.49 | 72.18 | 81.52 |
| 05:00 08/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 832.23 | 0.59 | 12.83 | 7.97 | 2.52 | 74.27 | 83.55 |
| 06:00 08/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 854.39 | 0.93 | 12.08 | 7.27 | 2.63 | 75.91 | 85.14 |
| 07:00 08/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 889.14 | 2.04 | 10.77 | 9.5 | 3.2 | 78.03 | 87.83 |
| 08:00 08/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 743.95 | 1.89 | 9.15 | 34.82 | 5.06 | 71.08 | 79.3 |
| 09:00 08/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 733.87 | 2.12 | 8.62 | 52.39 | 5.91 | 74.78 | 83.5 |
| 10:00 08/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 746.01 | 1.41 | 7.68 | 82.01 | 6.39 | 90.08 | 99.66 |
| 11:00 08/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 487.57 | 0.36 | 3.01 | 116.98 | 4.72 | 67.37 | 72.34 |
| 12:00 08/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 426.39 | 0.22 | 2.01 | 123.72 | 4.07 | 62.04 | 66.06 |
| 13:00 08/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 424.95 | 0.2 | 2.04 | 129.62 | 4.4 | 66.96 | 71.21 |
| 14:00 08/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 434.28 | 0.21 | 2.45 | 133.07 | 4.82 | 71.5 | 76 |
| 15:00 08/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 443.7 | 0.23 | 3.19 | 130.16 | 5.03 | 73.06 | 77.73 |
| 16:00 08/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 444.54 | 0.2 | 4.03 | 121.95 | 4.89 | 70.44 | 75.04 |
| 17:00 08/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 443.12 | 0.14 | 5.17 | 109.06 | 4.51 | 65.49 | 70.08 |
| 18:00 08/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 451.86 | 0.03 | 6.53 | 94.53 | 4.3 | 61.2 | 66.06 |
| 19:00 08/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 465.49 | 0 | 7.23 | 82.31 | 4.22 | 58.09 | 63.4 |
| 20:00 08/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 502.05 | 0 | 8.36 | 67.7 | 4.09 | 56.42 | 62.89 |
| 21:00 08/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 571.79 | 0 | 10.03 | 51.57 | 4.01 | 58.15 | 66.47 |
| 22:00 08/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 649.54 | 0 | 11.51 | 38.35 | 4.04 | 62.5 | 72.52 |
| 23:00 08/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 708.86 | 0 | 12.56 | 27.87 | 3.83 | 67.08 | 77.65 |
| 00:00 09/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 750.24 | 0.02 | 12.99 | 20.03 | 3.26 | 70.8 | 80.63 |
| 01:00 09/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 779.43 | 0.06 | 12.91 | 14.24 | 2.8 | 73.95 | 83.06 |
| 02:00 09/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 797.34 | 0.12 | 12.45 | 10.8 | 2.5 | 77.03 | 85.32 |
| 03:00 09/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 814.43 | 0.15 | 12.2 | 9.43 | 2.36 | 80.2 | 87.95 |
| 04:00 09/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 835.73 | 0.16 | 12.13 | 8.57 | 2.31 | 83.11 | 89.93 |
| 05:00 09/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 848.39 | 0.15 | 11.83 | 8.17 | 2.31 | 84.63 | 90.5 |
| 06:00 09/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 867.81 | 0.17 | 11.62 | 7.34 | 2.41 | 86.61 | 92.35 |
| 07:00 09/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 905.42 | 0.68 | 11.42 | 8.22 | 2.95 | 89.76 | 96.77 |
| 08:00 09/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 824.87 | 0.48 | 11.7 | 26.53 | 4.58 | 85.17 | 92.3 |
| 09:00 09/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 824.32 | 0.67 | 13.18 | 31.81 | 5.71 | 83.05 | 90.42 |
| 10:00 09/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 832.09 | 0.81 | 15.54 | 37.47 | 6.86 | 80.43 | 87.78 |
| 11:00 09/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 606.17 | 0.26 | 12.55 | 66.73 | 6.55 | 60.27 | 64.74 |
| 12:00 09/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 516.81 | 0.13 | 9.9 | 76.97 | 5.98 | 50.43 | 53.7 |
| 13:00 09/09/2026 | 3 - Trung Bình | 494.05 | 0.1 | 8.41 | 82.95 | 6.12 | 49.07 | 51.97 |
| 14:00 09/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 481.56 | 0.22 | 7.17 | 91 | 6.55 | 50.34 | 52.99 |
| 15:00 09/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 470.32 | 0.35 | 6.26 | 99.6 | 6.45 | 53.88 | 56.5 |
| 16:00 09/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 450.11 | 0.35 | 5.76 | 103.99 | 5.94 | 55.69 | 58.45 |
| 17:00 09/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 442.47 | 0.23 | 6.68 | 96.44 | 5.51 | 54.55 | 57.75 |
| 18:00 09/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 474.18 | 0.04 | 8.82 | 81.38 | 5.45 | 54.17 | 58.15 |
| 19:00 09/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 521.46 | 0 | 10.2 | 69.99 | 5.49 | 55.36 | 60.27 |
| 20:00 09/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 556.8 | 0 | 10.73 | 61.46 | 5.21 | 55.71 | 61.45 |
| 21:00 09/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 598.92 | 0 | 11.14 | 54.55 | 4.86 | 57.25 | 63.45 |
| 22:00 09/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 654.26 | 0 | 11.74 | 47.65 | 4.7 | 60.62 | 67 |
| 23:00 09/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 699.2 | 0 | 12.08 | 40.89 | 4.43 | 64.26 | 70.2 |
| 00:00 10/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 717 | 0 | 11.77 | 38.34 | 4.05 | 66.23 | 71.24 |
| 01:00 10/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 717.91 | 0 | 10.98 | 38.76 | 3.85 | 67.97 | 72.13 |
| 02:00 10/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 715.49 | 0 | 10.21 | 39.24 | 4.04 | 68.92 | 72.33 |
| 03:00 10/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 723.14 | 0 | 9.85 | 38.85 | 4.2 | 69.79 | 72.63 |
| 04:00 10/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 731.15 | 0 | 9.97 | 39 | 4.34 | 69.83 | 72.27 |
| 05:00 10/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 729.61 | 0 | 10.51 | 40.39 | 4.45 | 68.09 | 70.18 |
| 06:00 10/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 761.28 | 0 | 11.76 | 38.11 | 4.6 | 67.73 | 69.64 |
| 07:00 10/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 815.29 | 0.11 | 13.42 | 35.07 | 4.86 | 69.04 | 71.1 |
| 08:00 10/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 830.22 | 0.65 | 14.23 | 39.59 | 5.13 | 66.66 | 68.86 |
| 09:00 10/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 800.09 | 0.73 | 15.18 | 47.02 | 5.58 | 62.44 | 64.76 |
| 10:00 10/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 763.75 | 0.35 | 16.76 | 52.83 | 6.13 | 57.74 | 60.1 |
| 11:00 10/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 690.61 | 0.08 | 16.29 | 65.42 | 6.47 | 51.81 | 53.98 |
| 12:00 10/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 664.64 | 0.18 | 15.44 | 73.73 | 7.06 | 52.55 | 54.9 |
| 13:00 10/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 653.1 | 0.24 | 14.38 | 79.92 | 7.7 | 56.71 | 59.33 |
| 14:00 10/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 630.35 | 0.21 | 12.87 | 85.98 | 7.81 | 60.24 | 63.02 |
| 15:00 10/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 593.94 | 0.13 | 11.24 | 91.92 | 7.84 | 61.74 | 64.57 |
| 16:00 10/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 542.55 | 0.07 | 9.44 | 99.27 | 7.58 | 59.68 | 62.51 |
| 17:00 10/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 522.32 | 0.06 | 9.02 | 102.63 | 7.48 | 59.26 | 62.51 |
| 18:00 10/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 560.6 | 0.02 | 10.3 | 98.61 | 7.86 | 65.23 | 69.48 |
| 19:00 10/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 607.94 | 0 | 10.85 | 94.27 | 8.12 | 71.91 | 77.29 |
| 20:00 10/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 629.45 | 0 | 10.59 | 91.36 | 8.24 | 75.89 | 82.4 |
| 21:00 10/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 636.56 | 0 | 9.97 | 90.05 | 8.34 | 78.11 | 85.49 |
| 22:00 10/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 634.82 | 0 | 9.31 | 88.74 | 8.3 | 78.88 | 86.39 |
| 23:00 10/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 608.46 | 0 | 8.48 | 88.49 | 8.09 | 76.88 | 83.83 |
| 00:00 11/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 590.49 | 0 | 7.7 | 88.57 | 7.75 | 74.65 | 80.37 |
| 01:00 11/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 589.58 | 0 | 7.2 | 87.81 | 7.65 | 72.84 | 77.2 |
| 02:00 11/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 610.06 | 0 | 7.18 | 85.24 | 7.98 | 71.75 | 74.92 |