Chất lượng không khí hiện tại Xã Đồng Tâm, Lạc Thủy, Hoà Bình
Chỉ số AQI
5
Chất lượng không khí rất xấu
CO
385.1
μg/m³NO
0
μg/m³NO2
2.41
μg/m³O3
68.9
μg/m³SO2
3.92
μg/m³PM2.5
79.02
μg/m³Dự báo thời tiết 30 ngày tới
| CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 |
|---|---|---|---|---|---|---|
10/10 | ||||||
11/10 | 12/10 | 13/10 | 14/10 | 15/10 | 16/10 | 17/10 |
Dự báo chất lượng không khí Xã Đồng Tâm, Lạc Thủy, Hoà Bình
| Ngày | Chỉ số AQI | CO (μg/m³) | NO (μg/m³) | NO₂ (μg/m³) | O₃ (μg/m³) | SO₂ (μg/m³) | PM2.5 (μg/m³) | PM10 (μg/m³) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:00 10/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 385.1 | 0 | 2.41 | 68.9 | 3.92 | 79.02 | 80.52 |
| 01:00 10/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 378.89 | 0 | 2.02 | 57.86 | 2.99 | 76.02 | 77.26 |
| 02:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 371.32 | 0 | 1.65 | 50.75 | 2.29 | 72.52 | 73.58 |
| 03:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 365.83 | 0 | 1.41 | 47.61 | 1.79 | 68.47 | 69.36 |
| 04:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 364.8 | 0 | 1.35 | 46.72 | 1.49 | 64.65 | 65.39 |
| 05:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 365.27 | 0 | 1.49 | 46.17 | 1.37 | 61 | 61.62 |
| 06:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 363.1 | 0 | 1.65 | 44.71 | 1.31 | 57.96 | 58.52 |
| 07:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 363.68 | 0 | 1.9 | 45.71 | 1.3 | 55.89 | 56.44 |
| 08:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 372.37 | 0 | 2.7 | 54.35 | 1.38 | 53.63 | 54.12 |
| 09:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 370.23 | 0.01 | 3.15 | 53.23 | 1.31 | 51.72 | 52.2 |
| 10:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 369.12 | 0.02 | 3.36 | 52.12 | 1.26 | 51.44 | 51.9 |
| 11:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 367.84 | 0.03 | 3.38 | 52.41 | 1.25 | 52.56 | 52.98 |
| 12:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 372.57 | 0.03 | 3.56 | 51.58 | 1.34 | 55.16 | 55.57 |
| 13:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 384.49 | 0.03 | 4.04 | 50.49 | 1.57 | 58.75 | 59.19 |
| 14:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 398.94 | 0.03 | 4.44 | 49.39 | 1.58 | 62.17 | 62.63 |
| 15:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 412.5 | 0.01 | 4.69 | 46.91 | 1.57 | 64.87 | 65.32 |
| 16:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 425.02 | 0.01 | 4.94 | 45.21 | 1.59 | 67.12 | 67.57 |
| 17:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 438.19 | 0 | 4.95 | 38.36 | 1.48 | 69.6 | 70.15 |
| 18:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 446.54 | 0 | 4.57 | 28.41 | 1.29 | 71.53 | 72.21 |
| 19:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 446.68 | 0 | 4.01 | 21.92 | 1.11 | 72.32 | 73.1 |
| 20:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 439.98 | 0.01 | 3.22 | 13.63 | 0.77 | 72.78 | 73.82 |
| 21:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 429.17 | 0.05 | 2.47 | 6.56 | 0.5 | 73.44 | 74.73 |
| 22:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 413.86 | 0.11 | 1.94 | 3.32 | 0.38 | 73.35 | 74.7 |
| 23:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 396.31 | 0.17 | 1.63 | 2.19 | 0.32 | 72.48 | 73.71 |
| 00:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 378.25 | 0.19 | 1.43 | 1.94 | 0.24 | 71.83 | 72.86 |
| 01:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 360.17 | 0.16 | 1.23 | 2.13 | 0.19 | 71.56 | 72.48 |
| 02:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 340.67 | 0.12 | 1.07 | 2.76 | 0.16 | 70.96 | 71.82 |
| 03:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 324.6 | 0.08 | 0.94 | 3.44 | 0.14 | 70.24 | 71.05 |
| 04:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 310.93 | 0.06 | 0.84 | 4.01 | 0.13 | 69.56 | 70.36 |
| 05:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 298.85 | 0.06 | 0.79 | 4.44 | 0.13 | 68.61 | 69.42 |
| 06:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 288.9 | 0.07 | 0.8 | 4.85 | 0.14 | 67.12 | 67.98 |
| 07:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 288.98 | 0.14 | 1.05 | 5.17 | 0.22 | 64.88 | 65.96 |
| 08:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 298.96 | 0.34 | 1.55 | 5.2 | 0.53 | 62.84 | 64.44 |
| 09:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 305.99 | 0.42 | 1.95 | 6.64 | 0.71 | 61.24 | 63.39 |
| 10:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 307.31 | 0.27 | 2.17 | 12.67 | 0.86 | 59.66 | 62.24 |
| 11:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 266.32 | 0.01 | 1.03 | 110.27 | 2.26 | 63.66 | 68.21 |
| 12:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 258.74 | 0.01 | 0.96 | 115.47 | 2.48 | 64.25 | 68.74 |
| 13:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 258.8 | 0.01 | 1.06 | 115.27 | 2.72 | 66.37 | 70.83 |
| 14:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 261.74 | 0.01 | 1.18 | 116.66 | 2.88 | 67.79 | 72.49 |
| 15:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 264.18 | 0.01 | 1.3 | 117.63 | 3.14 | 67.17 | 72.2 |
| 16:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 269.65 | 0.01 | 1.57 | 118.31 | 3.56 | 67.55 | 72.9 |
| 17:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 283.31 | 0.01 | 2.37 | 99.1 | 3.5 | 70.26 | 75.92 |
| 18:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 306.48 | 0 | 3.37 | 70.98 | 2.9 | 74.31 | 80.39 |
| 19:00 11/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 325.73 | 0 | 3.79 | 52.71 | 2.38 | 77.58 | 84.22 |
| 20:00 11/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 337.61 | 0 | 3.88 | 40.35 | 2.01 | 79.45 | 86.7 |
| 21:00 11/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 347.5 | 0 | 3.76 | 30.48 | 1.65 | 81.78 | 89.64 |
| 22:00 11/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 348.52 | 0 | 3.44 | 23.52 | 1.39 | 82.96 | 91.24 |
| 23:00 11/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 343.57 | 0.01 | 3.18 | 20.45 | 1.32 | 82.51 | 90.78 |
| 00:00 12/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 339.86 | 0.01 | 2.9 | 19.31 | 1.29 | 82.45 | 90.48 |
| 01:00 12/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 336.15 | 0.01 | 2.59 | 18.69 | 1.27 | 82.77 | 90.61 |
| 02:00 12/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 329.3 | 0.02 | 2.28 | 18.66 | 1.28 | 82.7 | 89.75 |
| 03:00 12/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 322.41 | 0.02 | 2.08 | 19.55 | 1.31 | 83.3 | 89.9 |
| 04:00 12/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 315.51 | 0.01 | 1.97 | 20.51 | 1.35 | 84.1 | 90.46 |
| 05:00 12/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 304.25 | 0.01 | 1.67 | 16.1 | 1.02 | 83.78 | 90.19 |
| 06:00 12/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 295.21 | 0.03 | 1.4 | 11.04 | 0.68 | 83.28 | 90.08 |
| 07:00 12/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 298.26 | 0.19 | 1.47 | 9.53 | 0.7 | 83.32 | 90.6 |
| 08:00 12/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 317.75 | 1.03 | 1.33 | 11.67 | 0.92 | 83.6 | 91.52 |
| 09:00 12/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 336.22 | 1.43 | 1.53 | 15.46 | 1.01 | 84.74 | 93.04 |
| 10:00 12/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 347.65 | 0.83 | 1.86 | 27.72 | 1.18 | 88.7 | 97.24 |
| 11:00 12/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 262.01 | 0.07 | 0.64 | 115.35 | 3.81 | 79.41 | 87.23 |
| 12:00 12/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 232.32 | 0.05 | 0.5 | 118.93 | 3.37 | 71.15 | 78.33 |
| 13:00 12/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 229.28 | 0.05 | 0.57 | 118.58 | 3.26 | 69.59 | 76.39 |
| 14:00 12/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 233.01 | 0.06 | 0.67 | 119.14 | 3.22 | 68.86 | 75.29 |
| 15:00 12/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 238.27 | 0.06 | 0.83 | 118.15 | 3.22 | 67.98 | 74.02 |
| 16:00 12/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 249.26 | 0.05 | 1.12 | 118.89 | 3.43 | 69.4 | 75.2 |
| 17:00 12/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 273.91 | 0.03 | 1.99 | 102.19 | 3.3 | 74.93 | 80.84 |
| 18:00 12/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 305.16 | 0 | 3.08 | 77.74 | 2.8 | 81.96 | 88.3 |
| 19:00 12/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 328.82 | 0 | 3.58 | 62.18 | 2.38 | 86.8 | 93.7 |
| 20:00 12/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 349.22 | 0 | 4.01 | 48.57 | 2.13 | 89.19 | 96.8 |
| 21:00 12/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 370.72 | 0 | 4.28 | 37.3 | 2.05 | 92.15 | 100.64 |
| 22:00 12/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 382.37 | 0 | 4.24 | 31.13 | 2.07 | 94.47 | 103.66 |
| 23:00 12/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 387.7 | 0.01 | 4.5 | 30.36 | 2.33 | 95.02 | 104.43 |
| 00:00 13/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 396.3 | 0 | 4.95 | 33.01 | 2.66 | 96.11 | 105.38 |
| 01:00 13/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 403.54 | 0 | 5.05 | 35.5 | 2.86 | 98.49 | 107.31 |
| 02:00 13/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 402.85 | 0 | 4.76 | 36.46 | 2.85 | 100.54 | 108.42 |
| 03:00 13/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 397.31 | 0 | 4.33 | 35.3 | 2.63 | 101.64 | 108.91 |
| 04:00 13/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 391.76 | 0 | 3.96 | 33.19 | 2.37 | 102.11 | 108.97 |
| 05:00 13/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 383.23 | 0 | 3.6 | 30.19 | 2.1 | 102.8 | 109.64 |
| 06:00 13/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 367.93 | 0 | 3.03 | 25.56 | 1.72 | 103.45 | 110.47 |
| 07:00 13/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 359.19 | 0.05 | 2.55 | 20.57 | 1.34 | 103.13 | 110.28 |
| 08:00 13/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 361.96 | 0.27 | 2.18 | 20.23 | 1.16 | 102.99 | 110.19 |
| 09:00 13/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 371.36 | 0.35 | 2.29 | 23.24 | 1.24 | 104.42 | 111.58 |
| 10:00 13/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 382.74 | 0.21 | 2.52 | 29.74 | 1.5 | 105.95 | 112.92 |
| 11:00 13/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 259.12 | 0.02 | 1.23 | 103.25 | 2.75 | 65.42 | 70.33 |
| 12:00 13/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 226.99 | 0.02 | 1.09 | 104.93 | 2.69 | 52.02 | 55.87 |
| 13:00 13/10/2026 | 3 - Trung Bình | 231.09 | 0.03 | 1.26 | 104.85 | 3.07 | 48.8 | 52.05 |
| 14:00 13/10/2026 | 3 - Trung Bình | 239.32 | 0.06 | 1.35 | 104.96 | 3.32 | 46.86 | 49.98 |
| 15:00 13/10/2026 | 3 - Trung Bình | 244.04 | 0.09 | 1.4 | 104.08 | 3.47 | 46.44 | 49.71 |
| 16:00 13/10/2026 | 3 - Trung Bình | 246.9 | 0.1 | 1.61 | 104.22 | 3.6 | 47.12 | 50.96 |
| 17:00 13/10/2026 | 3 - Trung Bình | 256.48 | 0.09 | 2.42 | 87.26 | 3.16 | 49.52 | 54.49 |
| 18:00 13/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 275.79 | 0.01 | 3.55 | 62.48 | 2.46 | 52.34 | 58.55 |
| 19:00 13/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 291.14 | 0 | 3.89 | 47.65 | 1.97 | 54.14 | 61.44 |
| 20:00 13/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 300.53 | 0 | 3.98 | 36.04 | 1.6 | 55.26 | 63.64 |
| 21:00 13/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 311.76 | 0 | 3.93 | 25.59 | 1.31 | 56.9 | 66.27 |
| 22:00 13/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 316.18 | 0.01 | 3.74 | 18.94 | 1.16 | 58.12 | 68.01 |
| 23:00 13/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 318.01 | 0.01 | 3.85 | 18.55 | 1.37 | 58.44 | 68.22 |