Chất lượng không khí hiện tại Xã Vũ Bình, Lạc Sơn, Hoà Bình
Chỉ số AQI
5
Chất lượng không khí rất xấu
CO
366.71
μg/m³NO
0
μg/m³NO2
2.36
μg/m³O3
78.78
μg/m³SO2
4.73
μg/m³PM2.5
81.44
μg/m³Dự báo thời tiết 30 ngày tới
| CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 |
|---|---|---|---|---|---|---|
09/10 | 10/10 | |||||
11/10 | 12/10 | 13/10 | 14/10 | 15/10 |
Dự báo chất lượng không khí Xã Vũ Bình, Lạc Sơn, Hoà Bình
| Ngày | Chỉ số AQI | CO (μg/m³) | NO (μg/m³) | NO₂ (μg/m³) | O₃ (μg/m³) | SO₂ (μg/m³) | PM2.5 (μg/m³) | PM10 (μg/m³) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23:00 09/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 366.71 | 0 | 2.36 | 78.78 | 4.73 | 81.44 | 84.3 |
| 00:00 10/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 361.96 | 0 | 1.99 | 69.26 | 3.77 | 78.02 | 80.24 |
| 01:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 354.48 | 0 | 1.63 | 63.62 | 2.91 | 74.09 | 75.78 |
| 02:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 345.85 | 0 | 1.33 | 58.37 | 2.21 | 69.75 | 71.1 |
| 03:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 340.76 | 0 | 1.14 | 52.55 | 1.71 | 66.64 | 67.78 |
| 04:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 338.73 | 0 | 1.08 | 49.1 | 1.39 | 63.71 | 64.66 |
| 05:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 337.42 | 0 | 1.16 | 45.65 | 1.22 | 60.7 | 61.48 |
| 06:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 334.21 | 0 | 1.26 | 41.9 | 1.1 | 57.85 | 58.52 |
| 07:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 334.97 | 0 | 1.51 | 41.45 | 1.07 | 55.66 | 56.28 |
| 08:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 344.6 | 0 | 2.19 | 47.15 | 1.11 | 53.55 | 54.1 |
| 09:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 347.42 | 0.01 | 2.54 | 46.37 | 1.05 | 51.74 | 52.25 |
| 10:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 348.66 | 0.02 | 2.61 | 46 | 0.99 | 50.84 | 51.3 |
| 11:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 348.24 | 0.03 | 2.56 | 46.33 | 0.96 | 50.74 | 51.13 |
| 12:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 351.59 | 0.03 | 2.65 | 45.43 | 1 | 51.76 | 52.14 |
| 13:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 360.26 | 0.03 | 2.96 | 45.88 | 1.13 | 53.67 | 54.04 |
| 14:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 369.74 | 0.02 | 3.24 | 48.26 | 1.13 | 55.51 | 55.87 |
| 15:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 378.68 | 0.01 | 3.45 | 44.81 | 1.12 | 57.17 | 57.53 |
| 16:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 388.18 | 0.01 | 3.68 | 42.28 | 1.15 | 58.82 | 59.19 |
| 17:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 399.15 | 0 | 3.8 | 35.58 | 1.09 | 60.96 | 61.39 |
| 18:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 406.75 | 0 | 3.65 | 26.49 | 0.98 | 62.7 | 63.23 |
| 19:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 407.46 | 0 | 3.31 | 20.95 | 0.86 | 63.57 | 64.18 |
| 20:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 402.76 | 0.01 | 2.75 | 14.93 | 0.62 | 64.41 | 65.21 |
| 21:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 395.02 | 0.03 | 2.19 | 10 | 0.42 | 65.54 | 66.52 |
| 22:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 383.51 | 0.07 | 1.77 | 7.72 | 0.34 | 65.98 | 66.99 |
| 23:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 369.81 | 0.11 | 1.52 | 6.3 | 0.27 | 64.88 | 65.81 |
| 00:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 355.01 | 0.13 | 1.32 | 5.17 | 0.2 | 63.72 | 64.51 |
| 01:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 339.56 | 0.11 | 1.12 | 5.06 | 0.16 | 62.8 | 63.51 |
| 02:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 322.53 | 0.08 | 0.95 | 5.24 | 0.13 | 62.18 | 62.85 |
| 03:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 306.93 | 0.06 | 0.81 | 5.1 | 0.12 | 61.73 | 62.37 |
| 04:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 293.48 | 0.04 | 0.72 | 5.23 | 0.11 | 61.1 | 61.74 |
| 05:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 281.76 | 0.04 | 0.67 | 5.67 | 0.1 | 60.11 | 60.77 |
| 06:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 273.51 | 0.05 | 0.68 | 6.69 | 0.11 | 58.41 | 59.1 |
| 07:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 274.14 | 0.1 | 0.91 | 8.76 | 0.18 | 55.9 | 56.78 |
| 08:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 282.88 | 0.24 | 1.31 | 13.46 | 0.44 | 53.59 | 54.97 |
| 09:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 288.73 | 0.3 | 1.64 | 14.78 | 0.6 | 52.7 | 54.59 |
| 10:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 289.27 | 0.2 | 1.81 | 20.95 | 0.73 | 52.53 | 54.87 |
| 11:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 255.73 | 0.01 | 0.89 | 110.06 | 1.89 | 55.85 | 59.77 |
| 12:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 248.47 | 0.01 | 0.83 | 114.77 | 2.01 | 55.06 | 58.82 |
| 13:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 248.11 | 0.01 | 0.9 | 114.09 | 2.15 | 56.81 | 60.51 |
| 14:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 250.7 | 0.01 | 1 | 114.37 | 2.25 | 58.23 | 62.08 |
| 15:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 252.38 | 0.01 | 1.09 | 113.68 | 2.4 | 57.44 | 61.49 |
| 16:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 256.23 | 0.01 | 1.27 | 113.11 | 2.69 | 57.6 | 61.9 |
| 17:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 267.38 | 0.01 | 1.99 | 92.25 | 2.6 | 60.24 | 64.8 |
| 18:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 285.98 | 0 | 2.89 | 64.39 | 2.13 | 64.04 | 68.96 |
| 19:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 300.67 | 0 | 3.25 | 47.5 | 1.75 | 66.93 | 72.29 |
| 20:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 308.3 | 0 | 3.28 | 37.27 | 1.49 | 68.71 | 74.54 |
| 21:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 314.84 | 0 | 3.11 | 29.76 | 1.25 | 70.94 | 77.27 |
| 22:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 315.18 | 0 | 2.82 | 24.42 | 1.07 | 72.19 | 78.86 |
| 23:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 310.63 | 0.01 | 2.6 | 21.88 | 1.02 | 71.94 | 78.63 |
| 00:00 12/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 306.54 | 0.01 | 2.36 | 20.94 | 1 | 72.12 | 78.66 |
| 01:00 12/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 301.43 | 0.01 | 2.08 | 20.2 | 0.98 | 72.72 | 79.16 |
| 02:00 12/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 292.92 | 0.01 | 1.78 | 18.6 | 0.95 | 72.77 | 78.71 |
| 03:00 12/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 284.94 | 0.01 | 1.59 | 18.09 | 0.95 | 73.2 | 78.84 |
| 04:00 12/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 277.68 | 0.01 | 1.47 | 18.2 | 0.96 | 73.86 | 79.36 |
| 05:00 12/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 268.21 | 0.01 | 1.25 | 15.07 | 0.74 | 73.93 | 79.5 |
| 06:00 12/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 262.12 | 0.02 | 1.08 | 12.09 | 0.52 | 73.9 | 79.76 |
| 07:00 12/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 267.61 | 0.13 | 1.22 | 13.02 | 0.57 | 74.14 | 80.37 |
| 08:00 12/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 288.8 | 0.71 | 1.19 | 22.64 | 0.84 | 74.43 | 81.12 |
| 09:00 12/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 302.11 | 1 | 1.32 | 26.06 | 0.91 | 74.79 | 81.71 |
| 10:00 12/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 307.45 | 0.59 | 1.45 | 36.45 | 1.03 | 76.9 | 83.94 |
| 11:00 12/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 241.07 | 0.06 | 0.53 | 111.03 | 3.16 | 69.13 | 75.79 |
| 12:00 12/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 216.19 | 0.05 | 0.42 | 113.97 | 2.83 | 62.71 | 68.93 |
| 13:00 12/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 212.79 | 0.05 | 0.46 | 112.85 | 2.72 | 61.67 | 67.65 |
| 14:00 12/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 214.74 | 0.05 | 0.54 | 111.84 | 2.65 | 61.16 | 66.9 |
| 15:00 12/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 217.4 | 0.05 | 0.65 | 109.26 | 2.58 | 60.23 | 65.66 |
| 16:00 12/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 224.23 | 0.04 | 0.86 | 108.57 | 2.68 | 60.68 | 65.92 |
| 17:00 12/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 243.2 | 0.03 | 1.63 | 92.84 | 2.54 | 64.58 | 69.89 |
| 18:00 12/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 269.28 | 0 | 2.65 | 71.19 | 2.17 | 70.01 | 75.65 |
| 19:00 12/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 289.32 | 0 | 3.13 | 57.91 | 1.86 | 73.91 | 79.96 |
| 20:00 12/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 305.52 | 0 | 3.46 | 46.46 | 1.66 | 76.05 | 82.61 |
| 21:00 12/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 322.09 | 0 | 3.61 | 36.2 | 1.57 | 78.74 | 85.92 |
| 22:00 12/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 330.94 | 0 | 3.52 | 30.22 | 1.56 | 80.82 | 88.51 |
| 23:00 12/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 334.36 | 0.01 | 3.63 | 28.78 | 1.74 | 81.36 | 89.16 |
| 00:00 13/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 339.54 | 0 | 3.86 | 30.84 | 1.96 | 82.43 | 90.06 |
| 01:00 13/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 343.08 | 0 | 3.81 | 33.93 | 2.1 | 84.63 | 91.91 |
| 02:00 13/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 340.12 | 0 | 3.47 | 35.5 | 2.06 | 86.66 | 93.31 |
| 03:00 13/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 334.34 | 0 | 3.09 | 33.27 | 1.87 | 87.87 | 94.08 |
| 04:00 13/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 329.86 | 0 | 2.79 | 31.35 | 1.68 | 88.77 | 94.57 |
| 05:00 13/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 324.41 | 0 | 2.53 | 30.35 | 1.5 | 89.89 | 95.52 |
| 06:00 13/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 314.76 | 0 | 2.15 | 27.13 | 1.25 | 90.51 | 96.2 |
| 07:00 13/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 310.56 | 0.03 | 1.9 | 24.52 | 1.02 | 89.8 | 95.61 |
| 08:00 13/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 316.21 | 0.19 | 1.71 | 32.66 | 1 | 86.9 | 92.72 |
| 09:00 13/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 321.96 | 0.25 | 1.83 | 34.21 | 1.03 | 86.3 | 92 |
| 10:00 13/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 326.14 | 0.16 | 1.96 | 38.19 | 1.18 | 85.68 | 91.15 |
| 11:00 13/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 232.57 | 0.02 | 0.96 | 96.88 | 2.08 | 53.44 | 57.38 |
| 12:00 13/10/2026 | 3 - Trung Bình | 206.31 | 0.02 | 0.84 | 98.3 | 1.97 | 42.54 | 45.69 |
| 13:00 13/10/2026 | 3 - Trung Bình | 208.81 | 0.02 | 0.96 | 98.41 | 2.21 | 40.47 | 43.17 |
| 14:00 13/10/2026 | 3 - Trung Bình | 215.7 | 0.05 | 1.03 | 98.24 | 2.38 | 39.55 | 42.12 |
| 15:00 13/10/2026 | 3 - Trung Bình | 221.22 | 0.07 | 1.07 | 96.89 | 2.52 | 39.92 | 42.55 |
| 16:00 13/10/2026 | 3 - Trung Bình | 226.68 | 0.08 | 1.24 | 96.67 | 2.67 | 41.44 | 44.46 |
| 17:00 13/10/2026 | 3 - Trung Bình | 239.48 | 0.08 | 2.05 | 78.65 | 2.37 | 44.19 | 48 |
| 18:00 13/10/2026 | 3 - Trung Bình | 260.13 | 0.01 | 3.19 | 55.38 | 1.89 | 46.93 | 51.61 |
| 19:00 13/10/2026 | 3 - Trung Bình | 275.25 | 0 | 3.55 | 42.74 | 1.57 | 48.77 | 54.23 |
| 20:00 13/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 283.72 | 0 | 3.6 | 34.03 | 1.35 | 50.02 | 56.27 |
| 21:00 13/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 292.1 | 0 | 3.45 | 26.41 | 1.17 | 51.66 | 58.64 |
| 22:00 13/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 295.01 | 0.01 | 3.22 | 21.47 | 1.07 | 52.89 | 60.26 |