Chất lượng không khí hiện tại Xã Đường Thượng, Yên Minh, Hà Giang
Chỉ số AQI
5
Chất lượng không khí rất xấu
CO
738.21
μg/m³NO
0.37
μg/m³NO2
7.25
μg/m³O3
34.35
μg/m³SO2
3.56
μg/m³PM2.5
87.38
μg/m³Dự báo thời tiết 30 ngày tới
| CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
02/04
|
Dự báo chất lượng không khí Xã Đường Thượng, Yên Minh, Hà Giang
| Ngày | Chỉ số AQI | CO (μg/m³) | NO (μg/m³) | NO₂ (μg/m³) | O₃ (μg/m³) | SO₂ (μg/m³) | PM2.5 (μg/m³) | PM10 (μg/m³) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10:00 02/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 738.21 | 0.37 | 7.25 | 34.35 | 3.56 | 87.38 | 96.53 |
| 11:00 02/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 669.26 | 0.17 | 4.97 | 64.64 | 3.98 | 83.65 | 91.62 |
| 12:00 02/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 632 | 0.24 | 3.87 | 78.39 | 3.51 | 74.47 | 81.28 |
| 13:00 02/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 607.75 | 0.22 | 3.2 | 89.74 | 3.14 | 67.14 | 73.07 |
| 14:00 02/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 589.57 | 0.2 | 2.56 | 103.09 | 2.79 | 65.03 | 70.35 |
| 15:00 02/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 581.53 | 0.18 | 2.24 | 110.53 | 2.6 | 66.83 | 71.94 |
| 16:00 02/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 579.7 | 0.15 | 2.33 | 115.47 | 2.58 | 69.21 | 74.24 |
| 17:00 02/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 616.83 | 0.16 | 3.98 | 97.67 | 2.44 | 73.57 | 78.88 |
| 18:00 02/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 670.21 | 0.06 | 6.57 | 71.5 | 2.26 | 77.09 | 82.98 |
| 19:00 02/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 708.8 | 0 | 8.1 | 56.08 | 2.13 | 78.57 | 85.2 |
| 20:00 02/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 724.27 | 0 | 8.86 | 47.48 | 2.06 | 78.58 | 85.98 |
| 21:00 02/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 732.29 | 0 | 8.99 | 40.45 | 1.92 | 78.66 | 86.71 |
| 22:00 02/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 731.16 | 0 | 8.92 | 34.76 | 1.86 | 77.55 | 86.09 |
| 23:00 02/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 710.86 | 0 | 8.76 | 30.95 | 2 | 74.51 | 83.34 |
| 00:00 03/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 703.23 | 0 | 8.67 | 26.64 | 1.7 | 72.59 | 81.55 |
| 01:00 03/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 694.02 | 0 | 8.24 | 23.44 | 1.42 | 71.31 | 80.27 |
| 02:00 03/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 679.93 | 0 | 7.52 | 21.95 | 1.17 | 69.61 | 78.37 |
| 03:00 03/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 665.92 | 0.01 | 6.81 | 21 | 0.94 | 67.83 | 76.36 |
| 04:00 03/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 654.38 | 0.02 | 6.25 | 20.01 | 0.79 | 66.43 | 74.55 |
| 05:00 03/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 645.43 | 0.04 | 5.76 | 19.43 | 0.7 | 65.07 | 72.96 |
| 06:00 03/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 639.06 | 0.07 | 5.36 | 19.26 | 0.7 | 63.15 | 71.02 |
| 07:00 03/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 645.51 | 0.15 | 5.63 | 19.08 | 0.92 | 61.67 | 69.94 |
| 08:00 03/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 647.48 | 0.44 | 6.65 | 19.7 | 1.52 | 59.04 | 69.11 |
| 09:00 03/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 658.14 | 1.3 | 5.94 | 23.89 | 1.59 | 56.65 | 67.21 |
| 10:00 03/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 647.98 | 1.26 | 4.65 | 40.42 | 1.52 | 57.03 | 67.57 |
| 11:00 03/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 546.41 | 0.28 | 2.01 | 96.59 | 1.74 | 57.04 | 66.05 |
| 12:00 03/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 517.16 | 0.14 | 1.21 | 112.19 | 1.62 | 60.15 | 68.06 |
| 13:00 03/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 502.9 | 0.13 | 1.15 | 118.78 | 1.55 | 63.1 | 70.65 |
| 14:00 03/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 491.28 | 0.13 | 1.23 | 126.92 | 1.52 | 65.29 | 72.34 |
| 15:00 03/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 473.1 | 0.13 | 1.39 | 128.09 | 1.45 | 64.71 | 71.23 |
| 16:00 03/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 460.21 | 0.12 | 1.67 | 127.2 | 1.44 | 63.63 | 69.93 |
| 17:00 03/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 487.8 | 0.16 | 3.27 | 108.16 | 1.6 | 65.61 | 72.3 |
| 18:00 03/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 543.52 | 0.07 | 6 | 81.18 | 1.84 | 69.08 | 76.55 |
| 19:00 03/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 591.26 | 0 | 7.8 | 64.43 | 1.99 | 71.8 | 80.11 |
| 20:00 03/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 621.2 | 0 | 8.84 | 54.99 | 2.11 | 73.68 | 82.87 |
| 21:00 03/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 650.02 | 0 | 9.27 | 48.14 | 2.09 | 76.08 | 86.04 |
| 22:00 03/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 666.6 | 0 | 9.34 | 42.17 | 2.03 | 76.67 | 87.02 |
| 23:00 03/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 666 | 0 | 9.23 | 37.09 | 1.97 | 75.14 | 85.28 |
| 00:00 04/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 663.69 | 0 | 8.86 | 33.96 | 1.98 | 74.21 | 83.64 |
| 01:00 04/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 654.88 | 0 | 8.07 | 32.61 | 2.09 | 73.34 | 81.79 |
| 02:00 04/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 630.45 | 0 | 7.06 | 32.84 | 2.41 | 70.66 | 77.89 |
| 03:00 04/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 614.97 | 0 | 6.33 | 31.53 | 2.45 | 68.28 | 74.5 |
| 04:00 04/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 603.22 | 0 | 5.84 | 31.48 | 2.41 | 66.66 | 72.05 |
| 05:00 04/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 587.61 | 0.01 | 5.35 | 31.89 | 2.08 | 64.95 | 69.62 |
| 06:00 04/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 581.91 | 0.01 | 4.95 | 27.73 | 1.65 | 64.18 | 68.59 |
| 07:00 04/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 588.84 | 0.05 | 5.03 | 23.05 | 1.42 | 63.68 | 68.18 |
| 08:00 04/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 604.32 | 0.22 | 5.35 | 23.97 | 1.41 | 63.6 | 68.4 |
| 09:00 04/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 624.18 | 0.49 | 5.31 | 22.66 | 1.35 | 63.46 | 68.52 |
| 10:00 04/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 622.83 | 0.49 | 4.81 | 25.72 | 1.26 | 62.16 | 67.09 |
| 11:00 04/04/2026 | 3 - Trung Bình | 456.38 | 0.06 | 1.43 | 90.59 | 0.9 | 38.16 | 40.33 |
| 12:00 04/04/2026 | 3 - Trung Bình | 422.02 | 0.06 | 0.93 | 97.66 | 0.73 | 29.72 | 31.22 |
| 13:00 04/04/2026 | 3 - Trung Bình | 409.87 | 0.06 | 0.84 | 97.52 | 0.69 | 26.4 | 27.68 |
| 14:00 04/04/2026 | 3 - Trung Bình | 407.05 | 0.07 | 0.84 | 98.59 | 0.66 | 25.39 | 26.61 |
| 15:00 04/04/2026 | 3 - Trung Bình | 401.55 | 0.08 | 0.87 | 98.28 | 0.66 | 25.22 | 26.48 |
| 16:00 04/04/2026 | 3 - Trung Bình | 398.04 | 0.09 | 0.99 | 98.43 | 0.69 | 25.04 | 26.36 |
| 17:00 04/04/2026 | 3 - Trung Bình | 417.41 | 0.14 | 2.08 | 88.19 | 0.87 | 25.8 | 27.38 |
| 18:00 04/04/2026 | 3 - Trung Bình | 456.78 | 0.06 | 4.15 | 73.73 | 1.17 | 27.39 | 29.5 |
| 19:00 04/04/2026 | 3 - Trung Bình | 493.89 | 0 | 5.63 | 64.93 | 1.4 | 29.25 | 32.04 |
| 20:00 04/04/2026 | 3 - Trung Bình | 520.38 | 0 | 6.53 | 58.88 | 1.57 | 30.76 | 34.27 |
| 21:00 04/04/2026 | 3 - Trung Bình | 545.68 | 0 | 7.1 | 54.09 | 1.78 | 32.55 | 36.74 |
| 22:00 04/04/2026 | 3 - Trung Bình | 565.27 | 0 | 7.54 | 50.82 | 2.09 | 34.56 | 39.36 |
| 23:00 04/04/2026 | 3 - Trung Bình | 577.57 | 0 | 8.01 | 48.06 | 2.39 | 36.58 | 41.85 |
| 00:00 05/04/2026 | 3 - Trung Bình | 591.94 | 0 | 8.35 | 45.1 | 2.52 | 39.21 | 44.79 |
| 01:00 05/04/2026 | 3 - Trung Bình | 601.62 | 0 | 8.38 | 41.89 | 2.59 | 42.39 | 48.31 |
| 02:00 05/04/2026 | 3 - Trung Bình | 602.65 | 0 | 8.1 | 38.87 | 2.43 | 44.93 | 51.07 |
| 03:00 05/04/2026 | 3 - Trung Bình | 603.34 | 0 | 7.76 | 36.56 | 2.08 | 46.72 | 53 |
| 04:00 05/04/2026 | 3 - Trung Bình | 605.59 | 0 | 7.45 | 35.03 | 1.85 | 48.62 | 54.98 |
| 05:00 05/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 606.45 | 0.01 | 7.07 | 33.63 | 1.67 | 50.23 | 56.57 |
| 06:00 05/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 605.46 | 0.01 | 6.73 | 32.11 | 1.57 | 51.35 | 57.86 |
| 07:00 05/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 610.32 | 0.01 | 7 | 31.13 | 1.79 | 52.37 | 59.34 |
| 08:00 05/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 613.07 | 0.02 | 7.54 | 30.68 | 2.35 | 54.08 | 61.68 |
| 09:00 05/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 612.81 | 0.05 | 7.35 | 29.03 | 2.35 | 53.47 | 61.41 |
| 10:00 05/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 597.37 | 0.08 | 6.46 | 32.66 | 2.29 | 50.81 | 58.8 |
| 11:00 05/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 533.74 | 0.19 | 3.58 | 70.73 | 2.39 | 50.23 | 57.54 |
| 12:00 05/04/2026 | 3 - Trung Bình | 506.4 | 0.11 | 2.6 | 81.73 | 2.14 | 49.99 | 56.7 |
| 13:00 05/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 493.39 | 0.08 | 2.16 | 87.23 | 1.99 | 50.69 | 57.04 |
| 14:00 05/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 491.16 | 0.09 | 2 | 93.59 | 1.89 | 52.66 | 58.77 |
| 15:00 05/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 477.21 | 0.08 | 2.1 | 94.49 | 1.78 | 53.21 | 59.06 |
| 16:00 05/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 465.29 | 0.07 | 2.31 | 94.56 | 1.78 | 53.85 | 59.57 |
| 17:00 05/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 485.16 | 0.11 | 3.39 | 82.81 | 1.81 | 57.35 | 63.35 |
| 18:00 05/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 521.9 | 0.06 | 5.2 | 64.52 | 1.79 | 61.04 | 67.47 |
| 19:00 05/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 548.27 | 0 | 6.39 | 52.8 | 1.71 | 63.45 | 70.35 |
| 20:00 05/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 561.46 | 0 | 6.91 | 45.32 | 1.57 | 65.14 | 72.52 |
| 21:00 05/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 574.5 | 0 | 7.02 | 39.63 | 1.42 | 67.2 | 75.04 |
| 22:00 05/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 577.67 | 0 | 6.97 | 35.04 | 1.29 | 67.89 | 75.93 |
| 23:00 05/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 569.63 | 0 | 7.02 | 32.79 | 1.32 | 66.77 | 74.67 |
| 00:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 566.97 | 0 | 7.18 | 32.49 | 1.34 | 66.23 | 73.86 |
| 01:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 566.08 | 0 | 7.11 | 32.09 | 1.32 | 66.38 | 73.82 |
| 02:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 559.45 | 0 | 6.77 | 31.82 | 1.28 | 65.89 | 73.11 |
| 03:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 551.52 | 0 | 6.31 | 31.56 | 1.18 | 65.38 | 72.33 |
| 04:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 546.47 | 0.01 | 5.9 | 31.2 | 1.1 | 65.46 | 72.06 |
| 05:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 542.69 | 0.01 | 5.57 | 30.65 | 1.06 | 65.81 | 72.2 |
| 06:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 542.65 | 0.02 | 5.31 | 30.48 | 1.04 | 66.08 | 72.43 |
| 07:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 553.57 | 0.12 | 5.61 | 31.6 | 1.25 | 66.03 | 72.66 |
| 08:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 577.97 | 0.68 | 6.02 | 37.54 | 1.65 | 65.84 | 72.9 |
| 09:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 606.75 | 1.23 | 6.1 | 47.22 | 2.03 | 66.45 | 73.92 |