Chất lượng không khí hiện tại Thị trấn Yên Phú, Bắc Mê, Hà Giang
Chỉ số AQI
5
Chất lượng không khí rất xấu
CO
801.33
μg/m³NO
0.94
μg/m³NO2
9.71
μg/m³O3
29.46
μg/m³SO2
3.83
μg/m³PM2.5
88.31
μg/m³Dự báo thời tiết 30 ngày tới
| CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
02/04
|
Dự báo chất lượng không khí Thị trấn Yên Phú, Bắc Mê, Hà Giang
| Ngày | Chỉ số AQI | CO (μg/m³) | NO (μg/m³) | NO₂ (μg/m³) | O₃ (μg/m³) | SO₂ (μg/m³) | PM2.5 (μg/m³) | PM10 (μg/m³) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10:00 02/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 801.33 | 0.94 | 9.71 | 29.46 | 3.83 | 88.31 | 97.45 |
| 11:00 02/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 647.79 | 0.26 | 5.8 | 83.9 | 3.76 | 78.51 | 85.38 |
| 12:00 02/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 583.94 | 0.33 | 3.98 | 103.86 | 3.15 | 68.59 | 74.27 |
| 13:00 02/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 556.16 | 0.26 | 2.92 | 115.37 | 2.91 | 66.19 | 71.36 |
| 14:00 02/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 536.22 | 0.16 | 2.08 | 127.46 | 2.76 | 67.04 | 71.96 |
| 15:00 02/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 519.5 | 0.13 | 1.93 | 133.75 | 2.8 | 67.44 | 72.27 |
| 16:00 02/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 510.54 | 0.11 | 2.2 | 137.96 | 3.01 | 67.73 | 72.61 |
| 17:00 02/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 546.21 | 0.13 | 4.14 | 117.46 | 3.04 | 71.1 | 76.47 |
| 18:00 02/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 606.35 | 0.05 | 7.09 | 87.66 | 2.91 | 74.47 | 80.72 |
| 19:00 02/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 648.86 | 0 | 8.94 | 70.15 | 2.83 | 75.45 | 82.77 |
| 20:00 02/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 664.58 | 0 | 9.99 | 59.81 | 2.83 | 74.36 | 82.72 |
| 21:00 02/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 670.78 | 0 | 10.34 | 51.54 | 2.66 | 73.12 | 82.21 |
| 22:00 02/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 660.7 | 0 | 10.32 | 46.01 | 2.69 | 70.25 | 79.73 |
| 23:00 02/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 614.07 | 0 | 9.93 | 44.08 | 3.19 | 64.4 | 74.05 |
| 00:00 03/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 615.72 | 0 | 10.17 | 37.46 | 2.6 | 62.18 | 72.02 |
| 01:00 03/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 618.02 | 0 | 10.11 | 31.66 | 2.12 | 61.48 | 71.27 |
| 02:00 03/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 620.95 | 0 | 9.56 | 27.7 | 1.64 | 61.16 | 70.47 |
| 03:00 03/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 628.43 | 0.01 | 8.89 | 24.71 | 1.21 | 61.32 | 70.12 |
| 04:00 03/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 637.89 | 0.04 | 8.36 | 21.94 | 0.97 | 61.88 | 70.3 |
| 05:00 03/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 645.32 | 0.1 | 7.86 | 18.99 | 0.84 | 62.3 | 70.56 |
| 06:00 03/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 653.34 | 0.18 | 7.25 | 16.5 | 0.81 | 62.49 | 70.89 |
| 07:00 03/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 668.58 | 0.41 | 7.03 | 14.62 | 0.99 | 62.7 | 71.66 |
| 08:00 03/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 635.61 | 0.88 | 7.83 | 18.44 | 2.17 | 60.98 | 73.77 |
| 09:00 03/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 636.26 | 1.94 | 6.8 | 26.03 | 2.37 | 59.55 | 72.9 |
| 10:00 03/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 634.93 | 1.77 | 5.69 | 45.27 | 2.36 | 62.2 | 75.52 |
| 11:00 03/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 522.37 | 0.39 | 2.41 | 115.39 | 2.57 | 63.75 | 73.34 |
| 12:00 03/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 471.13 | 0.14 | 1.23 | 128.94 | 2.28 | 63.85 | 71.56 |
| 13:00 03/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 441.4 | 0.12 | 1.1 | 131.71 | 2.13 | 63.92 | 71.14 |
| 14:00 03/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 418.43 | 0.11 | 1.11 | 134.02 | 2 | 63.31 | 70.19 |
| 15:00 03/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 390.63 | 0.1 | 1.15 | 131.95 | 1.83 | 60.55 | 67.08 |
| 16:00 03/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 373.03 | 0.09 | 1.33 | 129.61 | 1.77 | 58.59 | 65.08 |
| 17:00 03/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 406.7 | 0.14 | 2.97 | 111.35 | 1.95 | 61.72 | 68.83 |
| 18:00 03/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 473.08 | 0.07 | 5.85 | 87.17 | 2.23 | 67.29 | 75.44 |
| 19:00 03/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 534.32 | 0 | 7.97 | 72.49 | 2.5 | 72.19 | 81.44 |
| 20:00 03/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 591.96 | 0 | 9.68 | 66.8 | 2.88 | 77.44 | 87.95 |
| 21:00 03/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 649.1 | 0 | 10.68 | 63.39 | 3.08 | 82.86 | 94.56 |
| 22:00 03/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 683.32 | 0 | 11.02 | 59.32 | 3.13 | 85.05 | 97.41 |
| 23:00 03/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 692.28 | 0 | 10.96 | 55.3 | 3.09 | 84.19 | 96.4 |
| 00:00 04/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 697.9 | 0 | 10.65 | 53.61 | 3.02 | 84.46 | 95.93 |
| 01:00 04/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 700.28 | 0 | 9.93 | 53.9 | 3.07 | 85.79 | 96.26 |
| 02:00 04/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 679.61 | 0 | 8.84 | 56.4 | 4.15 | 84.45 | 93.44 |
| 03:00 04/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 665.83 | 0 | 8.11 | 57.16 | 4.89 | 81.8 | 89.11 |
| 04:00 04/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 648.68 | 0 | 7.39 | 59.12 | 5.03 | 79.1 | 84.73 |
| 05:00 04/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 628.89 | 0 | 6.72 | 57.65 | 4.17 | 76.07 | 80.53 |
| 06:00 04/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 621.67 | 0 | 6.18 | 51.11 | 3.34 | 74.64 | 78.66 |
| 07:00 04/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 622.36 | 0.01 | 5.77 | 43.44 | 2.61 | 73.25 | 77.26 |
| 08:00 04/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 622.39 | 0.11 | 4.69 | 50.87 | 2.04 | 73.22 | 77.57 |
| 09:00 04/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 642.8 | 0.27 | 4.39 | 49.1 | 1.84 | 73.51 | 78.16 |
| 10:00 04/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 643.42 | 0.32 | 3.84 | 51.48 | 1.75 | 71.17 | 75.69 |
| 11:00 04/04/2026 | 3 - Trung Bình | 487.97 | 0.08 | 1.4 | 90.65 | 1.26 | 45.2 | 47.58 |
| 12:00 04/04/2026 | 3 - Trung Bình | 448.5 | 0.07 | 1.03 | 94.23 | 1.08 | 37.14 | 38.96 |
| 13:00 04/04/2026 | 3 - Trung Bình | 430.06 | 0.06 | 1.01 | 93.4 | 1.05 | 32.94 | 34.55 |
| 14:00 04/04/2026 | 3 - Trung Bình | 415.86 | 0.07 | 0.97 | 95.75 | 0.94 | 30.62 | 32.16 |
| 15:00 04/04/2026 | 3 - Trung Bình | 401.29 | 0.09 | 0.93 | 98.14 | 0.88 | 29.64 | 31.25 |
| 16:00 04/04/2026 | 3 - Trung Bình | 395.13 | 0.1 | 1.03 | 100.17 | 0.92 | 29.4 | 31.13 |
| 17:00 04/04/2026 | 3 - Trung Bình | 418.83 | 0.14 | 2.32 | 96.03 | 1.22 | 30.63 | 32.77 |
| 18:00 04/04/2026 | 3 - Trung Bình | 466.9 | 0.06 | 4.86 | 89.45 | 1.73 | 32.54 | 35.36 |
| 19:00 04/04/2026 | 3 - Trung Bình | 516.35 | 0 | 6.82 | 84.55 | 2.17 | 34.53 | 38.12 |
| 20:00 04/04/2026 | 3 - Trung Bình | 554.96 | 0 | 8.18 | 79.63 | 2.55 | 36.29 | 40.72 |
| 21:00 04/04/2026 | 3 - Trung Bình | 589.64 | 0 | 9.02 | 76.95 | 2.99 | 38.66 | 43.85 |
| 22:00 04/04/2026 | 3 - Trung Bình | 613.97 | 0 | 9.51 | 75.06 | 3.57 | 41.38 | 47.19 |
| 23:00 04/04/2026 | 3 - Trung Bình | 624.36 | 0 | 9.77 | 70.16 | 4.02 | 44.54 | 50.88 |
| 00:00 05/04/2026 | 3 - Trung Bình | 635.14 | 0 | 10.02 | 63.18 | 4.16 | 49.11 | 55.91 |
| 01:00 05/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 641.35 | 0 | 10.06 | 56.38 | 4.29 | 54.63 | 61.95 |
| 02:00 05/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 635.83 | 0 | 9.66 | 49.92 | 3.9 | 58.12 | 65.65 |
| 03:00 05/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 632.3 | 0 | 9.2 | 44.06 | 3.05 | 59.57 | 67.09 |
| 04:00 05/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 633.36 | 0 | 8.87 | 39.29 | 2.49 | 61.09 | 68.54 |
| 05:00 05/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 634.15 | 0 | 8.57 | 33.99 | 2.11 | 62.26 | 69.48 |
| 06:00 05/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 630.73 | 0 | 8.23 | 27.73 | 1.86 | 62.36 | 69.88 |
| 07:00 05/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 626 | 0 | 8.28 | 23.58 | 2.14 | 61.89 | 69.9 |
| 08:00 05/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 602.54 | 0.02 | 8.24 | 24.09 | 2.88 | 60.73 | 68.95 |
| 09:00 05/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 594.47 | 0.06 | 8.21 | 23.98 | 2.84 | 57.06 | 65.04 |
| 10:00 05/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 589.03 | 0.12 | 7.93 | 26.19 | 2.75 | 53.2 | 60.94 |
| 11:00 05/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 514.46 | 0.15 | 4.17 | 83.13 | 2.61 | 54.53 | 61.32 |
| 12:00 05/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 479.84 | 0.12 | 2.82 | 97.69 | 2.26 | 54.49 | 60.54 |
| 13:00 05/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 458.26 | 0.09 | 2.12 | 106.03 | 2.12 | 54.35 | 59.99 |
| 14:00 05/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 436.9 | 0.08 | 1.78 | 113.3 | 1.97 | 52.49 | 57.65 |
| 15:00 05/04/2026 | 3 - Trung Bình | 402.42 | 0.08 | 1.69 | 114.53 | 1.84 | 49.04 | 53.73 |
| 16:00 05/04/2026 | 3 - Trung Bình | 378.81 | 0.08 | 1.81 | 115.08 | 1.93 | 49.15 | 53.72 |
| 17:00 05/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 396.71 | 0.16 | 2.86 | 105.15 | 2.13 | 54.18 | 59.13 |
| 18:00 05/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 442.42 | 0.12 | 4.98 | 86.54 | 2.24 | 59.39 | 65 |
| 19:00 05/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 480.2 | 0.01 | 6.55 | 72.48 | 2.21 | 62.57 | 68.94 |
| 20:00 05/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 510.27 | 0 | 7.32 | 62.88 | 2.08 | 64.79 | 71.97 |
| 21:00 05/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 537.72 | 0 | 7.66 | 53.39 | 1.8 | 66.97 | 74.76 |
| 22:00 05/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 554.47 | 0 | 7.68 | 44.61 | 1.49 | 67.41 | 75.42 |
| 23:00 05/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 552.49 | 0 | 7.46 | 37.08 | 1.21 | 65.29 | 73 |
| 00:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 551.69 | 0 | 7.31 | 31.66 | 0.99 | 63.62 | 70.89 |
| 01:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 552.18 | 0 | 7.14 | 27.5 | 0.88 | 62.71 | 69.69 |
| 02:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 544.6 | 0.01 | 6.72 | 24.83 | 0.81 | 61.2 | 67.86 |
| 03:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 536.75 | 0.01 | 6.28 | 23.51 | 0.78 | 59.86 | 66.06 |
| 04:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 533.43 | 0.02 | 5.96 | 22.56 | 0.78 | 59.01 | 64.45 |
| 05:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 533.85 | 0.02 | 5.72 | 21.29 | 0.78 | 58.87 | 63.84 |
| 06:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 534.78 | 0.04 | 5.3 | 20.59 | 0.71 | 58.39 | 63.28 |
| 07:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 542.88 | 0.22 | 5.03 | 22.6 | 0.83 | 57.79 | 63.03 |
| 08:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 559.81 | 0.93 | 4.25 | 34.97 | 1.06 | 58.45 | 64.15 |
| 09:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 587.17 | 1.5 | 4.08 | 39.44 | 1.25 | 59.24 | 65.38 |