Chất lượng không khí hiện tại Xã Mường Thín, Tuần Giáo, Điện Biên
Chỉ số AQI
4
Không lành mạnh
CO
537.33
μg/m³NO
0.12
μg/m³NO2
2.51
μg/m³O3
152.72
μg/m³SO2
1.49
μg/m³PM2.5
59.33
μg/m³Dự báo thời tiết 30 ngày tới
| CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
18/04
|
||||||
|
19/04
|
20/04
|
21/04
|
22/04
|
23/04
|
24/04
|
25/04
|
|
26/04
|
27/04
|
28/04
|
29/04
|
30/04
|
01/05
|
02/05
|
|
03/05
|
04/05
|
Dự báo chất lượng không khí Xã Mường Thín, Tuần Giáo, Điện Biên
| Ngày | Chỉ số AQI | CO (μg/m³) | NO (μg/m³) | NO₂ (μg/m³) | O₃ (μg/m³) | SO₂ (μg/m³) | PM2.5 (μg/m³) | PM10 (μg/m³) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16:00 18/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 537.33 | 0.12 | 2.51 | 152.72 | 1.49 | 59.33 | 64.14 |
| 17:00 18/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 544.16 | 0.09 | 2.98 | 148.15 | 1.5 | 58.95 | 63.77 |
| 18:00 18/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 566.24 | 0.03 | 3.43 | 138.67 | 1.52 | 58.98 | 63.71 |
| 19:00 18/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 590.4 | 0 | 3.64 | 128.42 | 1.54 | 59.27 | 63.88 |
| 20:00 18/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 608.08 | 0 | 3.73 | 116.63 | 1.51 | 59.32 | 63.74 |
| 21:00 18/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 631.37 | 0 | 3.82 | 105.18 | 1.47 | 60.47 | 64.75 |
| 22:00 18/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 647.15 | 0 | 3.83 | 94.43 | 1.41 | 61.73 | 65.89 |
| 23:00 18/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 644.42 | 0 | 3.65 | 75.43 | 1.05 | 61.82 | 65.75 |
| 00:00 19/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 646.39 | 0 | 3.67 | 59.94 | 0.8 | 62.38 | 66.14 |
| 01:00 19/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 641.86 | 0 | 3.76 | 49.68 | 0.7 | 62.54 | 66.17 |
| 02:00 19/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 635.12 | 0 | 3.84 | 42.3 | 0.69 | 62.55 | 66.04 |
| 03:00 19/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 631.39 | 0 | 3.83 | 34.91 | 0.66 | 62.97 | 66.34 |
| 04:00 19/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 624.37 | 0 | 3.76 | 27.75 | 0.61 | 63 | 66.2 |
| 05:00 19/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 609.99 | 0 | 3.5 | 20.74 | 0.69 | 61.95 | 64.9 |
| 06:00 19/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 598.65 | 0.01 | 2.96 | 14.21 | 0.83 | 60.54 | 63.22 |
| 07:00 19/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 595.79 | 0.05 | 2.48 | 10.84 | 0.97 | 58.98 | 61.43 |
| 08:00 19/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 606.96 | 0.13 | 1.93 | 22.85 | 1.22 | 55.12 | 57.26 |
| 09:00 19/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 649.26 | 0.19 | 1.56 | 33.71 | 1.24 | 52.92 | 54.76 |
| 10:00 19/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 725.7 | 0.17 | 1.35 | 49.54 | 1.2 | 52.89 | 54.48 |
| 11:00 19/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 992.89 | 0.11 | 1.51 | 99.78 | 1.23 | 58.49 | 59.72 |
| 12:00 19/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1216.96 | 0.13 | 1.95 | 127.18 | 1.1 | 66.2 | 67.3 |
| 13:00 19/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1296.27 | 0.15 | 2.4 | 145.81 | 1.09 | 70.13 | 71.13 |
| 14:00 19/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1289.83 | 0.17 | 2.92 | 165.62 | 1.16 | 73.74 | 74.6 |
| 15:00 19/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1260.48 | 0.15 | 3.46 | 167.75 | 1.17 | 74.03 | 74.79 |
| 16:00 19/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1217.22 | 0.12 | 4 | 162.75 | 1.15 | 70.13 | 70.82 |
| 17:00 19/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1177.54 | 0.08 | 4.3 | 149.18 | 1.06 | 66.84 | 67.53 |
| 18:00 19/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1155.2 | 0.03 | 4.35 | 129.54 | 0.95 | 67.1 | 67.87 |
| 19:00 19/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1134.01 | 0 | 4.21 | 114.75 | 0.89 | 67.61 | 68.49 |
| 20:00 19/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1115.45 | 0 | 4.04 | 97.73 | 0.78 | 67.97 | 68.94 |
| 21:00 19/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1109.85 | 0 | 3.8 | 77.47 | 0.65 | 68.98 | 70.06 |
| 22:00 19/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1100.2 | 0 | 3.64 | 61.88 | 0.58 | 69.47 | 70.64 |
| 23:00 19/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1068.91 | 0 | 3.5 | 50.98 | 0.58 | 68.09 | 69.23 |
| 00:00 20/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1056.63 | 0 | 3.35 | 45.67 | 0.63 | 67.59 | 68.63 |
| 01:00 20/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1067.96 | 0 | 3.32 | 48.37 | 0.74 | 67.64 | 68.59 |
| 02:00 20/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1083.64 | 0 | 3.32 | 54.67 | 0.92 | 67.81 | 68.66 |
| 03:00 20/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1078.63 | 0 | 3.27 | 50.62 | 1.03 | 67.23 | 67.95 |
| 04:00 20/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1057.8 | 0 | 3.02 | 41.53 | 1.02 | 66.1 | 66.7 |
| 05:00 20/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1033.03 | 0 | 2.53 | 28.24 | 0.74 | 64.71 | 65.22 |
| 06:00 20/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1016.17 | 0 | 2.14 | 19.47 | 0.57 | 63.45 | 63.94 |
| 07:00 20/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1011.17 | 0.04 | 1.95 | 15.8 | 0.5 | 62.42 | 62.99 |
| 08:00 20/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1020.43 | 0.17 | 1.8 | 19.57 | 0.45 | 61.29 | 61.98 |
| 09:00 20/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1022.79 | 0.22 | 1.7 | 23.7 | 0.39 | 60.59 | 61.43 |
| 10:00 20/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1039.38 | 0.17 | 1.74 | 30.8 | 0.41 | 60.82 | 61.76 |
| 11:00 20/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1392.58 | 0.09 | 3 | 109.76 | 0.81 | 62.54 | 63.09 |
| 12:00 20/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1402.7 | 0.14 | 3.18 | 126.42 | 0.8 | 59.86 | 60.31 |
| 13:00 20/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1371.65 | 0.18 | 3.17 | 141.47 | 0.87 | 61.04 | 61.49 |
| 14:00 20/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1313.13 | 0.18 | 3.15 | 156.45 | 1.02 | 64.65 | 65.23 |
| 15:00 20/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1177.18 | 0.16 | 3.01 | 157.9 | 1.08 | 63.69 | 64.58 |
| 16:00 20/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1064.32 | 0.14 | 3.05 | 153.87 | 1.08 | 61.23 | 62.33 |
| 17:00 20/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 988.44 | 0.09 | 3.25 | 135.36 | 0.93 | 59.04 | 60.29 |
| 18:00 20/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 948.07 | 0.03 | 3.45 | 112.22 | 0.77 | 58.4 | 59.78 |
| 19:00 20/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 926.79 | 0 | 3.52 | 98.41 | 0.68 | 58.8 | 60.33 |
| 20:00 20/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 922.41 | 0 | 3.6 | 87.46 | 0.59 | 59.66 | 61.31 |
| 21:00 20/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 933.11 | 0 | 3.58 | 75.31 | 0.51 | 61.68 | 63.44 |
| 22:00 20/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 952.89 | 0 | 3.49 | 65.46 | 0.46 | 65.17 | 67.04 |
| 23:00 20/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 974.96 | 0 | 3.36 | 55.49 | 0.41 | 69.92 | 71.83 |
| 00:00 21/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 1003.85 | 0 | 3.22 | 45.23 | 0.35 | 75.49 | 77.35 |
| 01:00 21/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 1032.83 | 0 | 3.06 | 37.02 | 0.31 | 81.71 | 83.48 |
| 02:00 21/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 1056.87 | 0 | 2.88 | 31.17 | 0.29 | 88.29 | 89.99 |
| 03:00 21/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 1088.94 | 0 | 2.76 | 27.43 | 0.28 | 96.18 | 97.84 |
| 04:00 21/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 1132.14 | 0 | 2.67 | 25.33 | 0.28 | 105.18 | 106.79 |
| 05:00 21/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 1182.57 | 0 | 2.57 | 25 | 0.31 | 114.56 | 116.12 |
| 06:00 21/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 1250.69 | 0 | 2.42 | 26.49 | 0.36 | 125.1 | 126.62 |
| 07:00 21/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 1341.77 | 0.02 | 2.39 | 32.2 | 0.48 | 136.62 | 138.22 |
| 08:00 21/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 1413.01 | 0.13 | 2.52 | 44.59 | 0.64 | 143.79 | 145.48 |
| 09:00 21/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 1404.2 | 0.23 | 2.46 | 62.97 | 0.72 | 142.43 | 144.21 |
| 10:00 21/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 1297.39 | 0.21 | 2.16 | 95.14 | 0.9 | 132.01 | 133.9 |
| 11:00 21/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 1065.23 | 0.16 | 1.86 | 134.48 | 1.24 | 109.19 | 111.41 |
| 12:00 21/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 872.79 | 0.15 | 1.69 | 136.64 | 1.23 | 90.29 | 93.05 |
| 13:00 21/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 721.42 | 0.15 | 1.66 | 134.96 | 1.24 | 75.31 | 78.67 |
| 14:00 21/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 598.72 | 0.15 | 1.66 | 133.46 | 1.3 | 63.9 | 68.09 |
| 15:00 21/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 538.79 | 0.14 | 1.77 | 133.36 | 1.37 | 59.5 | 64.13 |
| 16:00 21/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 527.73 | 0.13 | 2.07 | 134.48 | 1.42 | 59.42 | 64.04 |
| 17:00 21/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 534.5 | 0.1 | 2.49 | 127.82 | 1.36 | 60.17 | 64.68 |
| 18:00 21/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 547.77 | 0.03 | 2.97 | 116.09 | 1.22 | 61.06 | 65.44 |
| 19:00 21/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 577.04 | 0 | 3.38 | 109.46 | 1.12 | 62.83 | 67.07 |
| 20:00 21/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 625.52 | 0 | 3.67 | 104.33 | 1.01 | 65.61 | 69.62 |
| 21:00 21/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 690.79 | 0 | 3.64 | 99.21 | 0.9 | 69.92 | 73.72 |
| 22:00 21/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 761.58 | 0 | 3.54 | 94.75 | 0.83 | 75.23 | 78.89 |
| 23:00 21/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 828.53 | 0 | 3.55 | 86.15 | 0.75 | 81.13 | 84.64 |
| 00:00 22/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 889.59 | 0 | 3.54 | 74.74 | 0.64 | 87.98 | 91.32 |
| 01:00 22/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 935.36 | 0 | 3.43 | 64.42 | 0.56 | 94.82 | 97.99 |
| 02:00 22/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 963.42 | 0 | 3.28 | 56.54 | 0.52 | 100.71 | 103.8 |
| 03:00 22/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 1006.08 | 0 | 3.19 | 54.42 | 0.54 | 108.7 | 111.78 |
| 04:00 22/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 1065.73 | 0 | 3.11 | 55.62 | 0.6 | 118.91 | 122 |
| 05:00 22/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 1125.29 | 0 | 3 | 56.56 | 0.67 | 129.18 | 132.3 |
| 06:00 22/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 1163.27 | 0 | 2.77 | 53.57 | 0.71 | 137.21 | 140.41 |
| 07:00 22/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 1192.18 | 0.03 | 2.66 | 50.87 | 0.76 | 143.12 | 146.51 |
| 08:00 22/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 1200.19 | 0.17 | 2.63 | 52.36 | 0.81 | 145.25 | 148.81 |
| 09:00 22/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 1176.32 | 0.26 | 2.52 | 67.17 | 0.94 | 143 | 146.76 |
| 10:00 22/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 1099.38 | 0.22 | 2.22 | 97.44 | 1.24 | 134.7 | 138.7 |
| 11:00 22/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 978.02 | 0.17 | 2.04 | 148.15 | 2.13 | 119.81 | 124.41 |
| 12:00 22/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 807.66 | 0.16 | 1.86 | 150.74 | 2.16 | 99.24 | 104.31 |
| 13:00 22/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 669.2 | 0.16 | 1.8 | 149.09 | 2.05 | 82.21 | 87.8 |
| 14:00 22/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 548.51 | 0.15 | 1.78 | 144.96 | 1.93 | 67.29 | 73.54 |
| 15:00 22/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 480.17 | 0.14 | 1.83 | 139.31 | 1.79 | 59.04 | 65.55 |