Chất lượng không khí hiện tại Xã Huổi Mí, Mường Chà, Điện Biên
Chỉ số AQI
4
Không lành mạnh
CO
496.43
μg/m³NO
0.12
μg/m³NO2
2.06
μg/m³O3
140.63
μg/m³SO2
1.4
μg/m³PM2.5
52.89
μg/m³Dự báo thời tiết 30 ngày tới
| CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
18/04
|
||||||
|
19/04
|
20/04
|
21/04
|
22/04
|
23/04
|
24/04
|
25/04
|
|
26/04
|
27/04
|
28/04
|
29/04
|
30/04
|
01/05
|
02/05
|
|
03/05
|
04/05
|
Dự báo chất lượng không khí Xã Huổi Mí, Mường Chà, Điện Biên
| Ngày | Chỉ số AQI | CO (μg/m³) | NO (μg/m³) | NO₂ (μg/m³) | O₃ (μg/m³) | SO₂ (μg/m³) | PM2.5 (μg/m³) | PM10 (μg/m³) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16:00 18/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 496.43 | 0.12 | 2.06 | 140.63 | 1.4 | 52.89 | 57.45 |
| 17:00 18/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 504.03 | 0.1 | 2.64 | 130.9 | 1.39 | 52.5 | 57.02 |
| 18:00 18/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 529.35 | 0.04 | 3.35 | 116.89 | 1.39 | 52.69 | 57.14 |
| 19:00 18/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 555.5 | 0 | 3.76 | 105.8 | 1.41 | 53.26 | 57.7 |
| 20:00 18/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 574.87 | 0 | 3.95 | 97.17 | 1.45 | 54.07 | 58.47 |
| 21:00 18/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 596.94 | 0 | 4.04 | 90.2 | 1.49 | 55.93 | 60.33 |
| 22:00 18/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 610.02 | 0 | 4.02 | 82.55 | 1.49 | 57.6 | 61.97 |
| 23:00 18/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 604.02 | 0 | 3.73 | 65.72 | 1.12 | 58.19 | 62.39 |
| 00:00 19/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 606.51 | 0 | 3.63 | 54.11 | 0.91 | 59.43 | 63.5 |
| 01:00 19/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 607.07 | 0 | 3.66 | 47.77 | 0.84 | 60.54 | 64.49 |
| 02:00 19/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 603.6 | 0 | 3.71 | 43.03 | 0.86 | 61.1 | 64.92 |
| 03:00 19/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 600.61 | 0 | 3.65 | 36.63 | 0.87 | 61.8 | 65.48 |
| 04:00 19/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 596.74 | 0 | 3.53 | 29.78 | 0.88 | 62.25 | 65.71 |
| 05:00 19/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 587.97 | 0.01 | 3.26 | 22.72 | 0.94 | 61.77 | 64.92 |
| 06:00 19/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 579.68 | 0.01 | 2.77 | 15.84 | 1 | 60.91 | 63.78 |
| 07:00 19/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 577.88 | 0.05 | 2.37 | 12.04 | 1.05 | 60.03 | 62.69 |
| 08:00 19/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 587.61 | 0.16 | 1.93 | 17.21 | 1.1 | 57.44 | 59.87 |
| 09:00 19/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 610.77 | 0.26 | 1.57 | 23.12 | 1.05 | 55.47 | 57.69 |
| 10:00 19/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 643.6 | 0.22 | 1.26 | 34.34 | 1.02 | 55.03 | 57.05 |
| 11:00 19/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 857.37 | 0.11 | 1.23 | 95.68 | 1.34 | 58.29 | 59.81 |
| 12:00 19/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1037.22 | 0.12 | 1.58 | 120.25 | 1.2 | 62.17 | 63.46 |
| 13:00 19/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1116.83 | 0.13 | 1.98 | 136.23 | 1.12 | 62.76 | 63.89 |
| 14:00 19/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1129.13 | 0.14 | 2.44 | 150 | 1.12 | 63.39 | 64.39 |
| 15:00 19/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1100.96 | 0.13 | 2.9 | 149.37 | 1.11 | 62.87 | 63.78 |
| 16:00 19/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1067.41 | 0.09 | 3.43 | 144.43 | 1.08 | 60.15 | 60.97 |
| 17:00 19/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1035.2 | 0.07 | 3.81 | 128.38 | 0.97 | 58.31 | 59.11 |
| 18:00 19/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1008.92 | 0.03 | 3.99 | 105.89 | 0.83 | 58.22 | 59.09 |
| 19:00 19/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 979.9 | 0 | 3.94 | 89.74 | 0.74 | 58.03 | 59.01 |
| 20:00 19/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 959.79 | 0 | 3.77 | 75.58 | 0.67 | 58.23 | 59.32 |
| 21:00 19/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 960.43 | 0 | 3.57 | 60.45 | 0.58 | 59.91 | 61.11 |
| 22:00 19/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 963.83 | 0 | 3.48 | 49.76 | 0.56 | 61.5 | 62.8 |
| 23:00 19/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 953.19 | 0 | 3.4 | 43.07 | 0.59 | 61.8 | 63.05 |
| 00:00 20/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 958.85 | 0 | 3.08 | 38.48 | 0.59 | 62.73 | 63.81 |
| 01:00 20/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 983.24 | 0 | 2.77 | 42.21 | 0.65 | 63.7 | 64.59 |
| 02:00 20/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1009.63 | 0 | 2.54 | 51.65 | 0.76 | 63.25 | 63.97 |
| 03:00 20/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1011.63 | 0 | 2.41 | 46.05 | 0.8 | 61.66 | 62.27 |
| 04:00 20/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1007.09 | 0 | 2.26 | 39.28 | 0.82 | 59.99 | 60.49 |
| 05:00 20/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1005.88 | 0 | 2.02 | 32.63 | 0.7 | 57.83 | 58.24 |
| 06:00 20/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1004.51 | 0 | 1.84 | 26.03 | 0.59 | 55.84 | 56.23 |
| 07:00 20/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1004.45 | 0.03 | 1.81 | 21.3 | 0.55 | 54.3 | 54.77 |
| 08:00 20/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1014.93 | 0.16 | 1.78 | 21.52 | 0.51 | 53.52 | 54.14 |
| 09:00 20/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1022.72 | 0.23 | 1.72 | 26.01 | 0.47 | 53.55 | 54.32 |
| 10:00 20/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1036.4 | 0.19 | 1.7 | 36.05 | 0.52 | 54.61 | 55.46 |
| 11:00 20/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1253.54 | 0.11 | 2.42 | 102.64 | 0.83 | 58.82 | 59.44 |
| 12:00 20/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1282.29 | 0.14 | 2.67 | 118.08 | 0.86 | 60.69 | 61.3 |
| 13:00 20/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1269.97 | 0.15 | 2.84 | 130.17 | 0.93 | 63.13 | 63.78 |
| 14:00 20/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1204.02 | 0.15 | 2.87 | 143.16 | 1.1 | 65.09 | 66.03 |
| 15:00 20/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1087 | 0.15 | 2.7 | 146.32 | 1.17 | 63.43 | 64.71 |
| 16:00 20/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 987.8 | 0.13 | 2.72 | 145.69 | 1.17 | 61.22 | 62.71 |
| 17:00 20/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 921.51 | 0.1 | 2.96 | 125.42 | 1 | 59.68 | 61.31 |
| 18:00 20/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 887.71 | 0.03 | 3.25 | 98.14 | 0.81 | 59.18 | 60.95 |
| 19:00 20/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 861.6 | 0 | 3.34 | 81.79 | 0.69 | 58.83 | 60.76 |
| 20:00 20/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 845.79 | 0 | 3.36 | 71.28 | 0.61 | 58.55 | 60.62 |
| 21:00 20/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 842.72 | 0 | 3.29 | 62.22 | 0.54 | 59.36 | 61.52 |
| 22:00 20/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 844.13 | 0 | 3.19 | 54.92 | 0.5 | 61.19 | 63.43 |
| 23:00 20/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 848.92 | 0 | 3.07 | 48.93 | 0.46 | 64.04 | 66.27 |
| 00:00 21/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 872.15 | 0 | 2.97 | 44.79 | 0.44 | 68.61 | 70.72 |
| 01:00 21/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 908.33 | 0 | 2.87 | 42.02 | 0.43 | 74.85 | 76.81 |
| 02:00 21/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 942.32 | 0 | 2.77 | 39.09 | 0.42 | 81.73 | 83.6 |
| 03:00 21/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 978.82 | 0 | 2.7 | 35.58 | 0.41 | 89.35 | 91.15 |
| 04:00 21/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 1025.74 | 0 | 2.64 | 33.15 | 0.41 | 98.12 | 99.86 |
| 05:00 21/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 1077.54 | 0 | 2.55 | 31.97 | 0.43 | 107.25 | 108.94 |
| 06:00 21/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 1142.02 | 0 | 2.4 | 32.48 | 0.48 | 117.66 | 119.33 |
| 07:00 21/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 1223.49 | 0.02 | 2.33 | 36.19 | 0.6 | 128.86 | 130.61 |
| 08:00 21/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 1292.71 | 0.13 | 2.38 | 43.97 | 0.72 | 136.72 | 138.55 |
| 09:00 21/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 1307.84 | 0.23 | 2.29 | 57.95 | 0.79 | 138.1 | 140.01 |
| 10:00 21/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 1254.03 | 0.21 | 2.06 | 86.22 | 1 | 132.85 | 134.88 |
| 11:00 21/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 1043.04 | 0.16 | 1.79 | 127.63 | 1.55 | 110.99 | 113.57 |
| 12:00 21/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 848.54 | 0.15 | 1.62 | 130.22 | 1.55 | 90.45 | 93.59 |
| 13:00 21/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 700.16 | 0.14 | 1.57 | 128.58 | 1.51 | 74.66 | 78.36 |
| 14:00 21/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 577.45 | 0.14 | 1.56 | 126.91 | 1.54 | 62.71 | 67.21 |
| 15:00 21/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 497.37 | 0.14 | 1.62 | 124.92 | 1.57 | 56.27 | 61.37 |
| 16:00 21/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 465.93 | 0.13 | 1.88 | 124.32 | 1.59 | 54.31 | 59.64 |
| 17:00 21/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 467.17 | 0.11 | 2.34 | 113.8 | 1.47 | 54.68 | 59.94 |
| 18:00 21/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 481.98 | 0.04 | 2.86 | 97.16 | 1.27 | 55.65 | 60.73 |
| 19:00 21/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 501.73 | 0 | 3.2 | 86.81 | 1.12 | 57.19 | 62.18 |
| 20:00 21/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 525.77 | 0 | 3.36 | 80.36 | 0.99 | 59.13 | 63.98 |
| 21:00 21/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 559.32 | 0 | 3.38 | 75.92 | 0.9 | 62.35 | 67.08 |
| 22:00 21/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 596.73 | 0 | 3.35 | 72.25 | 0.84 | 66.17 | 70.8 |
| 23:00 21/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 635.41 | 0 | 3.34 | 67.01 | 0.77 | 70.13 | 74.54 |
| 00:00 22/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 678.26 | 0 | 3.32 | 60.66 | 0.69 | 75.1 | 79.25 |
| 01:00 22/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 716.09 | 0 | 3.24 | 54.62 | 0.63 | 80.29 | 84.19 |
| 02:00 22/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 741.24 | 0 | 3.12 | 49.38 | 0.6 | 84.87 | 88.59 |
| 03:00 22/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 772.77 | 0 | 3.05 | 46.39 | 0.6 | 90.38 | 94.01 |
| 04:00 22/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 812.54 | 0 | 2.98 | 44.81 | 0.61 | 97.08 | 100.65 |
| 05:00 22/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 852.28 | 0 | 2.87 | 43.17 | 0.64 | 103.72 | 107.24 |
| 06:00 22/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 884.63 | 0 | 2.63 | 40.57 | 0.68 | 109.64 | 113.18 |
| 07:00 22/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 917.25 | 0.04 | 2.48 | 39.23 | 0.76 | 114.64 | 118.34 |
| 08:00 22/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 944.7 | 0.2 | 2.3 | 41.3 | 0.84 | 117.7 | 121.54 |
| 09:00 22/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 955.78 | 0.28 | 2.1 | 53.09 | 0.98 | 118.77 | 122.75 |
| 10:00 22/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 932.45 | 0.23 | 1.85 | 78.27 | 1.34 | 116.34 | 120.53 |
| 11:00 22/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 848.07 | 0.15 | 1.71 | 133 | 2.5 | 105.6 | 110.57 |
| 12:00 22/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 701.52 | 0.14 | 1.55 | 136.48 | 2.5 | 87.86 | 93.31 |
| 13:00 22/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 587.64 | 0.14 | 1.51 | 136.03 | 2.34 | 74.09 | 80.02 |
| 14:00 22/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 484.44 | 0.13 | 1.5 | 133.44 | 2.16 | 61.67 | 68.25 |
| 15:00 22/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 421.36 | 0.13 | 1.55 | 128.55 | 1.96 | 53.76 | 60.57 |