Chất lượng không khí hiện tại Xã Hồng Việt, Hoà An, Cao Bằng
Chỉ số AQI
5
Chất lượng không khí rất xấu
CO
610.47
μg/m³NO
0.46
μg/m³NO2
3.95
μg/m³O3
123.84
μg/m³SO2
3.88
μg/m³PM2.5
76.24
μg/m³Dự báo thời tiết 30 ngày tới
| CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 |
|---|---|---|---|---|---|---|
10/09 | 11/09 | 12/09 | ||||
13/09 | 14/09 | 15/09 | 16/09 | 17/09 | 18/09 |
Dự báo chất lượng không khí Xã Hồng Việt, Hoà An, Cao Bằng
| Ngày | Chỉ số AQI | CO (μg/m³) | NO (μg/m³) | NO₂ (μg/m³) | O₃ (μg/m³) | SO₂ (μg/m³) | PM2.5 (μg/m³) | PM10 (μg/m³) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14:00 10/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 610.47 | 0.46 | 3.95 | 123.84 | 3.88 | 76.24 | 80.91 |
| 15:00 10/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 576.27 | 0.42 | 4.39 | 110.4 | 3.27 | 68.97 | 73.28 |
| 16:00 10/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 568.76 | 0.35 | 5.35 | 100.01 | 3.26 | 64.66 | 68.9 |
| 17:00 10/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 578.6 | 0.26 | 7.53 | 83.37 | 3.35 | 59.54 | 63.99 |
| 18:00 10/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 655.52 | 0.07 | 10.84 | 55.46 | 3.45 | 58.86 | 64.46 |
| 19:00 10/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 725.14 | 0 | 12.33 | 35.74 | 3.35 | 59.09 | 66.11 |
| 20:00 10/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 778.05 | 0.02 | 13.76 | 25.18 | 3.73 | 59.36 | 68.07 |
| 21:00 10/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 829.46 | 0.05 | 16.3 | 19.93 | 4.85 | 60.54 | 70.59 |
| 22:00 10/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 883.93 | 0.1 | 18.99 | 16.13 | 6.04 | 62.6 | 72.76 |
| 23:00 10/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 927.1 | 0.19 | 21.4 | 13.3 | 7 | 63.89 | 73.55 |
| 00:00 11/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 928.79 | 0.3 | 21.8 | 11.69 | 7.08 | 63.57 | 71.74 |
| 01:00 11/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 890.02 | 0.42 | 19.3 | 11.27 | 6.32 | 61.61 | 68.39 |
| 02:00 11/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 827.12 | 0.6 | 13.45 | 12.17 | 4.19 | 57.93 | 63.53 |
| 03:00 11/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 780.13 | 0.76 | 10.13 | 12.16 | 3.19 | 54.97 | 60.57 |
| 04:00 11/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 747.39 | 0.92 | 8.52 | 12.04 | 2.82 | 53.07 | 58.86 |
| 05:00 11/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 714.06 | 0.98 | 7.54 | 11.44 | 2.46 | 50.91 | 56.75 |
| 06:00 11/09/2026 | 3 - Trung Bình | 676.73 | 0.82 | 6.9 | 9.92 | 2.17 | 47.79 | 53.46 |
| 07:00 11/09/2026 | 3 - Trung Bình | 647.82 | 1.15 | 6.57 | 10.07 | 2.4 | 43.96 | 49.94 |
| 08:00 11/09/2026 | 3 - Trung Bình | 613.99 | 2.51 | 5.63 | 15.25 | 2.78 | 39.99 | 46.02 |
| 09:00 11/09/2026 | 3 - Trung Bình | 597.66 | 3.05 | 5.62 | 23.81 | 3.04 | 39.02 | 45.45 |
| 10:00 11/09/2026 | 3 - Trung Bình | 532.64 | 1.8 | 4.95 | 44.05 | 3.01 | 40.45 | 46.43 |
| 11:00 11/09/2026 | 3 - Trung Bình | 411.4 | 0.63 | 2.89 | 77.22 | 2.85 | 41.69 | 46.2 |
| 12:00 11/09/2026 | 3 - Trung Bình | 367.45 | 0.4 | 2.19 | 87.73 | 2.76 | 44.22 | 48.27 |
| 13:00 11/09/2026 | 3 - Trung Bình | 345.02 | 0.35 | 2.05 | 91.92 | 2.68 | 45.41 | 49.27 |
| 14:00 11/09/2026 | 3 - Trung Bình | 337.08 | 0.35 | 2.26 | 94.21 | 2.67 | 45.83 | 49.69 |
| 15:00 11/09/2026 | 3 - Trung Bình | 334.97 | 0.36 | 2.75 | 92.85 | 2.71 | 44.74 | 48.63 |
| 16:00 11/09/2026 | 3 - Trung Bình | 336.96 | 0.33 | 3.53 | 89.46 | 2.79 | 42.48 | 46.39 |
| 17:00 11/09/2026 | 3 - Trung Bình | 418.11 | 0.51 | 7.5 | 66.78 | 3.27 | 42.75 | 47.96 |
| 18:00 11/09/2026 | 3 - Trung Bình | 577.71 | 0.22 | 14.23 | 38.47 | 4.08 | 46.46 | 54.43 |
| 19:00 11/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 719.28 | 0.03 | 18.45 | 22.5 | 4.67 | 51.28 | 62.76 |
| 20:00 11/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 820.84 | 0.12 | 20.82 | 14.07 | 5.22 | 56.21 | 71.42 |
| 21:00 11/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 898.55 | 0.28 | 22.36 | 9.05 | 6.09 | 61.01 | 79.07 |
| 22:00 11/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 971.08 | 0.57 | 24.15 | 5.57 | 7.22 | 65.29 | 85.35 |
| 23:00 11/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1027.29 | 1.21 | 25.45 | 3.12 | 8.06 | 68.29 | 88.93 |
| 00:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1035.82 | 2.07 | 23.74 | 1.68 | 7.5 | 69.58 | 88.88 |
| 01:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 994.45 | 2.28 | 19.97 | 1.13 | 5.8 | 69.18 | 86.3 |
| 02:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 930.62 | 2.12 | 16.2 | 1.02 | 3.98 | 67.42 | 82.34 |
| 03:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 876.26 | 1.94 | 13.93 | 1.2 | 3 | 65.78 | 79.04 |
| 04:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 830.88 | 1.57 | 12.74 | 1.91 | 2.47 | 64.47 | 76.57 |
| 05:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 774.84 | 0.89 | 11.76 | 4.75 | 2.14 | 61.96 | 72.8 |
| 06:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 715.13 | 0.43 | 10.22 | 7.94 | 1.97 | 58.83 | 68.58 |
| 07:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 683.9 | 0.96 | 8.7 | 11.71 | 2.21 | 56.44 | 66.04 |
| 08:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 672.87 | 3.09 | 6.51 | 17.76 | 2.65 | 54.77 | 64.62 |
| 09:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 664.01 | 3.73 | 6.18 | 26.69 | 2.96 | 55.04 | 65.11 |
| 10:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 619.4 | 2.25 | 5.79 | 49.04 | 3.05 | 59.74 | 69.35 |
| 11:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 412.86 | 0.58 | 2.9 | 90.82 | 3.62 | 58.19 | 65.48 |
| 12:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 328.53 | 0.31 | 1.98 | 99.85 | 3.81 | 57.12 | 63.48 |
| 13:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 299.75 | 0.26 | 1.95 | 99.54 | 3.71 | 56.03 | 61.98 |
| 14:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 323.76 | 0.43 | 3.03 | 92.92 | 3.64 | 57.09 | 63.58 |
| 15:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 389.77 | 0.73 | 5.1 | 91.42 | 4.1 | 61.03 | 68.81 |
| 16:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 461.9 | 0.87 | 8.11 | 96.33 | 5.12 | 64.79 | 73.82 |
| 17:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 568.04 | 0.72 | 13.9 | 89.57 | 6.66 | 68.25 | 78.68 |
| 18:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 678.29 | 0.14 | 19.83 | 68.48 | 7.69 | 70.69 | 82.79 |
| 19:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 765.25 | 0 | 22.05 | 48.99 | 7.86 | 73.01 | 87.39 |
| 20:00 12/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 836.05 | 0 | 24.36 | 39.12 | 8.6 | 75.19 | 92 |
| 21:00 12/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 914.18 | 0 | 27.29 | 35.04 | 10.03 | 79.62 | 98.47 |
| 22:00 12/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 988.53 | 0 | 29.26 | 30.44 | 10.98 | 83.83 | 104.16 |
| 23:00 12/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 1049.84 | 0.01 | 30.67 | 25.68 | 11.56 | 87.83 | 108.76 |
| 00:00 13/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 1084.86 | 0.02 | 30.84 | 21.51 | 11.51 | 90.72 | 110.73 |
| 01:00 13/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 1078.49 | 0.03 | 29.23 | 18.49 | 10.89 | 91.61 | 110.07 |
| 02:00 13/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 1022.21 | 0.04 | 25.53 | 15.44 | 9.24 | 90.12 | 106.71 |
| 03:00 13/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 958.93 | 0.07 | 21.16 | 12.31 | 6.78 | 87.83 | 102.68 |
| 04:00 13/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 901.83 | 0.09 | 17.41 | 11.04 | 4.62 | 84.69 | 97.96 |
| 05:00 13/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 819.58 | 0.07 | 13.8 | 13.22 | 3.13 | 77.77 | 89.25 |
| 06:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 724.67 | 0.05 | 10.69 | 16.56 | 2.52 | 71.6 | 81.59 |
| 07:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 662.33 | 0.53 | 8.87 | 20.99 | 2.64 | 67.4 | 76.89 |
| 08:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 635.12 | 2.08 | 6.95 | 27.21 | 2.89 | 64.94 | 74.29 |
| 09:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 642.64 | 2.88 | 6.27 | 34.93 | 3 | 66 | 75.65 |
| 10:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 610.66 | 1.89 | 5.48 | 57.47 | 2.93 | 71.56 | 80.85 |
| 11:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 403.12 | 0.5 | 2.69 | 96.54 | 3.07 | 63.68 | 70.16 |
| 12:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 309.81 | 0.27 | 1.79 | 107.65 | 3.13 | 58.11 | 63.39 |
| 13:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 275.39 | 0.23 | 1.62 | 110.19 | 3 | 54.82 | 59.59 |
| 14:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 258.18 | 0.23 | 1.67 | 111.23 | 2.82 | 51.54 | 55.96 |
| 15:00 13/09/2026 | 3 - Trung Bình | 251.25 | 0.24 | 1.87 | 108.91 | 2.66 | 48.34 | 52.54 |
| 16:00 13/09/2026 | 3 - Trung Bình | 249.06 | 0.24 | 2.25 | 105.15 | 2.56 | 45.49 | 49.56 |
| 17:00 13/09/2026 | 3 - Trung Bình | 319.82 | 0.2 | 5.93 | 79.31 | 2.88 | 45.38 | 50.39 |
| 18:00 13/09/2026 | 3 - Trung Bình | 450.19 | 0.07 | 11.31 | 49.36 | 3.51 | 47.74 | 54.69 |
| 19:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 562.05 | 0 | 14.65 | 33.22 | 4.01 | 50.8 | 60.11 |
| 20:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 635.1 | 0.02 | 16.28 | 25.07 | 4.33 | 53.44 | 64.97 |
| 21:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 681.86 | 0.04 | 16.47 | 19.53 | 4.28 | 55.96 | 69.05 |
| 22:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 716.16 | 0.11 | 16.51 | 15.57 | 4.28 | 58.02 | 72.17 |
| 23:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 735.7 | 0.27 | 16.5 | 12.34 | 4.87 | 58.62 | 72.19 |
| 00:00 14/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 729.38 | 0.52 | 14.94 | 8.93 | 4.79 | 58.17 | 69.62 |
| 01:00 14/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 689.93 | 0.52 | 12.7 | 7.58 | 4.26 | 56.76 | 66.06 |
| 02:00 14/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 616.38 | 0.17 | 10.5 | 10 | 3.49 | 54.39 | 61.72 |
| 03:00 14/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 567.52 | 0.04 | 8.99 | 14.76 | 2.87 | 53.52 | 59.61 |
| 04:00 14/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 542.8 | 0.03 | 8.1 | 21.01 | 2.59 | 53.44 | 58.77 |
| 05:00 14/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 480.75 | 0.04 | 6.67 | 35.28 | 2.44 | 51.66 | 56.18 |
| 06:00 14/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 480.14 | 0.04 | 6.78 | 29.27 | 2.41 | 51.68 | 56.34 |
| 07:00 14/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 518.21 | 0.1 | 8.24 | 23.26 | 2.86 | 52.65 | 58.4 |
| 08:00 14/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 594.31 | 0.44 | 10.99 | 18.28 | 3.74 | 53.98 | 61.5 |
| 09:00 14/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 663.26 | 1.3 | 12 | 16.53 | 4.35 | 54.99 | 64.11 |
| 10:00 14/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 678.99 | 2.31 | 11.11 | 23.71 | 4.87 | 55.26 | 65.24 |
| 11:00 14/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 617.65 | 2.15 | 9.38 | 48.87 | 4.6 | 55.1 | 64.41 |
| 12:00 14/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 545.72 | 1.09 | 7.01 | 56.21 | 3.2 | 50.57 | 57.96 |
| 13:00 14/09/2026 | 3 - Trung Bình | 430.61 | 0.48 | 4.93 | 63.55 | 2.43 | 39.91 | 44.45 |