Dự báo thời tiết Thành phố Hải Phòng

Hải Phòng giữ nguyên, truy cập để xem thời tiết địa phận hành chính mới: Thời tiết Thành Phố Hải Phòng
mây đen u ám

Hải Phòng

Hiện Tại

27°C


Mặt trời mọc
05:44
Mặt trời lặn
17:39
Độ ẩm
100%
Tốc độ gió
3km/h
Tầm nhìn
10km
Áp suất
1012hPa
Chỉ số UV
N/A
Mây
98%
Lượng mưa
0 mm
Tuyết rơi
0 mm

mây đen u ám

Dự báo thời tiết theo giờ Thành phố Hải Phòng

Thời gian Thời tiết Nhiệt độ Độ ẩm Gió Mây

Chất lượng không khí hiện tại Thành phố Hải Phòng

Chỉ số AQI

2

Khá Tốt

CO

379.55

μg/m³
NO

0.08

μg/m³
NO2

4.65

μg/m³
O3

52.47

μg/m³
SO2

2.02

μg/m³
PM2.5

13.41

μg/m³

Dự báo thời tiết 30 ngày tới

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
24/09
mưa nhẹ
25/09
mưa nhẹ
26/09
mưa nhẹ
27/09
mây thưa
28/09
mây thưa
29/09
mây thưa
30/09
mưa nhẹ
01/10
mưa nhẹ
02/10
mưa vừa
03/10
mưa nhẹ
04/10
mưa nhẹ
05/10
mưa nhẹ
06/10
mây thưa
07/10
bầu trời quang đãng
08/10
mây thưa
09/10
mây rải rác
10/10
mưa nhẹ
11/10
mưa nhẹ
12/10
mây cụm
13/10
mưa nhẹ
14/10
mưa nhẹ
15/10
mưa nhẹ
16/10
mưa nhẹ

Dự báo chất lượng không khí Thành phố Hải Phòng

Ngày Chỉ số AQI CO (μg/m³) NO (μg/m³) NO₂ (μg/m³) O₃ (μg/m³) SO₂ (μg/m³) PM2.5 (μg/m³) PM10 (μg/m³)
11:00 04/10/2026 2 - Khá Tốt 379.55 0.08 4.65 52.47 2.02 13.41 17.66
12:00 04/10/2026 2 - Khá Tốt 372.14 0.1 4.52 53.16 2.1 12.87 16.81
13:00 04/10/2026 2 - Khá Tốt 364.4 0.23 4.14 54.12 2.11 12.35 15.86
14:00 04/10/2026 2 - Khá Tốt 355.7 0.35 3.29 59.14 2.09 12.22 15.43
15:00 04/10/2026 2 - Khá Tốt 343.94 0.2 2.98 62.58 2.03 11.88 14.88
16:00 04/10/2026 2 - Khá Tốt 336.42 0.12 3 63.46 1.99 11.44 14.27
17:00 04/10/2026 2 - Khá Tốt 340.43 0.06 3.42 61.55 1.94 11.29 14.24
18:00 04/10/2026 2 - Khá Tốt 355.62 0 4.2 56.96 1.99 11.57 15.03
19:00 04/10/2026 2 - Khá Tốt 373.28 0 4.76 52.94 2.22 12.14 16.3
20:00 04/10/2026 2 - Khá Tốt 389.24 0 5.22 49.14 2.64 12.84 17.34
21:00 04/10/2026 2 - Khá Tốt 416.2 0 6.24 44.82 3.33 14.07 18.57
22:00 04/10/2026 2 - Khá Tốt 460.9 0 8.56 39.21 4.41 16.13 20.47
23:00 04/10/2026 2 - Khá Tốt 502.03 0 12.62 33.49 5.68 18.36 21.94
00:00 05/10/2026 2 - Khá Tốt 549.42 0 17.39 26.61 6.31 20.47 23.36
01:00 05/10/2026 2 - Khá Tốt 583.49 0 21.81 20.22 6.61 21.51 23.93
02:00 05/10/2026 2 - Khá Tốt 596.76 0.01 25.14 14.66 6.82 21.15 23.16
03:00 05/10/2026 2 - Khá Tốt 582.05 0.03 26.32 10.72 6.8 19.49 21.15
04:00 05/10/2026 2 - Khá Tốt 544.64 0.05 25.18 8.69 6.67 17.74 19.16
05:00 05/10/2026 2 - Khá Tốt 501.73 0.06 23.08 8.01 6.55 16.32 17.69
06:00 05/10/2026 2 - Khá Tốt 471.73 0.06 21.67 7.48 6.88 15.51 16.97
07:00 05/10/2026 2 - Khá Tốt 456.95 0.1 20.52 8.3 7.3 14.88 16.6
08:00 05/10/2026 2 - Khá Tốt 449.81 0.61 18.56 12.34 7.59 14.09 16.2
09:00 05/10/2026 2 - Khá Tốt 454.58 1.31 17.17 18.54 8.3 13.9 16.39
10:00 05/10/2026 2 - Khá Tốt 457.22 1.78 15.82 26.67 8.8 14.41 17.03
11:00 05/10/2026 2 - Khá Tốt 443.81 1.87 13.65 37.98 8.82 15.71 18.26
12:00 05/10/2026 2 - Khá Tốt 428.98 1.46 12.59 47.3 9.47 18.18 20.92
13:00 05/10/2026 2 - Khá Tốt 417.38 1.3 12.09 54.69 10.49 20.69 23.67
14:00 05/10/2026 2 - Khá Tốt 402.99 1.21 11 64.1 11.07 23.87 27.23
15:00 05/10/2026 3 - Trung Bình 387.22 0.81 10.19 72.44 11.31 26.46 29.98
16:00 05/10/2026 3 - Trung Bình 378.22 0.51 10.09 77.79 11.55 28.56 32.11
17:00 05/10/2026 3 - Trung Bình 378.59 0.18 10.87 79.08 11.92 30.09 33.69
18:00 05/10/2026 3 - Trung Bình 389.4 0.01 11.99 76.01 12.98 31.84 35.81
19:00 05/10/2026 3 - Trung Bình 403.78 0 12.82 70.88 13.93 33.22 37.68
20:00 05/10/2026 3 - Trung Bình 415.99 0 13.79 64.35 14.6 33.95 38.83
21:00 05/10/2026 3 - Trung Bình 426 0 14.72 58.55 15.16 34.95 40.21
22:00 05/10/2026 3 - Trung Bình 431.05 0 15.12 54.72 15.47 36.17 41.79
23:00 05/10/2026 3 - Trung Bình 429.08 0 15 52.53 15.39 36.98 42.75
00:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 422.23 0 14.54 52.14 15.23 37.16 42.76
01:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 411.12 0 13.94 52.66 14.91 36.55 41.86
02:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 400.72 0 13.44 53.49 14.56 36.85 42.02
03:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 389.98 0 12.9 54.35 14.03 36.66 41.71
04:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 378.53 0 12.22 55.75 13.32 36.23 41.19
05:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 363.74 0 11.4 57.91 12.55 35.6 40.46
06:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 351.97 0 11.2 59.18 12.41 35.44 40.5
07:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 344.81 0.13 11.82 60.3 12.75 35.15 40.77
08:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 339.89 0.82 11.85 64.28 13.42 34.57 40.92
09:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 335.07 1.3 11.58 71.95 14.38 34.46 41.62
10:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 329.9 1.41 10.9 83.13 15.4 35.77 43.75
11:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 319.5 1.34 9.02 99.16 15.75 38.85 47.39
12:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 305.84 0.97 6.56 118.84 15.43 44.26 53.05
13:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 295.08 0.57 4.4 139.05 15.04 51.07 60.02
14:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 291.08 0.36 3.44 154.42 14.69 55.74 64.86
15:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 291.16 0.27 3.77 160.78 14.72 57.31 66.77
16:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 292.66 0.19 4.86 160.94 15.02 56.39 66.24
17:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 304.36 0.08 6.86 153.87 15.69 53.96 64.33
18:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 326.31 0 8.68 140.9 16.61 51.22 62.31
19:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 349.02 0 9.6 128.51 17.55 48.8 60.75
20:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 365.12 0 10.36 117.09 18.02 46.78 59.36
21:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 383.11 0 11.07 107.4 18.08 45.75 58.75
22:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 400.79 0 11.67 98.14 17.8 45.45 58.75
23:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 431.91 0 13.74 86.98 18.7 46.15 60.18
00:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 472.94 0 16.89 75.63 20.66 47.65 62.68
01:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 496.59 0 18.63 67.83 21.55 48.26 63.73
02:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 507.42 0 19.65 62.05 21.91 49.2 64.85
03:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 510.03 0 20.27 58.74 22.44 49.61 65.31
04:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 505.15 0 20.5 57.15 22.74 49.53 65.23
05:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 498.07 0 20.55 56.16 22.85 49.19 64.89
06:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 497.41 0 20.87 54.1 23.07 49.67 65.68
07:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 508.21 0.38 22.49 53.11 23.56 50.22 67.06
08:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 524.12 2.63 21.82 57.84 24.55 49.17 66.87
09:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 531.1 4.11 20.38 69.22 25.98 49.96 68.14
10:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 507.07 3.81 18.23 91.12 27.46 54.53 72.54
11:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 343.12 1.38 8.91 133.37 24.64 57.55 71.56
12:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 288.61 0.43 3.71 156.68 20.86 65.31 77.49
13:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 275.32 0.24 2.33 166.7 19 69.68 81.25
14:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 275.88 0.2 2.2 172.9 18.2 72.74 84.18
15:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 281.24 0.19 2.55 175.59 17.88 74.73 86.22
16:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 285.53 0.15 3.16 173.91 17.63 74.79 86.36
17:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 311.94 0.08 4.81 162.02 16.91 74.22 86.22
18:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 355.97 0.01 6.57 145.61 15.77 73.71 86.52
19:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 395.52 0 7.34 134.22 14.58 73.47 87.27
20:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 422.13 0 7.54 126.15 13.19 72.5 87.21
21:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 447.78 0 7.61 119.87 12.15 72.08 87.52
22:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 475.26 0 7.76 113.93 11.59 72.64 88.86
23:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 490.96 0 7.77 108.31 10.99 72.92 89.42
00:00 08/10/2026 4 - Không lành mạnh 498.75 0 7.6 104.28 10.22 73.13 89.3
01:00 08/10/2026 4 - Không lành mạnh 502.29 0 7.3 101.12 9.74 73.45 89.18
02:00 08/10/2026 4 - Không lành mạnh 504.8 0 7.02 98.65 9.89 74.19 89.41
03:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 500.23 0 6.77 97.36 10.91 75.11 89.83
04:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 489.26 0 6.71 98.81 12.69 76.18 90.56
05:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 480.39 0 7.8 102.63 17.2 79.84 94.78
06:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 551.96 0 11.38 92.56 22.59 88.05 104.89
07:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 644.33 0.16 17.36 81.48 28.04 100.06 119.12
08:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 719.88 1.43 21.94 78.2 33.34 108.15 128.97
09:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 756.98 2.92 22.68 88.94 37.43 112.61 134.26
10:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 752.09 2.75 20.09 118.82 39.59 117.62 139.3

Biểu đồ dự báo lượng mưa và nhiệt độ Thành phố Hải Phòng

Biểu đồ dự báo nhiệt độ cao nhất và thấp nhất Thành phố Hải Phòng trong 7 ngày tới

Độ ẩm trung bình (%)

Tốc độ gió (m/s)

Biểu đồ dự báo chất lượng không khí Thành phố Hải Phòng