Dự báo thời tiết Thành phố Hải Phòng

Hải Phòng giữ nguyên, truy cập để xem thời tiết địa phận hành chính mới: Thời tiết Thành Phố Hải Phòng
mây cụm

Hải Phòng

Hiện Tại

24°C


Mặt trời mọc
05:45
Mặt trời lặn
17:38
Độ ẩm
69%
Tốc độ gió
5km/h
Tầm nhìn
10km
Áp suất
1018hPa
Chỉ số UV
N/A
Mây
82%
Lượng mưa
0 mm
Tuyết rơi
0 mm

mây cụm

Dự báo thời tiết theo giờ Thành phố Hải Phòng

Thời gian Thời tiết Nhiệt độ Độ ẩm Gió Mây

Chất lượng không khí hiện tại Thành phố Hải Phòng

Chỉ số AQI

3

Không lành mạnh

CO

430.16

μg/m³
NO

0

μg/m³
NO2

15.16

μg/m³
O3

52.38

μg/m³
SO2

14

μg/m³
PM2.5

29.72

μg/m³

Dự báo thời tiết 30 ngày tới

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
24/09
mưa nhẹ
25/09
mưa nhẹ
26/09
mưa nhẹ
27/09
mây thưa
28/09
mây thưa
29/09
mây thưa
30/09
mưa nhẹ
01/10
mưa nhẹ
02/10
mưa vừa
03/10
mưa nhẹ
04/10
mưa nhẹ
05/10
mưa nhẹ
06/10
mây thưa
07/10
bầu trời quang đãng
08/10
mây thưa
09/10
mây rải rác
10/10
mưa nhẹ
11/10
mưa nhẹ
12/10
mây cụm
13/10
mưa nhẹ
14/10
mưa nhẹ
15/10
mưa nhẹ
16/10
mưa nhẹ

Dự báo chất lượng không khí Thành phố Hải Phòng

Ngày Chỉ số AQI CO (μg/m³) NO (μg/m³) NO₂ (μg/m³) O₃ (μg/m³) SO₂ (μg/m³) PM2.5 (μg/m³) PM10 (μg/m³)
21:00 05/10/2026 3 - Trung Bình 430.16 0 15.16 52.38 14 29.72 34.96
22:00 05/10/2026 3 - Trung Bình 433.97 0 15.29 51.53 14.61 29.75 35.31
23:00 05/10/2026 3 - Trung Bình 433.54 0 14.97 51.21 14.84 29.21 34.93
00:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 427.8 0 14.51 50.83 14.83 28.65 34.32
01:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 421.36 0 14.1 50.48 14.69 28.31 33.88
02:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 413.87 0 13.54 50.36 14.18 28.08 33.42
03:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 403.55 0 12.9 51.05 13.49 27.93 32.96
04:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 385.76 0 11.85 53.41 12.56 27.69 32.31
05:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 360.35 0 10.36 57.93 11.49 27.27 31.43
06:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 341.17 0 9.9 60.9 11.38 27.02 31.16
07:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 329.07 0.02 10.3 63.18 11.75 26.69 31.23
08:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 320.25 0.28 10.99 66.18 12.42 26.3 31.52
09:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 314.37 0.75 11.11 71.26 13.41 26.37 32.39
10:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 310.28 1.18 10.59 79.39 14.5 27.46 34.36
11:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 304.16 1.26 9.15 93.08 15.15 30.61 38.23
12:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 296.92 0.87 7.53 109.23 15.42 35.89 44.02
13:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 292.19 0.56 5.76 126.14 15.51 42.67 51.15
14:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 291.37 0.39 4.38 142.6 15.09 48.96 57.58
15:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 291.08 0.28 4.13 151.39 14.43 51.28 59.91
16:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 289.38 0.21 4.74 152.75 14.26 50.43 59.16
17:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 302.11 0.14 6.41 146.11 14.56 48.62 57.73
18:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 328.27 0.01 8.22 133.72 15.1 46.87 56.67
19:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 355.55 0 8.96 122.96 15.79 45.74 56.5
20:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 375.55 0 9.57 114.71 16.54 45.04 56.7
21:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 399.59 0 10.42 106.23 17.43 45.15 57.64
22:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 422.99 0 11.28 97.34 17.82 45.45 58.55
23:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 462.7 0 13.46 85.57 18.74 46.49 60.49
00:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 516.59 0 16.46 73.36 19.95 48.52 63.71
01:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 547.06 0 18.19 64.57 20.22 50.06 65.91
02:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 558.97 0 19.19 57.94 19.91 51.42 67.6
03:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 560.86 0 20.02 53.82 19.93 52.84 69.12
04:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 557.03 0 20.72 51.75 20.27 52.85 69.13
05:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 554.61 0 21.41 50.38 20.93 52.63 68.94
06:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 559 0 22.42 47.69 22.12 52.7 69.49
07:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 577.01 0.49 24.4 46.16 23.46 53.3 71.14
08:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 597.92 3.28 23.17 51.37 24.82 51.96 70.97
09:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 606.26 4.92 21.56 63.27 26.23 53.03 72.75
10:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 581.79 4.48 19.75 86.29 27.91 57.7 77.5
11:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 458.72 2.7 14.73 122.8 28.89 61.87 79.3
12:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 387.67 1.1 8.3 153.25 26.05 72.25 87.5
13:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 331.5 0.39 3.84 173.24 22.73 79.11 92.74
14:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 289.64 0.21 2.38 174.27 19.59 75.91 88.06
15:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 284.79 0.19 2.55 173.65 18.48 75.75 87.49
16:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 288.73 0.15 3.17 171.67 18.21 75.83 87.49
17:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 316.2 0.07 4.89 159.03 17.56 75.6 87.59
18:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 362.73 0 6.67 142.62 16.48 75.54 88.22
19:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 405.14 0 7.45 131.01 15.34 75.49 89.05
20:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 432.49 0 7.58 122.93 13.91 74.35 88.63
21:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 455.33 0 7.5 115.74 12.61 73.08 87.89
22:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 476.81 0 7.43 109.26 11.66 72.25 87.53
23:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 486.44 0 7.27 103.24 10.7 71.15 86.52
00:00 08/10/2026 4 - Không lành mạnh 491.64 0 7.1 98.81 9.82 70.29 85.31
01:00 08/10/2026 4 - Không lành mạnh 495.78 0 6.89 95.49 9.24 69.66 84.31
02:00 08/10/2026 4 - Không lành mạnh 498.95 0 6.76 92.9 9.33 69.68 83.99
03:00 08/10/2026 4 - Không lành mạnh 493.7 0 6.61 92.73 10.16 69.91 83.87
04:00 08/10/2026 4 - Không lành mạnh 482.76 0 6.45 94.83 11.55 70.29 84
05:00 08/10/2026 4 - Không lành mạnh 479.57 0 7.23 98.8 15.3 73.57 87.93
06:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 554.65 0 10.4 90.63 20.1 82.17 98.56
07:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 660.47 0.1 16.16 80.46 25.17 96.24 115.19
08:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 753.71 0.97 22.34 76.33 30.36 107.8 128.84
09:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 791.33 1.91 25.33 80.83 33.96 111.32 133.15
10:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 757.96 1.89 24.54 97.74 35.46 108.32 129.49
11:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 449.3 0.68 12.46 133.87 27.58 82.15 96.74
12:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 355.64 0.3 7.04 147.89 22.18 78.36 90.83
13:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 334.43 0.19 5.3 156.13 20.3 80.84 92.72
14:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 332.28 0.18 4.68 162.25 19.37 84.4 96.19
15:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 335.07 0.2 4.64 163.6 18.35 86.33 98.06
16:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 334.7 0.15 4.98 160.43 16.86 84.35 95.82
17:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 336.63 0.06 5.76 151.94 15.02 80.03 91.31
18:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 345.43 0 6.23 142.01 13.23 76.52 88.24
19:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 354.24 0 6.1 135.68 11.84 75.55 88.24
20:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 355.95 0 5.71 131.49 10.69 75.68 89.36
21:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 363.56 0 5.5 128.78 10.24 77.85 92.26
22:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 379.28 0 5.58 125.38 10.16 80.49 95.22
23:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 397.22 0 5.78 121.4 10.1 82.32 97.05
00:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 419.52 0 6.17 116.45 10.13 83.86 98.42
01:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 445.39 0 6.63 110.58 10.24 84.28 98.42
02:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 484.06 0 7.67 101.52 10.98 86.22 100.38
03:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 533.43 0 9.27 91.46 12.54 90.78 105.69
04:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 572.27 0 10.78 83.42 14.09 95.08 110.49
05:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 594.09 0 12.28 77.72 15.62 97.93 112.84
06:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 603.11 0 13.72 74.21 17.78 99.89 114.02
07:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 605.74 0.02 15.69 73.05 20.76 102.49 116.3
08:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 564.83 0.18 15.31 81.6 21.45 98.38 110.99
09:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 565.7 0.31 15.71 88.79 22.46 97.81 110.45
10:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 572.22 0.27 16.33 98.67 25.11 101.58 114.52
11:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 469.61 0.14 13.97 116.97 25.32 91.91 101.92
12:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 418.35 0.08 10.84 127.29 20.28 89.92 97.72
13:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 393.98 0.06 8.7 133.96 15.86 93.15 99.71
14:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 377.08 0.02 7.14 139.12 12.8 97.92 103.46
15:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 365.85 0.01 6.29 142.01 10.4 100.12 105.14
16:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 353.58 0.01 5.69 143.1 8.67 100.01 104.9
17:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 347.89 0.01 5.63 142.47 7.33 100.12 106.31
18:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 355.8 0 5.99 140.43 7.18 100.47 108.6
19:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 366.87 0 6.24 137.25 7.12 98.01 107.12
20:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 375.89 0 6.25 134.24 6.75 95.16 104.15

Biểu đồ dự báo lượng mưa và nhiệt độ Thành phố Hải Phòng

Biểu đồ dự báo nhiệt độ cao nhất và thấp nhất Thành phố Hải Phòng trong 7 ngày tới

Độ ẩm trung bình (%)

Tốc độ gió (m/s)

Biểu đồ dự báo chất lượng không khí Thành phố Hải Phòng