Dự báo thời tiết Thành phố Hải Phòng

Hải Phòng giữ nguyên, truy cập để xem thời tiết địa phận hành chính mới: Thời tiết Thành Phố Hải Phòng
mây đen u ám

Hải Phòng

Hiện Tại

26°C


Mặt trời mọc
05:45
Mặt trời lặn
17:37
Độ ẩm
53%
Tốc độ gió
5km/h
Tầm nhìn
10km
Áp suất
1019hPa
Chỉ số UV
N/A
Mây
100%
Lượng mưa
0 mm
Tuyết rơi
0 mm

mây đen u ám

Dự báo thời tiết theo giờ Thành phố Hải Phòng

Thời gian Thời tiết Nhiệt độ Độ ẩm Gió Mây

Chất lượng không khí hiện tại Thành phố Hải Phòng

Chỉ số AQI

3

Không lành mạnh

CO

289.14

μg/m³
NO

1.2

μg/m³
NO2

6.78

μg/m³
O3

109.27

μg/m³
SO2

13.68

μg/m³
PM2.5

31.77

μg/m³

Dự báo thời tiết 30 ngày tới

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
24/09
mưa nhẹ
25/09
mưa nhẹ
26/09
mưa nhẹ
27/09
mây thưa
28/09
mây thưa
29/09
mây thưa
30/09
mưa nhẹ
01/10
mưa nhẹ
02/10
mưa vừa
03/10
mưa nhẹ
04/10
mưa nhẹ
05/10
mưa nhẹ
06/10
mây thưa
07/10
bầu trời quang đãng
08/10
mây thưa
09/10
mây rải rác
10/10
mưa nhẹ
11/10
mưa nhẹ
12/10
mây cụm
13/10
mưa nhẹ
14/10
mưa nhẹ
15/10
mưa nhẹ
16/10
mưa nhẹ

Dự báo chất lượng không khí Thành phố Hải Phòng

Ngày Chỉ số AQI CO (μg/m³) NO (μg/m³) NO₂ (μg/m³) O₃ (μg/m³) SO₂ (μg/m³) PM2.5 (μg/m³) PM10 (μg/m³)
11:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 289.14 1.2 6.78 109.27 13.68 31.77 39.57
12:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 278.36 0.66 4.59 129.88 13.18 39.67 47.59
13:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 273.29 0.39 3.25 146.29 13.1 46.57 54.69
14:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 270.38 0.3 2.81 156.22 12.73 49.37 57.54
15:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 270.15 0.28 3.14 159.72 12.55 49.75 58.07
16:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 273.09 0.26 4.09 159.74 13.19 49.35 58.08
17:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 286.99 0.14 6.14 151.92 14.33 47.9 57.22
18:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 313.31 0.01 8.43 138.37 15.85 46.28 56.39
19:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 341.5 0 9.68 125.46 17.36 44.96 55.94
20:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 364.09 0 10.8 114.48 18.79 43.87 55.57
21:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 382.48 0 11.71 105.21 19.99 43.27 55.5
22:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 399.86 0 12.44 96.52 20.76 42.93 55.51
23:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 430.29 0 14.42 85.32 21.78 43.23 56.54
00:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 476.26 0 17.54 72.98 23.32 44.86 59.26
01:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 508 0 19.72 63.39 24.19 47.75 62.76
02:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 523.73 0 20.83 56.61 24.25 48.61 63.8
03:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 522.34 0 21.28 52.82 24.32 48.49 63.45
04:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 512.71 0 21.43 51.33 24.75 47.95 62.52
05:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 505.56 0 21.72 50.67 25.14 48.54 62.9
06:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 509.85 0 21.98 49.06 24.85 48.33 62.94
07:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 523.12 0.42 22.88 49.51 24.43 48.07 63.4
08:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 541.09 2.69 21.38 56.21 24.63 47.36 63.53
09:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 554.35 3.97 19.69 69.73 25.54 49.18 65.85
10:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 541.16 3.53 17.62 94.14 26.88 55.57 72.19
11:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 347.87 1.27 8.29 135.4 23.47 54.78 66.56
12:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 295.08 0.42 3.58 155.52 19.83 62.37 72.35
13:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 284.94 0.24 2.35 165.55 18.37 68.19 77.86
14:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 288.68 0.21 2.26 172.21 17.77 72.52 82.25
15:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 296.92 0.2 2.69 175.1 17.54 75.4 85.3
16:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 303.38 0.16 3.39 172.85 17.31 75.85 85.88
17:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 330.49 0.08 5.12 159.28 16.5 75.03 85.51
18:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 375.51 0 6.92 141.68 15.39 74.15 85.39
19:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 418.48 0 7.79 129.03 14.39 73.82 86.05
20:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 448.93 0 8.1 120.39 13.3 73.15 86.3
21:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 474.26 0 8.19 113.51 12.47 72.86 86.76
22:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 499.66 0 8.28 107.21 11.82 73.11 87.69
23:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 514.99 0 8.23 101.2 10.95 72.94 87.66
00:00 08/10/2026 4 - Không lành mạnh 521.63 0 8.04 95.99 9.94 72.63 86.8
01:00 08/10/2026 4 - Không lành mạnh 524.03 0 7.77 91.96 9.27 72.39 85.79
02:00 08/10/2026 4 - Không lành mạnh 525.04 0 7.56 89.01 9.3 72.48 85.13
03:00 08/10/2026 4 - Không lành mạnh 516.16 0 7.25 88.2 10 72.75 84.84
04:00 08/10/2026 4 - Không lành mạnh 499.45 0 6.92 90.08 11.22 72.99 84.73
05:00 08/10/2026 4 - Không lành mạnh 477.06 0 7.12 95.98 14.38 74.16 86.27
06:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 519.42 0 9.51 91.18 18.91 79.17 92.94
07:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 594.62 0.1 14.51 83.24 24.52 88.22 104.24
08:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 664.52 1.15 19.89 80.27 30.53 96.91 114.89
09:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 708.93 2.49 21.54 88.43 34.19 103.24 122.36
10:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 700.01 2.38 18.94 114.51 34.45 109.12 128.15
11:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 455.38 0.8 8.43 155.22 27.36 96.1 109.82
12:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 370.81 0.29 4.01 169.94 22.09 96.28 107.93
13:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 349.53 0.18 3.02 177.05 20.12 99.27 110.19
14:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 351.11 0.15 3.28 179.64 19.14 102.19 112.96
15:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 357.91 0.14 4.05 174.57 17.7 101.34 111.94
16:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 360.49 0.09 4.88 164.7 15.72 95.54 105.55
17:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 360.03 0.03 5.58 154.29 13.65 87.6 96.91
18:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 358.25 0 5.6 145.85 11.93 80.67 89.75
19:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 356.47 0 5.17 140.7 10.57 75.32 84.74
20:00 08/10/2026 4 - Không lành mạnh 360.75 0 4.99 134.29 9.1 70.87 80.99
21:00 08/10/2026 4 - Không lành mạnh 381.34 0 5.37 127.55 8.3 70.42 81.74
22:00 08/10/2026 4 - Không lành mạnh 408.29 0 5.89 121.03 8.34 73.4 86.15
23:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 427.46 0 6.27 115.62 8.56 76.94 90.53
00:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 428.95 0 6.19 111.94 8.57 78.21 91.32
01:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 422.67 0 5.87 110.98 9.14 78.23 90.48
02:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 451.9 0 6.74 107.04 10.87 83.02 95.71
03:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 520.97 0 8.67 96.56 12.41 92.02 106.25
04:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 581.71 0 10.35 87.42 13.41 99.92 115.32
05:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 623.42 0 11.93 80.38 14.13 105.46 120.94
06:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 650.98 0 13.61 75.75 15.56 109.77 125.32
07:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 664.4 0.02 15.54 74.23 18.04 113.22 129.37
08:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 528.5 0.13 11.92 92.42 17.87 100.45 112.49
09:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 528.02 0.25 12.34 98.05 18.48 99.98 111.38
10:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 551.54 0.28 13.53 105.17 20.35 105.11 116.85
11:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 474.51 0.05 12.54 117.39 22.46 98.42 107.74
12:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 433.56 0.04 10.51 121.36 20 94.43 101.93
13:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 412.05 0.03 8.94 123.81 17.29 91.73 98.21
14:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 398.07 0.03 7.68 127.05 15.83 90.08 95.42
15:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 383.18 0.04 6.62 130.17 13.32 89.61 94.22
16:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 366.89 0.03 5.61 132.54 10.41 88.98 93.29
17:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 357.74 0.01 5.03 134.34 7.34 91.27 96.13
18:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 365.57 0 5.18 135.05 6.46 97.62 103.55
19:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 377.97 0 5.47 135.16 6.29 102.09 108.81
20:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 388.68 0 5.68 134.31 6.23 104.98 112.73
21:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 400.54 0 5.86 131.15 6.15 105.86 114.79
22:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 412.76 0 6.05 125.95 6.08 104.68 114.55
23:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 418.84 0 6.07 119.51 6.28 99.38 108.45
00:00 10/10/2026 5 - Nguy hiểm 415.23 0 5.9 114.92 6.07 92.79 100.59
01:00 10/10/2026 5 - Nguy hiểm 402.41 0 5.4 111.99 5.85 87.01 93.89
02:00 10/10/2026 5 - Nguy hiểm 391.38 0 4.99 108.43 5.76 83.48 89.81
03:00 10/10/2026 5 - Nguy hiểm 387.81 0 4.91 104.18 5.6 80.59 86.35
04:00 10/10/2026 5 - Nguy hiểm 384.25 0 4.99 100.61 5.55 77.14 82.34
05:00 10/10/2026 4 - Không lành mạnh 387.21 0 5.39 97.08 6.16 74.72 79.61
06:00 10/10/2026 5 - Nguy hiểm 415.84 0 6.48 91.31 7.4 77.39 82.47
07:00 10/10/2026 5 - Nguy hiểm 456.56 0 8.13 86.36 8.68 83.53 88.98
08:00 10/10/2026 5 - Nguy hiểm 482.16 0.02 10.04 84.86 9.42 88.74 94.32
09:00 10/10/2026 5 - Nguy hiểm 495.41 0.06 11.5 84.06 9.68 91.74 97.37
10:00 10/10/2026 5 - Nguy hiểm 494.49 0.11 12.13 85.84 9.92 94.08 99.73

Biểu đồ dự báo lượng mưa và nhiệt độ Thành phố Hải Phòng

Biểu đồ dự báo nhiệt độ cao nhất và thấp nhất Thành phố Hải Phòng trong 7 ngày tới

Độ ẩm trung bình (%)

Tốc độ gió (m/s)

Biểu đồ dự báo chất lượng không khí Thành phố Hải Phòng