Dự báo thời tiết Thành phố Hải Phòng

Hải Phòng giữ nguyên, truy cập để xem thời tiết địa phận hành chính mới: Thời tiết Thành Phố Hải Phòng
bầu trời quang đãng

Hải Phòng

Hiện Tại

23°C


Mặt trời mọc
05:45
Mặt trời lặn
17:37
Độ ẩm
73%
Tốc độ gió
1km/h
Tầm nhìn
10km
Áp suất
1019hPa
Chỉ số UV
N/A
Mây
9%
Lượng mưa
0 mm
Tuyết rơi
0 mm

bầu trời quang đãng

Dự báo thời tiết theo giờ Thành phố Hải Phòng

Thời gian Thời tiết Nhiệt độ Độ ẩm Gió Mây

Chất lượng không khí hiện tại Thành phố Hải Phòng

Chỉ số AQI

3

Không lành mạnh

CO

455.43

μg/m³
NO

0

μg/m³
NO2

13.98

μg/m³
O3

84.53

μg/m³
SO2

19.39

μg/m³
PM2.5

44.2

μg/m³

Dự báo thời tiết 30 ngày tới

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
24/09
mưa nhẹ
25/09
mưa nhẹ
26/09
mưa nhẹ
27/09
mây thưa
28/09
mây thưa
29/09
mây thưa
30/09
mưa nhẹ
01/10
mưa nhẹ
02/10
mưa vừa
03/10
mưa nhẹ
04/10
mưa nhẹ
05/10
mưa nhẹ
06/10
mây thưa
07/10
bầu trời quang đãng
08/10
mây thưa
09/10
mây rải rác
10/10
mưa nhẹ
11/10
mưa nhẹ
12/10
mây cụm
13/10
mưa nhẹ
14/10
mưa nhẹ
15/10
mưa nhẹ
16/10
mưa nhẹ

Dự báo chất lượng không khí Thành phố Hải Phòng

Ngày Chỉ số AQI CO (μg/m³) NO (μg/m³) NO₂ (μg/m³) O₃ (μg/m³) SO₂ (μg/m³) PM2.5 (μg/m³) PM10 (μg/m³)
23:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 455.43 0 13.98 84.53 19.39 44.2 57.44
00:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 495.87 0 16.7 72.58 20.77 45.28 59.39
01:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 518.53 0 18.34 63.71 21.34 47.15 61.65
02:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 529.72 0 19.37 56.64 21.42 48.28 62.92
03:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 534.78 0 20.31 51.74 21.68 48.01 62.6
04:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 535.19 0 21.17 48.71 22.14 47.34 61.78
05:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 531.23 0 21.92 47.13 22.69 47.14 61.4
06:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 527.57 0 22.52 46.12 23.37 46.92 61.19
07:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 527.49 0.46 23.68 47.87 24.21 45.8 60.63
08:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 524.74 2.84 22.18 57.07 25.56 43.89 59.35
09:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 519 4.17 20.19 71.03 26.85 44.74 60.55
10:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 491.19 3.6 17.44 94.95 27.83 50.25 65.79
11:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 334.98 1.27 8.16 133.52 23.41 51.24 62.5
12:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 291.07 0.44 3.72 154.58 19.97 59.51 69.21
13:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 284.13 0.26 2.49 165.99 18.76 66.5 76.01
14:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 289.27 0.22 2.43 173.11 18.27 71.71 81.41
15:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 299.92 0.23 2.99 176.26 18.16 75.46 85.57
16:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 310.54 0.19 3.95 174.28 18.26 76.88 87.41
17:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 335.19 0.09 5.79 162.81 17.92 76.74 87.84
18:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 372.16 0 7.33 146.96 16.97 75.99 87.71
19:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 402.86 0 7.75 135.53 15.82 75.37 87.74
20:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 425.19 0 7.79 126.9 14.3 74.27 87.23
21:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 453.29 0 8 118.79 13.01 74.01 87.8
22:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 484.64 0 8.28 111.12 12.15 74.49 89.2
23:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 505.22 0 8.41 104.08 11.29 74.65 89.81
00:00 08/10/2026 4 - Không lành mạnh 516.04 0 8.31 98.84 10.28 74.42 89.24
01:00 08/10/2026 4 - Không lành mạnh 521.91 0 8.07 94.54 9.6 74.16 88.46
02:00 08/10/2026 4 - Không lành mạnh 527.22 0 7.88 90.98 9.6 74.21 87.95
03:00 08/10/2026 4 - Không lành mạnh 517.76 0 7.44 89.77 10.23 73.76 86.75
04:00 08/10/2026 4 - Không lành mạnh 498.33 0 6.97 91.51 11.2 73.18 85.48
05:00 08/10/2026 4 - Không lành mạnh 483.1 0 7.55 95.44 14.41 74.4 86.96
06:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 542.56 0 10.62 88.57 19.25 80.14 94.55
07:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 632.05 0.12 16.13 79.78 24.81 91.36 108.15
08:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 704.04 1.33 21.05 77.42 30.5 99.78 118.38
09:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 736.9 2.84 22.02 86.18 34.11 104.61 124.04
10:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 720.72 2.75 19.46 112.11 34.7 107.93 127.16
11:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 450.86 0.95 8.5 154.34 28.35 92.15 105.89
12:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 364.87 0.34 3.79 171.92 22.89 94.86 106.83
13:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 344.29 0.21 2.74 181.28 20.95 99.75 111.36
14:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 343.08 0.18 2.89 187.48 20.27 104.14 115.9
15:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 348.52 0.18 3.57 188.14 19.74 106.09 118.09
16:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 348.71 0.14 4.44 183.24 18.62 103.52 115.41
17:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 348.55 0.05 5.46 173.27 16.98 97.34 108.91
18:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 349.81 0 5.79 161.95 15.03 90.37 101.81
19:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 350.36 0 5.4 153.47 13 84.08 95.48
20:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 354.29 0 5.17 144.29 10.69 78.77 90.17
21:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 374.63 0 5.54 134.5 9.28 77.51 89.72
22:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 401 0 6.06 125.67 8.74 79.23 92.39
23:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 423.54 0 6.54 118.43 8.57 82.05 95.78
00:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 437.99 0 6.87 114.28 8.86 85.9 99.5
01:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 454.59 0 7.19 111.27 9.73 90.4 103.8
02:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 477.6 0 7.71 106.96 10.88 95.15 107.78
03:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 488.63 0 7.92 102.5 11.55 98.36 109.98
04:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 482.67 0 7.88 100.01 12.26 98.91 109.72
05:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 471.75 0 8.01 97.74 13.74 96.94 106.43
06:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 480.71 0 8.94 93.88 14.77 97.63 106.72
07:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 508.16 0.01 10.72 89.93 16.57 101.93 111.51
08:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 539.95 0.12 13.65 88.3 18.41 105.05 115.35
09:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 573.1 0.28 16.19 88.99 20.48 110.59 121.58
10:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 588.45 0.35 18.17 92.33 22.74 114.08 125.43
11:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 496.18 0.11 16.85 106.25 24.28 104.36 113.44
12:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 440.05 0.04 13.91 111.79 21.84 95.35 102.74
13:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 410.12 0.02 11.26 114.3 18.7 88.95 95.34
14:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 389.7 0.01 9.1 116.48 17.98 84.73 89.75
15:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 375.95 0.01 7.65 118.04 15.64 82.96 86.92
16:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 360.11 0.01 6.41 120.35 12.57 80.98 84.28
17:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 347.5 0 5.54 124.01 9.08 76.66 79.46
18:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 343.38 0 5.25 126.67 7 72.58 75.09
19:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 341.72 0 5.06 127.82 5.61 69.58 71.93
20:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 333.46 0 4.73 126.92 4.6 65.6 67.93
21:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 323.57 0 4.51 123.74 3.9 60.87 63.18
22:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 318.98 0 4.48 119.8 3.55 57.01 59.32
23:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 317.27 0 4.55 115.5 3.37 54.33 56.61
00:00 10/10/2026 4 - Không lành mạnh 317.74 0 4.7 111.15 3.36 52.76 55.09
01:00 10/10/2026 4 - Không lành mạnh 316.44 0 4.58 107.17 3.29 51.54 53.95
02:00 10/10/2026 4 - Không lành mạnh 326.9 0 4.6 102.53 3.33 52.52 55.19
03:00 10/10/2026 4 - Không lành mạnh 350.56 0 4.87 96.84 3.71 55.68 58.83
04:00 10/10/2026 4 - Không lành mạnh 378.51 0 5.29 91.52 4.43 59.9 63.45
05:00 10/10/2026 4 - Không lành mạnh 412.11 0 5.98 86.41 5.44 65.85 69.71
06:00 10/10/2026 4 - Không lành mạnh 449.59 0 6.96 82.19 6.51 73.36 77.21
07:00 10/10/2026 5 - Nguy hiểm 486.74 0 8.49 79.18 7.68 81.15 85.01
08:00 10/10/2026 5 - Nguy hiểm 460.98 0.01 9.02 85.31 7.64 82.76 86.25
09:00 10/10/2026 5 - Nguy hiểm 460.4 0.03 9.71 87.56 7.84 85.4 89.06
10:00 10/10/2026 5 - Nguy hiểm 468.32 0.04 10.63 88.51 8.46 89.99 93.87
11:00 10/10/2026 5 - Nguy hiểm 438.21 0.1 10.64 97.01 8.77 91.61 95.3
12:00 10/10/2026 5 - Nguy hiểm 405.59 0.22 9.24 105.97 8.16 88.69 92.22
13:00 10/10/2026 5 - Nguy hiểm 381.55 0.27 7.59 115.65 7.6 85.5 89.12
14:00 10/10/2026 5 - Nguy hiểm 367.66 0.22 6.26 124.62 6.96 84.04 87.99
15:00 10/10/2026 5 - Nguy hiểm 357.19 0.15 5.72 128.06 6.96 82.19 86.89
16:00 10/10/2026 5 - Nguy hiểm 348.13 0.08 5.63 129.55 7.09 80.51 86.29
17:00 10/10/2026 5 - Nguy hiểm 350.19 0.03 5.97 128.55 6.63 82.64 91.01
18:00 10/10/2026 5 - Nguy hiểm 369 0 6.49 125.3 6.4 88.77 100.65
19:00 10/10/2026 5 - Nguy hiểm 389.58 0 6.55 123.86 6.2 94.82 109.33
20:00 10/10/2026 5 - Nguy hiểm 402.51 0 6.35 123.79 5.86 99.85 116.09
21:00 10/10/2026 5 - Nguy hiểm 414.11 0 6.08 122.72 5.53 104.03 121.07
22:00 10/10/2026 5 - Nguy hiểm 429.25 0 5.94 119.61 5.36 107.74 124.99

Biểu đồ dự báo lượng mưa và nhiệt độ Thành phố Hải Phòng

Biểu đồ dự báo nhiệt độ cao nhất và thấp nhất Thành phố Hải Phòng trong 7 ngày tới

Độ ẩm trung bình (%)

Tốc độ gió (m/s)

Biểu đồ dự báo chất lượng không khí Thành phố Hải Phòng